Kết quả Rakow Czestochowa vs Sporting
Giải đấu: Europa League - Vòng bảng
|
|
6' | Viktor Gyoekeres | ||||
|
|
8' | Viktor Gyoekeres | ||||
|
|
8' | Sebastian Coates | ||||
| 0 - 1 |
|
14' | Sebastian Coates (Kiến tạo: Pedro Goncalves) | |||
| Jean Carlos Silva (Thay: Zoran Arsenic) | 10' |
|
||||
| Jean Carlos Silva (Thay: Zoran Arsenic) | 14' |
|
||||
| Jean Carlos (Thay: Zoran Arsenic) | 14' |
|
||||
| Gustav Berggren | 19' |
|
||||
| Vladyslav Kochergin | 44' |
|
||||
| Jean Carlos | 49' |
|
||||
|
|
58' | Geny Catamo (Thay: Pedro Goncalves) | ||||
|
|
58' | Paulinho (Thay: Marcus Edwards) | ||||
|
|
67' | Ousmane Diomande | ||||
| Fabian Piasecki (Thay: John Yeboah) | 75' |
|
||||
| Bartosz Nowak (Thay: Marcin Cebula) | 75' |
|
||||
| Fabian Piasecki (Kiến tạo: Vladyslav Kochergin) | 79' |
|
1 - 1 | |||
| Ben Lederman (Thay: Vladyslav Kochergin) | 85' |
|
||||
|
|
90' | Nuno Santos (Thay: Matheus) | ||||
|
|
90' | Daniel Braganca (Thay: Morten Hjulmand) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Sporting
Rakow Czestochowa
Sporting
Kiếm soát bóng
60
40
3
Sút trúng đích
3
12
Sút không trúng đích
1
2
Phạt góc
4
1
Việt vị
0
12
Phạm lỗi
6
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
0
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Rakow Czestochowa vs Sporting
90 +5'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 '
Morten Hjulmand rời sân và được thay thế bởi Daniel Braganca.
90 '
Matheus rời sân và được thay thế bởi Nuno Santos.
85 '
Vladyslav Kochergin rời sân và được thay thế bởi Ben Lederman.
79 '
Vladyslav Kochergin đã hỗ trợ ghi bàn.
79 '
G O O O A A A L - Fabian Piasecki đã trúng mục tiêu!
75 '
Marcin Cebula rời sân và được thay thế bởi Bartosz Nowak.
75 '
John Yeboah rời sân và được thay thế bởi Fabian Piasecki.
67 '
Ousmane Diomande nhận thẻ vàng.
58 '
Marcus Edwards rời sân và được thay thế bởi Paulinho.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Sporting
Rakow Czestochowa (3-4-3): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Zoran Arsenic (24), Milan Rundic (3), Fran Tudor (7), Gustav Berggren (5), Vladyslav Kochergin (30), Srdan Plavsic (14), Marcin Cebula (77), Ante Crnac (19), John Yeboah (11)
Sporting (3-4-3): Franco Israel (12), Ousmane Diomande (26), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Ricardo Esgaio (47), Morten Hjulmand (42), Hidemasa Morita (5), Matheus Reis (2), Marcus Edwards (10), Viktor Gyokeres (9), Pedro Goncalves (8)
Rakow Czestochowa
3-4-3
1
Vladan Kovacevic
25
Bogdan Racovitan
24
Zoran Arsenic
3
Milan Rundic
7
Fran Tudor
5
Gustav Berggren
30
Vladyslav Kochergin
14
Srdan Plavsic
77
Marcin Cebula
19
Ante Crnac
11
John Yeboah
8
Pedro Goncalves
9
Viktor Gyokeres
10
Marcus Edwards
2
Matheus Reis
5
Hidemasa Morita
42
Morten Hjulmand
47
Ricardo Esgaio
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
26
Ousmane Diomande
12
Franco Israel
Sporting
3-4-3
Lịch sử đối đầu Rakow Czestochowa vs Sporting
| 26/10/2023 | ||||||
|
UEFA EL
|
26/10/2023 |
Rakow Czestochowa
|
1 - 1 |
Sporting
|
||
| 10/11/2023 | ||||||
|
UEFA EL
|
10/11/2023 |
Sporting
|
2 - 1 |
Rakow Czestochowa
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Rakow Czestochowa
| 05/03/2026 | ||||||
|
POL CUP
|
05/03/2026 |
Avia Swidnik
|
1 - 2 |
Rakow Czestochowa
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
POL PR
|
01/03/2026 |
Lech Poznan
|
4 - 3 |
Rakow Czestochowa
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
POL PR
|
21/02/2026 |
Rakow Czestochowa
|
1 - 0 |
Termalica Nieciecza
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
POL PR
|
14/02/2026 |
Zaglebie Lubin
|
0 - 0 |
Rakow Czestochowa
|
||
| 08/02/2026 | ||||||
|
POL PR
|
08/02/2026 |
Rakow Czestochowa
|
0 - 0 |
Radomiak Radom
|
||
Phong độ thi đấu Sporting
| 04/03/2026 | ||||||
|
POR CN
|
04/03/2026 |
AD Fafe
|
1 - 0 |
Sporting
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
POR D1
|
28/02/2026 |
Sporting
|
3 - 0 |
Estoril
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
POR D1
|
22/02/2026 |
Moreirense
|
0 - 3 |
Sporting
|
||
| 16/02/2026 | ||||||
|
POR D1
|
16/02/2026 |
Sporting
|
1 - 0 |
Famalicao
|
||
| 10/02/2026 | ||||||
|
POR D1
|
10/02/2026 |
FC Porto
|
1 - 1 |
Sporting
|
||