Kết quả Mjaellby vs Oergryte
Giải đấu: VĐQG Thụy Điển - Vòng 2
Mjaellby
Kết thúc
0 - 2
20:00 - 11/04/2026
Strandvallen
Hiệp 1: 0 - 2
Oergryte
|
|
3' | Michael Parker | ||||
| 0 - 1 |
|
21' | Anton Andreasson (Kiến tạo: Tobias Sana) | |||
| 0 - 2 |
|
26' | Jerome Tibbling Ugwo (Kiến tạo: Mikael Dyrestam) | |||
| Tom Pettersson | 31' |
|
||||
| Viktor Gustafson (Thay: Romeo Leandersson) | 46' |
|
||||
| Aki Samuelsen (Thay: Villiam Granath) | 46' |
|
||||
|
|
61' | Tobias Sana | ||||
| Abdullah Iqbal (Thay: Tony Miettinen) | 65' |
|
||||
|
|
70' | Rasmus Alm (Thay: Tobias Sana) | ||||
|
|
76' | William Hofvander | ||||
|
|
77' | Demirel Hodzic (Thay: William Hofvander) | ||||
|
|
77' | Noah Christoffersson (Thay: Jerome Tibbling Ugwo) | ||||
| Bork Classoenn Bang-Kittilsen (Thay: Max Nielsen) | 79' |
|
||||
| Ludvig Tidstrand (Thay: Aki Samuelsen) | 85' |
|
||||
|
|
90' | William Kenndal (Thay: Rasmus Alm) | ||||
|
|
90' | Sebastian Lagerlund (Thay: William Svensson) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Mjaellby vs Oergryte
Mjaellby
Oergryte
Kiếm soát bóng
52
48
4
Sút trúng đích
5
6
Sút không trúng đích
0
12
Phạt góc
3
0
Việt vị
0
6
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
4
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
2
Phát bóng
13
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Mjaellby vs Oergryte
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
William Svensson rời sân và được thay thế bởi Sebastian Lagerlund.
90 +3'
Rasmus Alm rời sân và được thay thế bởi William Kenndal.
85 '
Aki Samuelsen rời sân và được thay thế bởi Ludvig Tidstrand.
79 '
Max Nielsen rời sân và được thay thế bởi Bork Classoenn Bang-Kittilsen.
77 '
Jerome Tibbling Ugwo rời sân và anh được thay thế bởi Noah Christoffersson.
77 '
William Hofvander rời sân và anh được thay thế bởi Demirel Hodzic.
76 '
Thẻ vàng cho William Hofvander.
70 '
Tobias Sana rời sân và được thay thế bởi Rasmus Alm.
65 '
Tony Miettinen rời sân và được thay thế bởi Abdullah Iqbal.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Mjaellby vs Oergryte
Mjaellby (3-4-3): Robin Wallinder (13), Tony Miettinen (33), Axel Noren (4), Tom Pettersson (24), Max Nielsen (25), Romeo Leandersson (39), Jesper Gustavsson (22), Villiam Granath (14), Elliot Stroud (17), Jacob Bergström (18), Abdoulie Manneh (19)
Oergryte (3-4-3): Hampus Gustafsson (44), Christoffer Styffe (5), Mikael Dyrestam (6), Michael Parker (2), William Svensson (24), Owen Parker Price (23), Benjamin Laturnus (8), Anton Andreasson (19), William Hofvander (17), Jerome Tibbling Ugwo (15), Tobias Sana (22)
Mjaellby
3-4-3
13
Robin Wallinder
33
Tony Miettinen
4
Axel Noren
24
Tom Pettersson
25
Max Nielsen
39
Romeo Leandersson
22
Jesper Gustavsson
14
Villiam Granath
17
Elliot Stroud
18
Jacob Bergström
19
Abdoulie Manneh
22
Tobias Sana
15
Jerome Tibbling Ugwo
17
William Hofvander
19
Anton Andreasson
8
Benjamin Laturnus
23
Owen Parker Price
24
William Svensson
2
Michael Parker
6
Mikael Dyrestam
5
Christoffer Styffe
44
Hampus Gustafsson
Oergryte
3-4-3
Lịch sử đối đầu Mjaellby vs Oergryte
| 28/02/2026 | ||||||
|
SWE CUP
|
28/02/2026 |
Oergryte
|
0 - 3 |
Mjaellby
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
11/04/2026 |
Mjaellby
|
0 - 2 |
Oergryte
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Mjaellby
| 03/05/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
03/05/2026 |
Malmo FF
|
2 - 3 |
Mjaellby
|
||
| 28/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
28/04/2026 |
Mjaellby
|
2 - 0 |
Halmstads BK
|
||
| 24/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
24/04/2026 |
GAIS
|
0 - 0 |
Mjaellby
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
18/04/2026 |
Mjaellby
|
3 - 0 |
Brommapojkarna
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
11/04/2026 |
Mjaellby
|
0 - 2 |
Oergryte
|
||
Phong độ thi đấu Oergryte
| 03/05/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
03/05/2026 |
GAIS
|
4 - 0 |
Oergryte
|
||
| 28/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
28/04/2026 |
Oergryte
|
1 - 1 |
Degerfors
|
||
| 23/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
23/04/2026 |
Oergryte
|
1 - 2 |
Brommapojkarna
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
18/04/2026 |
Hammarby IF
|
8 - 1 |
Oergryte
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
SWE D1
|
11/04/2026 |
Mjaellby
|
0 - 2 |
Oergryte
|
||