Kết quả Plymouth Argyle vs Luton Town
Giải đấu: Hạng 3 Anh - Vòng 28
| Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Joe Ralls) | 9' |
|
||||
| Mathias Ross | 45+1'' |
|
||||
| Brendan Galloway | 45+3'' |
|
1 - 0 | |||
| Xavier Amaechi (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu) | 54' |
|
||||
| Ronan Curtis | 54' |
|
||||
|
|
57' | Shayden Morris (Thay: Emilio Lawrence) | ||||
| Malachi Boateng | 71' |
|
||||
|
|
80' | Nigel Lonwijk | ||||
|
|
77' | Cohen Bramall (Thay: Kasey Palmer) | ||||
|
|
78' | Jerry Yates (Thay: Joseph Johnson) | ||||
| Kornel Szucs (Thay: Aribim Pepple) | 78' |
|
||||
| Kornel Szucs | 84' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Luton Town
Plymouth Argyle
Luton Town
Kiếm soát bóng
33
67
15
Phạm lỗi
14
36
Ném biên
30
1
Việt vị
0
5
Chuyền dài
2
6
Phạt góc
5
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Sút trúng đích
3
8
Sút không trúng đích
5
2
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
4
5
Phát bóng
12
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Plymouth Argyle vs Luton Town
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
84 '
Thẻ vàng cho Kornel Szucs.
80 '
Thẻ vàng cho Nigel Lonwijk.
78 '
Aribim Pepple rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.
78 '
Joseph Johnson rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.
77 '
Kasey Palmer rời sân và được thay thế bởi Cohen Bramall.
71 '
Thẻ vàng cho Malachi Boateng.
57 '
Emilio Lawrence rời sân và được thay thế bởi Shayden Morris.
54 '
Thẻ vàng cho Ronan Curtis.
54 '
Brendan Sarpong-Wiredu rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Luton Town
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Brendan Galloway (22), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Joe Ralls (32), Matthew Sorinola (29), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)
Luton Town (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Mads Andersen (5), Kal Naismith (3), Joe Johnson (38), Liam Walsh (8), Jordan Clark (18), Emilio Lawrence (32), Kasey Palmer (54), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)
Plymouth Argyle
4-4-2
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
22
Brendan Galloway
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
32
Joe Ralls
29
Matthew Sorinola
9
Lorent Tolaj
27
Aribim Pepple
21
Nahki Wells
30
Gideon Kodua
54
Kasey Palmer
32
Emilio Lawrence
18
Jordan Clark
8
Liam Walsh
38
Joe Johnson
3
Kal Naismith
5
Mads Andersen
17
Nigel Lonwijk
24
Josh Keeley
Luton Town
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Plymouth Argyle vs Luton Town
| 28/09/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/09/2024 |
Plymouth Argyle
|
3 - 1 |
Luton Town
|
||
| 20/02/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
20/02/2025 |
Luton Town
|
1 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 13/09/2025 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
13/09/2025 |
Luton Town
|
2 - 3 |
Plymouth Argyle
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
24/01/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 0 |
Luton Town
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Plymouth Argyle
| 28/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
28/01/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 1 |
Mansfield Town
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
24/01/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 0 |
Luton Town
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
17/01/2026 |
Peterborough United
|
0 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
04/01/2026 |
Plymouth Argyle
|
3 - 0 |
Burton Albion
|
||
| 01/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
01/01/2026 |
Stevenage
|
1 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
Phong độ thi đấu Luton Town
| 28/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
28/01/2026 |
Huddersfield
|
1 - 0 |
Luton Town
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
24/01/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 0 |
Luton Town
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
17/01/2026 |
Luton Town
|
2 - 2 |
Lincoln City
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
10/01/2026 |
Luton Town
|
2 - 1 |
Stevenage
|
||
| 01/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
01/01/2026 |
Exeter City
|
1 - 0 |
Luton Town
|
||