Kết quả Luton Town vs Stevenage
Giải đấu: Hạng 3 Anh - Khác
| Nigel Lonwijk | 22' |
|
||||
| (Pen) Jordan Clark | 29' |
|
0 - 0 | |||
| Shayden Morris (Thay: Lamine Fanne) | 46' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
53' | Lewis Freestone | |||
| Jordan Clark | 55' |
|
1 - 1 | |||
| Gideon Kodua (Kiến tạo: Nahki Wells) | 64' |
|
2 - 1 | |||
| Cohen Bramall (Thay: Emilio Lawrence) | 62' |
|
||||
|
|
69' | Jordan Roberts | ||||
|
|
70' | Chem Campbell (Thay: Phoenix Patterson) | ||||
|
|
70' | Jordan Houghton (Thay: Daniel Phillips) | ||||
|
|
70' | Louis Thompson (Thay: Harvey White) | ||||
| Jerry Yates (Thay: Nahki Wells) | 76' |
|
||||
|
|
84' | Jovan Malcolm (Thay: Dan Kemp) | ||||
|
|
90' | Lewis Freestone | ||||
|
|
90' | Dan Sweeney (Thay: Jordan Roberts) | ||||
| George Saville (Thay: Gideon Kodua) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Luton Town vs Stevenage
Luton Town
Stevenage
Kiếm soát bóng
57
43
7
Sút trúng đích
3
0
Sút không trúng đích
7
3
Phạt góc
7
1
Việt vị
2
8
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
5
23
Ném biên
36
3
Chuyền dài
5
0
Thẻ vàng thứ 2
0
8
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
8
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Luton Town vs Stevenage
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Gideon Kodua rời sân và được thay thế bởi George Saville.
90 +1'
Jordan Roberts rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.
90 '
Thẻ vàng cho Lewis Freestone.
84 '
Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Jovan Malcolm.
76 '
Nahki Wells rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.
70 '
Harvey White rời sân và được thay thế bởi Louis Thompson.
70 '
Daniel Phillips rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
70 '
Phoenix Patterson rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.
69 '
Thẻ vàng cho Jordan Roberts.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Luton Town vs Stevenage
Luton Town (4-2-3-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Christ Makosso (28), Mads Andersen (5), Joe Johnson (38), Liam Walsh (8), Lamine Dabo (22), Gideon Kodua (30), Jordan Clark (18), Emilio Lawrence (32), Nahki Wells (21)
Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Harvey White (18), Daniel Phillips (8), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Phoenix Patterson (44), Jamie Reid (19)
Luton Town
4-2-3-1
24
Josh Keeley
17
Nigel Lonwijk
28
Christ Makosso
5
Mads Andersen
38
Joe Johnson
8
Liam Walsh
22
Lamine Dabo
30
Gideon Kodua
18
Jordan Clark
32
Emilio Lawrence
21
Nahki Wells
19
Jamie Reid
44
Phoenix Patterson
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
8
Daniel Phillips
18
Harvey White
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
2
Luther James-Wildin
1
Filip Marschall
Stevenage
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Luton Town vs Stevenage
| 11/08/2021 | ||||||
|
ENG LC
|
11/08/2021 |
Stevenage
|
2 - 2 |
Luton Town
|
||
| 11/08/2021 | ||||||
|
ENG LC
|
11/08/2021 |
Stevenage
|
2 - 2 |
Luton Town
|
||
| 04/10/2025 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
04/10/2025 |
Stevenage
|
2 - 0 |
Luton Town
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
10/01/2026 |
Luton Town
|
2 - 1 |
Stevenage
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Luton Town
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Bolton Wanderers
|
2 - 3 |
Luton Town
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Luton Town
|
2 - 1 |
Barnsley
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
22/04/2026 |
Rotherham United
|
0 - 2 |
Luton Town
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/04/2026 |
Mansfield Town
|
2 - 2 |
Luton Town
|
||
| 16/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
16/04/2026 |
Luton Town
|
2 - 1 |
Northampton Town
|
||
Phong độ thi đấu Stevenage
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Stevenage
|
1 - 0 |
Wigan Athletic
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Doncaster Rovers
|
1 - 1 |
Stevenage
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
22/04/2026 |
Stevenage
|
1 - 0 |
Barnsley
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/04/2026 |
Stevenage
|
2 - 2 |
Lincoln City
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
15/04/2026 |
Bolton Wanderers
|
5 - 1 |
Stevenage
|
||