Kết quả QPR vs Leicester
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 22
| Koki Saito (Kiến tạo: Rumarn Burrell) | 2' |
|
1 - 0 | |||
| Richard Kone | 29' |
|
2 - 0 | |||
| Karamoko Dembele (Kiến tạo: Rumarn Burrell) | 33' |
|
3 - 0 | |||
|
|
35' | Jordan Ayew | ||||
| Amadou Salif Mbengue (Kiến tạo: Jimmy Dunne) | 45+3'' |
|
4 - 0 | |||
| Steve Cook (Thay: Jake Clarke-Salter) | 46' |
|
||||
|
|
63' | Hamza Choudhury (Thay: Jordan James) | ||||
|
|
63' | Silko Thomas (Thay: Jordan Ayew) | ||||
|
|
63' | Aaron Ramsey (Thay: Jannik Vestergaard) | ||||
|
|
73' | Jeremy Monga (Thay: Abdul Fatawu) | ||||
|
|
77' | Ricardo Pereira | ||||
| Isaac Hayden (Thay: Jonathan Varane) | 75' |
|
||||
| Sam Field (Thay: Nicolas Madsen) | 75' |
|
||||
| 4 - 0 |
|
82' | (Pen) Bobby Reid | |||
| 4 - 1 |
|
82' | Silko Thomas | |||
|
|
85' | Louis Page (Thay: Ricardo Pereira) | ||||
| Kwame Poku (Thay: Karamoko Dembele) | 85' |
|
||||
| Paul Smyth (Thay: Koki Saito) | 85' |
|
||||
| Rhys Norrington-Davies | 90+4'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu QPR vs Leicester
QPR
Leicester
Kiếm soát bóng
45
55
10
Phạm lỗi
13
26
Ném biên
23
2
Việt vị
1
5
Chuyền dài
3
2
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Sút trúng đích
2
4
Sút không trúng đích
2
2
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
1
Thủ môn cản phá
2
11
Phát bóng
4
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu QPR vs Leicester
90 +5'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Thẻ vàng cho Rhys Norrington-Davies.
85 '
Koki Saito rời sân và được thay thế bởi Paul Smyth.
85 '
Karamoko Dembele rời sân và anh ấy được thay thế bởi Kwame Poku.
85 '
Ricardo Pereira rời sân và anh ấy được thay thế bởi Louis Page.
82 '
V À A A O O O - Silko Thomas đã ghi bàn!
82 '
ANH ẤY BỎ LỠ - Bobby Reid thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!
77 '
Thẻ vàng cho Ricardo Pereira.
75 '
Nicolas Madsen rời sân và được thay thế bởi Sam Field.
75 '
Jonathan Varane rời sân và được thay thế bởi Isaac Hayden.
Xem thêm
Đội hình xuất phát QPR vs Leicester
QPR (4-4-2): Ben Hamer (29), Amadou Salif Mbengue (27), Jimmy Dunne (3), Jake Clarke-Salter (6), Rhys Norrington-Davies (18), Karamoko Dembélé (7), Jonathan Varane (40), Nicolas Madsen (24), Koki Saito (14), Rumarn Burrell (16), Richard Kone (22)
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Ben Nelson (4), Jannik Vestergaard (23), Luke Thomas (33), Jordan James (6), Oliver Skipp (22), Abdul Fatawu (7), Bobby Decordova-Reid (14), Stephy Mavididi (10), Jordan Ayew (9)
QPR
4-4-2
29
Ben Hamer
27
Amadou Salif Mbengue
3
Jimmy Dunne
6
Jake Clarke-Salter
18
Rhys Norrington-Davies
7
Karamoko Dembélé
40
Jonathan Varane
24
Nicolas Madsen
14
Koki Saito
16
Rumarn Burrell
22
Richard Kone
9
Jordan Ayew
10
Stephy Mavididi
14
Bobby Decordova-Reid
7
Abdul Fatawu
22
Oliver Skipp
6
Jordan James
33
Luke Thomas
23
Jannik Vestergaard
4
Ben Nelson
21
Ricardo Pereira
1
Jakub Stolarczyk
Leicester
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu QPR vs Leicester
| 21/12/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/12/2013 |
Queens Park
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 19/04/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/04/2014 |
Leicester
|
1 - 0 |
Queens Park
|
||
| 29/11/2014 | ||||||
|
ENG PR
|
29/11/2014 |
Queens Park
|
3 - 2 |
Leicester
|
||
| 24/05/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
24/05/2015 |
Leicester
|
5 - 1 |
Queens Park
|
||
| 31/07/2021 | ||||||
|
GH
|
31/07/2021 |
Queens Park
|
3 - 3 |
Leicester
|
||
| 28/10/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/10/2023 |
Queens Park
|
1 - 2 |
Leicester
|
||
| 02/03/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/03/2024 |
Leicester
|
1 - 2 |
Queens Park
|
||
| 11/01/2025 | ||||||
|
ENG FAC
|
11/01/2025 |
Leicester
|
6 - 2 |
Queens Park
|
||
| 20/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
20/12/2025 |
QPR
|
4 - 1 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu QPR
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
QPR
|
2 - 3 |
Wrexham
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Oxford United
|
0 - 0 |
QPR
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Stoke City
|
0 - 0 |
QPR
|
||
| 11/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
11/01/2026 |
West Ham
|
2 - 1 |
QPR
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
QPR
|
3 - 0 |
Sheffield Wednesday
|
||
Phong độ thi đấu Leicester
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
Leicester
|
1 - 2 |
Oxford United
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Coventry City
|
2 - 1 |
Leicester
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Cheltenham Town
|
0 - 2 |
Leicester
|
||
| 06/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
06/01/2026 |
Leicester
|
2 - 1 |
West Brom
|
||