Kết quả Olympiacos vs AE Larissa
Giải đấu: VĐQG Hy Lạp - Vòng 26
|
|
45' | Yvann Macon (Thay: Ahmed Kossonou) | ||||
|
|
46' | Pione Sisto (Thay: Zisis Chatzistravos) | ||||
|
|
68' | Pione Sisto | ||||
| Ayoub El Kaabi (Thay: Chiquinho) | 61' |
|
||||
| Rodinei (Thay: Costinha) | 61' |
|
||||
|
|
72' | Erick Ferigra (Thay: Gael Kakuta) | ||||
|
|
72' | Facundo Perez (Thay: Konstantinos Apostolakis) | ||||
|
|
73' | Leandro Garate (Thay: Lubomir Tupta) | ||||
| Diogo Nascimento (Thay: Lorenzo Scipioni) | 73' |
|
||||
| Yusuf Yazici (Thay: Gelson Martins) | 80' |
|
||||
| Clayton (Thay: Mehdi Taremi) | 80' |
|
||||
|
|
85' | Leandro Garate | ||||
|
|
90+3'' | Goni Naor |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Olympiacos vs AE Larissa
Olympiacos
AE Larissa
Kiếm soát bóng
65
35
8
Sút trúng đích
2
10
Sút không trúng đích
0
10
Phạt góc
0
2
Việt vị
6
16
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
8
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
1
Phát bóng
21
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Olympiacos vs AE Larissa
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Thẻ vàng cho Goni Naor.
85 '
Thẻ vàng cho Leandro Garate.
80 '
Mehdi Taremi rời sân và được thay thế bởi Clayton.
80 '
Gelson Martins rời sân và được thay thế bởi Yusuf Yazici.
73 '
Lorenzo Scipioni rời sân và được thay thế bởi Diogo Nascimento.
73 '
Lubomir Tupta rời sân và được thay thế bởi Leandro Garate.
72 '
Konstantinos Apostolakis rời sân và được thay thế bởi Facundo Perez.
72 '
Gael Kakuta rời sân và được thay thế bởi Erick Ferigra.
68 '
Thẻ vàng cho Pione Sisto.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Olympiacos vs AE Larissa
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Giulian Biancone (4), Lorenzo Pirola (5), Bruno Onyemaechi (70), Lorenzo Scipioni (16), Christos Mouzakitis (96), Gelson Martins (10), Chiquinho (22), Daniel Podence (56), Mehdi Taremi (99)
AE Larissa (5-4-1): Theodoros Venetikidis (21), Konstantinos Apostolakis (2), Goni Naor (15), Lazar Rosic (33), Dylan Batubinsika (28), Ahmed Ouattara Kossonou (12), Jani Atanasov (31), Vasileios Sourlis (90), Ľubomír Tupta (29), Zisis Chatzistravos (18), Gael Kakuta (5)
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
20
Costinha
4
Giulian Biancone
5
Lorenzo Pirola
70
Bruno Onyemaechi
16
Lorenzo Scipioni
96
Christos Mouzakitis
10
Gelson Martins
22
Chiquinho
56
Daniel Podence
99
Mehdi Taremi
5
Gael Kakuta
18
Zisis Chatzistravos
29
Ľubomír Tupta
90
Vasileios Sourlis
31
Jani Atanasov
12
Ahmed Ouattara Kossonou
28
Dylan Batubinsika
33
Lazar Rosic
15
Goni Naor
2
Konstantinos Apostolakis
21
Theodoros Venetikidis
AE Larissa
5-4-1
Lịch sử đối đầu Olympiacos vs AE Larissa
| 18/10/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
18/10/2025 |
AE Larissa
|
0 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 23/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
23/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
AE Larissa
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Olympiacos
| 23/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
23/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
AE Larissa
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
14/03/2026 |
OFI Crete
|
0 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
09/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
PAOK FC
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
01/03/2026 |
Panserraikos FC
|
1 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
25/02/2026 |
Leverkusen
|
0 - 0 |
Olympiacos
|
||
Phong độ thi đấu AE Larissa
| 23/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
23/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
AE Larissa
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
15/03/2026 |
AE Larissa
|
1 - 1 |
Asteras Tripolis
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
07/03/2026 |
Athens
|
1 - 0 |
AE Larissa
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
28/02/2026 |
OFI Crete
|
3 - 0 |
AE Larissa
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
22/02/2026 |
AE Larissa
|
1 - 1 |
PAOK FC
|
||