Kết quả Olympiacos vs PAOK FC
Giải đấu: Cúp quốc gia Hy Lạp - Vòng tứ kết
| 0 - 1 |
|
7' | Anestis Mythou (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) | |||
| 0 - 2 |
|
15' | Magomed Ozdoev (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) | |||
| Costinha | 27' |
|
||||
| R. Yaremchuk (Thay: Y. Yazıcı) | 32' |
|
||||
| Roman Yaremchuk (Thay: Yusuf Yazici) | 31' |
|
||||
| Rodinei (Thay: Costinha) | 46' |
|
||||
|
|
53' | Taison | ||||
| Giulian Biancone | 59' |
|
||||
|
|
61' | Giannis Konstantelias | ||||
|
|
58' | Christos Zafeiris (Thay: Taison) | ||||
| Santiago Hezze (Thay: Dani Garcia) | 64' |
|
||||
| Daniel Podence (Thay: Chiquinho) | 64' |
|
||||
|
|
71' | Dimitrios Chatsidis (Thay: Anestis Mythou) | ||||
|
|
71' | Georgios Giakoumakis (Thay: Giannis Konstantelias) | ||||
| Alexios Kalogeropoulos (Thay: Giulian Biancone) | 80' |
|
||||
|
|
88' | Christos Zafeiris | ||||
|
|
90' | Dimitrios Pelkas (Thay: Andrija Zivkovic) | ||||
| Rodinei | 87' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Olympiacos vs PAOK FC
Olympiacos
PAOK FC
Kiếm soát bóng
59
41
2
Sút trúng đích
5
7
Sút không trúng đích
1
8
Phạt góc
3
4
Việt vị
1
7
Phạm lỗi
21
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
2
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
9
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Olympiacos vs PAOK FC
90 +4'
Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Andrija Zivkovic rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Pelkas.
88 '
Thẻ vàng cho Christos Zafeiris.
87 '
Thẻ vàng cho Rodinei.
80 '
Giulian Biancone rời sân và được thay thế bởi Alexios Kalogeropoulos.
71 '
Giannis Konstantelias rời sân và được thay thế bởi Georgios Giakoumakis.
71 '
Anestis Mythou rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Chatsidis.
64 '
Chiquinho rời sân và được thay thế bởi Daniel Podence.
64 '
Dani Garcia rời sân và được thay thế bởi Santiago Hezze.
61 '
Thẻ vàng cho Giannis Konstantelias.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Olympiacos vs PAOK FC
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Panagiotis Retsos (45), Giulian Biancone (4), Francisco Ortega (3), Dani García (14), Christos Mouzakitis (96), Yusuf Yazıcı (97), Yusuf Yazıcı (97), Chiquinho (22), Gelson Martins (10), Mehdi Taremi (99)
PAOK FC (4-2-3-1): Antonis Tsiftsis (99), Jonjoe Kenny (3), Tomasz Kedziora (16), Giannis Michailidis (5), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Andrija Živković (14), Giannis Konstantelias (65), Taison (11), Anestis Mythou (56)
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
20
Costinha
45
Panagiotis Retsos
4
Giulian Biancone
3
Francisco Ortega
14
Dani García
96
Christos Mouzakitis
97
Yusuf Yazıcı
97
Yusuf Yazıcı
22
Chiquinho
10
Gelson Martins
99
Mehdi Taremi
56
Anestis Mythou
11
Taison
65
Giannis Konstantelias
14
Andrija Živković
8
Soualiho Meite
27
Magomed Ozdoev
21
Rahman Baba
5
Giannis Michailidis
16
Tomasz Kedziora
3
Jonjoe Kenny
99
Antonis Tsiftsis
PAOK FC
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Olympiacos vs PAOK FC
| 25/10/2021 | ||||||
|
GRE D1
|
25/10/2021 |
Olympiacos
|
2 - 1 |
PAOK FC
|
||
| 31/01/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
31/01/2022 |
PAOK FC
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 21/04/2022 | ||||||
|
GRE CUP
|
21/04/2022 |
PAOK FC
|
0 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 28/04/2022 | ||||||
|
GRE CUP
|
28/04/2022 |
Olympiacos
|
1 - 1 |
PAOK FC
|
||
| 18/10/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
18/10/2022 |
Olympiacos
|
1 - 2 |
PAOK FC
|
||
| 06/02/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
06/02/2023 |
PAOK FC
|
0 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 06/11/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
06/11/2023 |
Olympiacos
|
2 - 4 |
PAOK FC
|
||
| 19/02/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
19/02/2024 |
PAOK FC
|
1 - 4 |
Olympiacos
|
||
| 11/11/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
11/11/2024 |
PAOK FC
|
2 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 24/02/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
24/02/2025 |
Olympiacos
|
2 - 1 |
PAOK FC
|
||
| 06/04/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
06/04/2025 |
PAOK FC
|
2 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 05/05/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
05/05/2025 |
Olympiacos
|
4 - 2 |
PAOK FC
|
||
| 06/10/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
06/10/2025 |
PAOK FC
|
2 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 14/01/2026 | ||||||
|
GRE CUP
|
14/01/2026 |
Olympiacos
|
0 - 2 |
PAOK FC
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
09/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
PAOK FC
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Olympiacos
| 14/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
14/03/2026 |
OFI Crete
|
0 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
09/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
PAOK FC
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
01/03/2026 |
Panserraikos FC
|
1 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
25/02/2026 |
Leverkusen
|
0 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
21/02/2026 |
Olympiacos
|
2 - 0 |
Panetolikos
|
||
Phong độ thi đấu PAOK FC
| 15/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
15/03/2026 |
PAOK FC
|
3 - 0 |
Levadiakos
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
09/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
PAOK FC
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
05/03/2026 |
Kifisia FC
|
1 - 4 |
PAOK FC
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
02/03/2026 |
PAOK FC
|
2 - 0 |
Asteras Tripolis
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
27/02/2026 |
Celta Vigo
|
1 - 0 |
PAOK FC
|
||