Kết quả Stevenage vs Plymouth Argyle
Giải đấu: Hạng 3 Anh - Vòng 24
| Luther Wildin (Kiến tạo: Phoenix Patterson) | 53' |
|
1 - 0 | |||
| Dan Kemp (Thay: Jovan Malcolm) | 59' |
|
||||
| Jamie Reid | 64' |
|
||||
| 1 - 1 |
|
68' | Malachi Boateng (Kiến tạo: Caleb Watts) | |||
|
|
67' | Xavier Amaechi (Thay: Brendan Sarpong-Wiredu) | ||||
|
|
67' | Caleb Watts (Thay: Bali Mumba) | ||||
|
|
67' | Kornel Szucs (Thay: Joe Edwards) | ||||
| Jordan Roberts (Thay: Jordan Houghton) | 74' |
|
||||
| Chem Campbell (Thay: Phoenix Patterson) | 74' |
|
||||
| Jake Young (Thay: Jamie Reid) | 74' |
|
||||
| Chem Campbell | 90+3'' |
|
||||
|
|
90+4'' | Matthew Sorinola | ||||
| Jasper Pattenden (Thay: Jake Young) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Stevenage vs Plymouth Argyle
Stevenage
Plymouth Argyle
Kiếm soát bóng
56
44
18
Phạm lỗi
11
42
Ném biên
42
0
Việt vị
1
7
Chuyền dài
5
5
Phạt góc
5
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
2
4
Sút không trúng đích
2
3
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
1
Thủ môn cản phá
2
7
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Stevenage vs Plymouth Argyle
90 +9'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.
90 +3'
Jake Young rời sân và được thay thế bởi Jasper Pattenden.
90 +3'
Thẻ vàng cho Chem Campbell.
90 +3'
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
74 '
Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Jake Young.
74 '
Phoenix Patterson rời sân và được thay thế bởi Chem Campbell.
74 '
Jordan Houghton rời sân và được thay thế bởi Jordan Roberts.
68 '
Caleb Watts đã kiến tạo cho bàn thắng.
68 '
V À A A O O O - Malachi Boateng ghi bàn!
Xem thêm
Đội hình xuất phát Stevenage vs Plymouth Argyle
Stevenage (4-2-3-1): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Dan Sweeney (6), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Jordan Houghton (4), Harvey White (18), Jovan Malcolm (24), Daniel Phillips (8), Phoenix Patterson (44), Jamie Reid (19)
Plymouth Argyle (4-4-2): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Matthew Sorinola (29), Malachi Boateng (19), Brendan Sarpong-Wiredu (4), Joe Ralls (32), Bali Mumba (11), Lorent Tolaj (9), Aribim Pepple (27)
Stevenage
4-2-3-1
1
Filip Marschall
2
Luther James-Wildin
6
Dan Sweeney
5
Carl Piergianni
16
Lewis Freestone
4
Jordan Houghton
18
Harvey White
24
Jovan Malcolm
8
Daniel Phillips
44
Phoenix Patterson
19
Jamie Reid
27
Aribim Pepple
9
Lorent Tolaj
11
Bali Mumba
32
Joe Ralls
4
Brendan Sarpong-Wiredu
19
Malachi Boateng
29
Matthew Sorinola
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
4-4-2
Lịch sử đối đầu Stevenage vs Plymouth Argyle
| 01/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
01/01/2026 |
Stevenage
|
1 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Stevenage
| 31/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
31/01/2026 |
Barnsley
|
3 - 1 |
Stevenage
|
||
| 28/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
28/01/2026 |
Stevenage
|
1 - 0 |
Peterborough United
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
24/01/2026 |
Stevenage
|
1 - 1 |
Mansfield Town
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
21/01/2026 |
Stevenage
|
0 - 0 |
Bolton Wanderers
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
17/01/2026 |
Exeter City
|
3 - 0 |
Stevenage
|
||
Phong độ thi đấu Plymouth Argyle
| 31/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
31/01/2026 |
Stockport County
|
2 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 28/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
28/01/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 1 |
Mansfield Town
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
24/01/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 0 |
Luton Town
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
17/01/2026 |
Peterborough United
|
0 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
04/01/2026 |
Plymouth Argyle
|
3 - 0 |
Burton Albion
|
||