Kết quả Olympiacos vs Panathinaikos
Giải đấu: VĐQG Hy Lạp - Vòng 20
| 0 - 1 |
|
7' | Vicente Taborda | |||
|
|
48' | Davide Calabria | ||||
|
|
64' | Andrews Tetteh | ||||
|
|
72' | Karol Swiderski | ||||
| Gelson Martins | 90+2'' |
|
||||
| Gelson Martins (Thay: Costinha) | 46' |
|
||||
| Clayton (Thay: Ayoub El Kaabi) | 64' |
|
||||
| Chiquinho (Thay: Lorenzo Scipioni) | 64' |
|
||||
|
|
70' | Karol Swiderski (Thay: Andrews Tetteh) | ||||
|
|
71' | Anass Zaroury (Thay: Vicente Taborda) | ||||
|
|
77' | Pavlos Pantelidis (Thay: Santino Andino Valencia) | ||||
| Yusuf Yazici (Thay: Santiago Hezze) | 85' |
|
||||
| Christos Mouzakitis (Thay: Giulian Biancone) | 85' |
|
||||
|
|
87' | Giannis Kotsiras (Thay: Davide Calabria) | ||||
|
|
87' | Tonny Vilhena (Thay: Sotiris Kontouris) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Olympiacos vs Panathinaikos
Olympiacos
Panathinaikos
Kiếm soát bóng
70
30
3
Sút trúng đích
3
6
Sút không trúng đích
3
3
Phạt góc
3
2
Việt vị
3
15
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
7
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Olympiacos vs Panathinaikos
90 +9'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Thẻ vàng cho Gelson Martins.
87 '
Sotiris Kontouris rời sân và được thay thế bởi Tonny Vilhena.
87 '
Davide Calabria rời sân và được thay thế bởi Giannis Kotsiras.
85 '
Giulian Biancone rời sân và được thay thế bởi Christos Mouzakitis.
85 '
Santiago Hezze rời sân và được thay thế bởi Yusuf Yazici.
77 '
Santino Andino Valencia rời sân và được thay thế bởi Pavlos Pantelidis.
72 '
Thẻ vàng cho Karol Swiderski.
71 '
Vicente Taborda rời sân và được thay thế bởi Anass Zaroury.
70 '
Andrews Tetteh rời sân và được thay thế bởi Karol Swiderski.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Olympiacos vs Panathinaikos
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Panagiotis Retsos (45), Giulian Biancone (4), Francisco Ortega (3), Lorenzo Scipioni (16), Santiago Hezze (32), Rodinei (23), Mehdi Taremi (99), Daniel Podence (56), Ayoub El Kaabi (9)
Panathinaikos (3-4-2-1): Alban Lafont (40), Tin Jedvaj (21), Erik Palmer-Brown (14), Sverrir Ingason (15), Davide Calabria (2), Sotiris Kontouris (18), Manolis Siopis (6), Giorgos Kyriakopoulos (77), Vicente Taborda (20), Santino Andino Valencia (10), Andrews Tetteh (7)
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
20
Costinha
45
Panagiotis Retsos
4
Giulian Biancone
3
Francisco Ortega
16
Lorenzo Scipioni
32
Santiago Hezze
23
Rodinei
99
Mehdi Taremi
56
Daniel Podence
9
Ayoub El Kaabi
7
Andrews Tetteh
10
Santino Andino Valencia
20
Vicente Taborda
77
Giorgos Kyriakopoulos
6
Manolis Siopis
18
Sotiris Kontouris
2
Davide Calabria
15
Sverrir Ingason
14
Erik Palmer-Brown
21
Tin Jedvaj
40
Alban Lafont
Panathinaikos
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Olympiacos vs Panathinaikos
| 04/10/2021 | ||||||
|
GRE D1
|
04/10/2021 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 17/01/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
17/01/2022 |
Panathinaikos
|
0 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 07/11/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
07/11/2022 |
Panathinaikos
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 26/02/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
26/02/2023 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 22/10/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
22/10/2023 |
Olympiacos
|
0 - 3 |
Panathinaikos
|
||
| 11/01/2024 | ||||||
|
GRE CUP
|
11/01/2024 |
Panathinaikos
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 18/01/2024 | ||||||
|
GRE CUP
|
18/01/2024 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 05/02/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
05/02/2024 |
Panathinaikos
|
2 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 07/10/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
07/10/2024 |
Panathinaikos
|
0 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 16/01/2025 | ||||||
|
GRE CUP
|
16/01/2025 |
Panathinaikos
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 27/01/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
27/01/2025 |
Olympiacos
|
1 - 1 |
Panathinaikos
|
||
| 06/02/2025 | ||||||
|
GRE CUP
|
06/02/2025 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 31/03/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
31/03/2025 |
Olympiacos
|
4 - 2 |
Panathinaikos
|
||
| 12/05/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
12/05/2025 |
Panathinaikos
|
0 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 22/09/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
22/09/2025 |
Panathinaikos
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 09/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
09/02/2026 |
Olympiacos
|
0 - 1 |
Panathinaikos
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Olympiacos
| 14/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
14/03/2026 |
OFI Crete
|
0 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
09/03/2026 |
Olympiacos
|
0 - 0 |
PAOK FC
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
01/03/2026 |
Panserraikos FC
|
1 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
25/02/2026 |
Leverkusen
|
0 - 0 |
Olympiacos
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
21/02/2026 |
Olympiacos
|
2 - 0 |
Panetolikos
|
||
Phong độ thi đấu Panathinaikos
| 20/03/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
20/03/2026 |
Real Betis
|
4 - 0 |
Panathinaikos
|
||
| 16/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
16/03/2026 |
Panathinaikos
|
0 - 0 |
Panetolikos
|
||
| 13/03/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
13/03/2026 |
Panathinaikos
|
1 - 0 |
Real Betis
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
09/03/2026 |
Levadiakos
|
1 - 4 |
Panathinaikos
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
04/03/2026 |
Panathinaikos
|
4 - 1 |
OFI Crete
|
||