Kết quả Sparta Prague vs Betis
Giải đấu: Europa League - Vòng bảng
|
|
22' | Aitor Ruibal | ||||
| Veljko Birmancevic | 38' |
|
||||
|
|
46' | Isco (Thay: Nabil Fekir) | ||||
| Lukas Haraslin (Kiến tạo: Jan Kuchta) | 54' |
|
1 - 0 | |||
|
|
70' | German Pezzella | ||||
|
|
70' | Ayoze Perez (Thay: Abdessamad Ezzalzouli) | ||||
| Jakub Pesek (Thay: Lukas Haraslin) | 74' |
|
||||
|
|
76' | Luiz Henrique (Thay: Assane Diao) | ||||
| Victor Olatunji (Thay: Jan Kuchta) | 82' |
|
||||
| Lukas Sadilek (Thay: Veljko Birmancevic) | 82' |
|
||||
|
|
88' | Juan Miranda | ||||
|
|
84' | Willian Jose (Thay: Andres Guardado) | ||||
|
|
84' | Juan Miranda (Thay: Abner) | ||||
| David Pavelka (Thay: Kaan Kairinen) | 89' |
|
||||
|
|
90+2'' | Guido Rodriguez |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Sparta Prague vs Betis
Sparta Prague
Betis
Kiếm soát bóng
42
58
3
Sút trúng đích
5
4
Sút không trúng đích
2
3
Phạt góc
5
1
Việt vị
0
13
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Sparta Prague vs Betis
90 +5'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +2'
Thẻ vàng dành cho Guido Rodríguez.
89 '
Kaan Kairinen rời sân và được thay thế bởi David Pavelka.
88 '
Thẻ vàng dành cho Juan Miranda.
84 '
Abner rời sân và được thay thế bởi Juan Miranda.
84 '
Andres Guardado rời sân và được thay thế bởi Willian Jose.
82 '
Veljko Birmancevic rời sân và được thay thế bởi Lukas Sadilek.
82 '
Jan Kuchta rời sân và được thay thế bởi Victor Olatunji.
76 '
Assane Diao rời sân và được thay thế bởi Luiz Henrique.
74 '
Lukas Haraslin rời sân và được thay thế bởi Jakub Pesek.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Sparta Prague vs Betis
Sparta Prague (3-4-2-1): Peter Jensen (1), Martin Vitik (41), Filip Panak (27), Ladislav Krejci (37), Angelo Preciado (2), Qazim Laci (20), Kaan Kairinen (6), Jaroslav Zeleny (30), Veljko Birmancevic (14), Lukas Haraslin (22), Jan Kuchta (9)
Betis (4-2-3-1): Rui Silva (13), Aitor Ruibal (24), German Pezzella (6), Marc Roca (21), Abner Vinicius (20), Guido Rodriguez (5), Andres Guardado (18), Assane Diao (38), Nabil Fekir (8), Abde Ezzalzouli (7), Borja Iglesias (9)
Sparta Prague
3-4-2-1
1
Peter Jensen
41
Martin Vitik
27
Filip Panak
37
Ladislav Krejci
2
Angelo Preciado
20
Qazim Laci
6
Kaan Kairinen
30
Jaroslav Zeleny
14
Veljko Birmancevic
22
Lukas Haraslin
9
Jan Kuchta
9
Borja Iglesias
7
Abde Ezzalzouli
8
Nabil Fekir
38
Assane Diao
18
Andres Guardado
5
Guido Rodriguez
20
Abner Vinicius
21
Marc Roca
6
German Pezzella
24
Aitor Ruibal
13
Rui Silva
Betis
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Sparta Prague vs Betis
| 05/10/2023 | ||||||
|
UEFA EL
|
05/10/2023 |
Betis
|
2 - 1 |
Sparta Prague
|
||
| 01/12/2023 | ||||||
|
UEFA EL
|
01/12/2023 |
Sparta Prague
|
1 - 0 |
Betis
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Sparta Prague
| 20/03/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
20/03/2026 |
Sparta Prague
|
0 - 4 |
AZ Alkmaar
|
||
| 16/03/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
16/03/2026 |
Sparta Prague
|
5 - 2 |
Slovacko
|
||
| 13/03/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
13/03/2026 |
AZ Alkmaar
|
2 - 1 |
Sparta Prague
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
VĐQG Séc
|
09/03/2026 |
Slavia Prague
|
3 - 1 |
Sparta Prague
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
CZEC
|
04/03/2026 |
Mlada Boleslav
|
0 - 0 |
Sparta Prague
|
||
Phong độ thi đấu Betis
| 20/03/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
20/03/2026 |
Real Betis
|
4 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 16/03/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
16/03/2026 |
Real Betis
|
1 - 1 |
Celta Vigo
|
||
| 13/03/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
13/03/2026 |
Panathinaikos
|
1 - 0 |
Real Betis
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
08/03/2026 |
Getafe
|
2 - 0 |
Real Betis
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
SPA D1
|
02/03/2026 |
Real Betis
|
2 - 2 |
Sevilla
|
||