Kết quả Leicester vs QPR
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 38
| Jordan James (Kiến tạo: Ben Nelson) | 14' |
|
1 - 0 | |||
| Ben Nelson | 25' |
|
||||
|
|
28' | Richard Kone | ||||
| 1 - 1 |
|
43' | Harvey Vale (Kiến tạo: Ronnie Edwards) | |||
| 1 - 2 |
|
50' | (og) Ben Nelson | |||
| 1 - 3 |
|
59' | Ronnie Edwards (Kiến tạo: Harvey Vale) | |||
| P. Daka (Thay: J. Ayew) | 60' |
|
||||
| Patson Daka (Thay: Jordan Ayew) | 60' |
|
||||
| Harry Winks (Thay: Oliver Skipp) | 61' |
|
||||
| Bobby Reid (Thay: Divine Mukasa) | 61' |
|
||||
|
|
72' | Kwame Poku (Thay: Rayan Kolli) | ||||
|
|
72' | Jonathan Varane (Thay: Kieran Morgan) | ||||
| Dujuan Richards (Thay: Jordan James) | 78' |
|
||||
| Ricardo Pereira (Thay: Hamza Choudhury) | 78' |
|
||||
|
|
79' | Jimmy Dunne | ||||
|
|
83' | Jonathan Varane | ||||
|
|
84' | Koki Saito (Thay: Paul Smyth) | ||||
|
|
90' | Daniel Bennie (Thay: Harvey Vale) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Leicester vs QPR
Leicester
QPR
Kiếm soát bóng
62
38
2
Sút trúng đích
3
5
Sút không trúng đích
6
3
Phạt góc
6
1
Việt vị
1
9
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
1
30
Ném biên
22
2
Chuyền dài
7
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
4
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Leicester vs QPR
90 +7'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +5'
Harvey Vale rời sân và được thay thế bởi Daniel Bennie.
84 '
Paul Smyth rời sân và được thay thế bởi Koki Saito.
83 '
Thẻ vàng cho Jonathan Varane.
79 '
Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.
78 '
Hamza Choudhury rời sân và được thay thế bởi Ricardo Pereira.
78 '
Jordan James rời sân và được thay thế bởi Dujuan Richards.
72 '
Kieran Morgan rời sân và được thay thế bởi Jonathan Varane.
72 '
Rayan Kolli rời sân và được thay thế bởi Kwame Poku.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Leicester vs QPR
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Hamza Choudhury (17), Caleb Okoli (5), Ben Nelson (4), Luke Thomas (33), Oliver Skipp (22), Jordan James (6), Abdul Fatawu (7), Divine Mukasa (29), Stephy Mavididi (10), Jordan Ayew (9)
QPR (4-4-2): Joe Walsh (13), Amadou Salif Mbengue (27), Jimmy Dunne (3), Ronnie Edwards (37), Rhys Norrington-Davies (18), Harvey Vale (20), Kieran Morgan (21), 1 (15), Paul Smyth (11), Richard Kone (22), Rayan Kolli (26)
Leicester
4-2-3-1
1
Jakub Stolarczyk
17
Hamza Choudhury
5
Caleb Okoli
4
Ben Nelson
33
Luke Thomas
22
Oliver Skipp
6
Jordan James
7
Abdul Fatawu
29
Divine Mukasa
10
Stephy Mavididi
9
Jordan Ayew
26
Rayan Kolli
22
Richard Kone
11
Paul Smyth
15
1
21
Kieran Morgan
20
Harvey Vale
18
Rhys Norrington-Davies
37
Ronnie Edwards
3
Jimmy Dunne
27
Amadou Salif Mbengue
13
Joe Walsh
QPR
4-4-2
Lịch sử đối đầu Leicester vs QPR
| 21/12/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/12/2013 |
Queens Park
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 19/04/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/04/2014 |
Leicester
|
1 - 0 |
Queens Park
|
||
| 29/11/2014 | ||||||
|
ENG PR
|
29/11/2014 |
Queens Park
|
3 - 2 |
Leicester
|
||
| 24/05/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
24/05/2015 |
Leicester
|
5 - 1 |
Queens Park
|
||
| 31/07/2021 | ||||||
|
GH
|
31/07/2021 |
Queens Park
|
3 - 3 |
Leicester
|
||
| 28/10/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/10/2023 |
Queens Park
|
1 - 2 |
Leicester
|
||
| 02/03/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/03/2024 |
Leicester
|
1 - 2 |
Queens Park
|
||
| 11/01/2025 | ||||||
|
ENG FAC
|
11/01/2025 |
Leicester
|
6 - 2 |
Queens Park
|
||
| 20/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
20/12/2025 |
QPR
|
4 - 1 |
Leicester
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Leicester
|
1 - 3 |
QPR
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Leicester
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Leicester
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Leicester
|
2 - 2 |
Hull City
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||
Phong độ thi đấu QPR
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Ipswich Town
|
3 - 0 |
QPR
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
QPR
|
2 - 3 |
Derby County
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
QPR
|
1 - 2 |
Swansea
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Millwall
|
2 - 0 |
QPR
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
QPR
|
0 - 0 |
Bristol City
|
||