Kết quả Southampton vs Crystal Palace
Giải đấu: Premier League - Vòng 30
![]() |
15' | Adam Wharton | ||||
Paul Onuachu (Kiến tạo: Mateus Fernandes) | 20' |
![]() |
1 - 0 | |||
![]() |
58' | Ben Chilwell (Thay: Tyrick Mitchell) | ||||
![]() |
59' | Edward Nketiah (Thay: Jean-Philippe Mateta) | ||||
![]() |
59' | Daichi Kamada (Thay: Nathaniel Clyne) | ||||
Flynn Downes | 64' |
![]() |
||||
Joe Aribo (Thay: Lesley Ugochukwu) | 71' |
![]() |
||||
![]() |
76' | Matheus Franca (Thay: Daniel Munoz) | ||||
Welington (Thay: Ryan Manning) | 81' |
![]() |
||||
Tyler Dibling (Thay: Kamaldeen Sulemana) | 81' |
![]() |
||||
![]() |
86' | Justin Devenny (Thay: Adam Wharton) | ||||
Jan Bednarek | 87' |
![]() |
||||
Cameron Archer (Thay: Flynn Downes) | 90' |
![]() |
||||
Yukinari Sugawara (Thay: Paul Onuachu) | 89' |
![]() |
||||
1 - 1 |
![]() |
90+2'' | Matheus Franca (Kiến tạo: Jefferson Lerma) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Southampton vs Crystal Palace

Southampton

Crystal Palace
Kiếm soát bóng
43
57
14
Phạm lỗi
9
22
Ném biên
13
2
Việt vị
4
6
Chuyền dài
2
2
Phạt góc
2
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Sút trúng đích
3
3
Sút không trúng đích
5
3
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
1
7
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Southampton vs Crystal Palace
90 +9'
Một trận hòa có lẽ là kết quả hợp lý sau một trận đấu khá tẻ nhạt.
90 +9'
Đó là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +9'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Southampton: 43%, Crystal Palace: 57%.
90 +9'
Justin Devenny từ Crystal Palace cắt bóng hướng tới khu vực cấm địa.
90 +9'
Một cầu thủ từ Southampton thực hiện một cú ném biên dài vào khu vực cấm địa của đối phương.
90 +9'
Jefferson Lerma giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.
90 +9'
Taylor Harwood-Bellis giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.
90 +8'
Cameron Archer để bóng chạm tay.
90 +8'
Southampton thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +8'
Ben Chilwell giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Xem thêm
Đội hình xuất phát Southampton vs Crystal Palace
Southampton (3-4-2-1): Aaron Ramsdale (30), Taylor Harwood-Bellis (6), Jan Bednarek (35), Jack Stephens (5), Kyle Walker-Peters (2), Flynn Downes (4), Lesley Ugochukwu (26), Ryan Manning (3), Mateus Fernandes (18), Kamaldeen Sulemana (20), Paul Onuachu (32)
Crystal Palace (3-4-2-1): Dean Henderson (1), Nathaniel Clyne (17), Maxence Lacroix (5), Marc Guéhi (6), Daniel Muñoz (12), Adam Wharton (20), Jefferson Lerma (8), Tyrick Mitchell (3), Ismaila Sarr (7), Eberechi Eze (10), Jean-Philippe Mateta (14)

Southampton
3-4-2-1
30
Aaron Ramsdale
6
Taylor Harwood-Bellis
35
Jan Bednarek
5
Jack Stephens
2
Kyle Walker-Peters
4
Flynn Downes
26
Lesley Ugochukwu
3
Ryan Manning
18
Mateus Fernandes
20
Kamaldeen Sulemana
32
Paul Onuachu
14
Jean-Philippe Mateta
10
Eberechi Eze
7
Ismaila Sarr
3
Tyrick Mitchell
8
Jefferson Lerma
20
Adam Wharton
12
Daniel Muñoz
6
Marc Guéhi
5
Maxence Lacroix
17
Nathaniel Clyne
1
Dean Henderson

Crystal Palace
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Southampton vs Crystal Palace
04/03/2015 | ||||||
ENG PR
|
04/03/2015 |
Southampton
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Crystal Palace
|
12/12/2015 | ||||||
ENG PR
|
12/12/2015 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Southampton
|
15/05/2016 | ||||||
ENG PR
|
15/05/2016 |
Southampton
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
03/12/2016 | ||||||
ENG PR
|
03/12/2016 |
Crystal Palace
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Southampton
|
06/04/2017 | ||||||
ENG PR
|
06/04/2017 |
Southampton
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
16/09/2017 | ||||||
ENG PR
|
16/09/2017 |
Crystal Palace
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Southampton
|
03/01/2018 | ||||||
ENG PR
|
03/01/2018 |
Southampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Crystal Palace
|
01/09/2018 | ||||||
ENG PR
|
01/09/2018 |
Crystal Palace
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Southampton
|
31/01/2019 | ||||||
ENG PR
|
31/01/2019 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
28/12/2019 | ||||||
ENG PR
|
28/12/2019 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
22/01/2020 | ||||||
ENG PR
|
22/01/2020 |
Crystal Palace
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Southampton
|
12/09/2020 | ||||||
ENG PR
|
12/09/2020 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Southampton
|
12/05/2021 | ||||||
ENG PR
|
12/05/2021 |
Southampton
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
16/12/2021 | ||||||
ENG PR
|
16/12/2021 |
Crystal Palace
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Southampton
|
30/04/2022 | ||||||
ENG PR
|
30/04/2022 |
Southampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Crystal Palace
|
29/10/2022 | ||||||
ENG PR
|
29/10/2022 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Southampton
|
07/01/2023 | ||||||
ENG FAC
|
07/01/2023 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Southampton
|
15/04/2023 | ||||||
ENG PR
|
15/04/2023 |
Southampton
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Crystal Palace
|
29/12/2024 | ||||||
ENG PR
|
29/12/2024 |
Crystal Palace
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Southampton
|
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Southampton
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
15/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
15/03/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Wolves
|
08/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
08/03/2025 |
Liverpool
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Southampton
|
26/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
26/02/2025 |
Chelsea
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
Southampton
|
22/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
22/02/2025 |
Southampton
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Brighton
|
Phong độ thi đấu Crystal Palace
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
29/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
29/03/2025 |
Fulham
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Crystal Palace
|
13/03/2025 | ||||||
GH
|
13/03/2025 |
HamKam
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
08/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
08/03/2025 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Ipswich Town
|
01/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
01/03/2025 |
Crystal Palace
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Millwall
|