Kết quả Ma rốc vs Tanzania
Giải đấu: Can Cup - Vòng 1/8
|
|
13' | Ibrahim Hamad | ||||
| Ismael Saibari (VAR check) | 15' |
|
0 - 0 | |||
|
|
45+3'' | Feisal Salum | ||||
| Brahim Diaz (Kiến tạo: Achraf Hakimi) | 64' |
|
1 - 0 | |||
|
|
67' | Mbwana Samatta | ||||
| Ismael Saibari | 69' |
|
||||
|
|
78' | Alphonce Msanga | ||||
|
|
90' | Dickson Job | ||||
|
|
66' | Mbwana Samatta (Thay: Selemani Mwalimu) | ||||
|
|
72' | Shomari Kapombe (Thay: Haji Mnoga) | ||||
|
|
73' | Tarryn Allarakhia (Thay: Simon Msuva) | ||||
|
|
73' | Charles M'Mombwa (Thay: Simon Msuva) | ||||
| Anass Salah-Eddine (Thay: Noussair Mazraoui) | 76' |
|
||||
| Youssef En-Nesyri (Thay: Ayoub El Kaabi) | 77' |
|
||||
| Eliesse Ben Seghir (Thay: Ismael Saibari) | 77' |
|
||||
|
|
83' | Iddy Nado (Thay: Alphonce Msanga) | ||||
| Oussama Targhalline (Thay: Brahim Diaz) | 85' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Ma rốc vs Tanzania
Ma rốc
Tanzania
Kiếm soát bóng
71
29
12
Phạm lỗi
19
20
Ném biên
14
2
Việt vị
1
26
Chuyền dài
2
4
Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
1
6
Sút không trúng đích
2
1
Cú sút bị chặn
1
3
Phản công
4
1
Thủ môn cản phá
3
4
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Ma rốc vs Tanzania
90 +7'
Cả hai đội đều có thể giành chiến thắng hôm nay nhưng Morocco đã kịp giành chiến thắng.
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +7'
Kiểm soát bóng: Morocco: 71%, Tanzania: 29%.
90 +7'
Morocco thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +6'
Trận đấu bị dừng lại.
90 +5'
Sau khi kiểm tra VAR, trọng tài quyết định giữ nguyên quyết định ban đầu - không trao phạt đền cho Morocco!
90 +5'
Kiểm soát bóng: Morocco: 71%, Tanzania: 29%.
90 +5'
VAR - PENALTY! - Trọng tài đã dừng trận đấu. Đang kiểm tra VAR, có khả năng phạt đền cho Tanzania.
90 +5'
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Novatus Miroshi của Tanzania làm Youssef En-Nesyri ngã.
90 +4'
Phát bóng lên cho Morocco.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Ma rốc vs Tanzania
Ma rốc (4-3-3): Bono (1), Achraf Hakimi (2), Nayef Aguerd (5), Adam Masina (25), Noussair Mazraoui (3), Bilal El Khannous (23), Neil El Aynaoui (24), Ismael Saibari (11), Brahim Díaz (10), Ayoub El Kaabi (20), Abde Ezzalzouli (17)
Tanzania (3-4-1-2): Hussein Masalanga (1), Dickson Job (5), Bakari Nondo Mwamnyeto (14), Ibrahim Hamad (4), Haji Mnoga (25), Alphonce Mabula Msanga (27), Novatus Miroshi (20), Mohamed Husseini (15), Fei Toto (6), Selemani Mwalimu (9), Simon Msuva (12)
Ma rốc
4-3-3
1
Bono
2
Achraf Hakimi
5
Nayef Aguerd
25
Adam Masina
3
Noussair Mazraoui
23
Bilal El Khannous
24
Neil El Aynaoui
11
Ismael Saibari
10
Brahim Díaz
20
Ayoub El Kaabi
17
Abde Ezzalzouli
12
Simon Msuva
9
Selemani Mwalimu
6
Fei Toto
15
Mohamed Husseini
20
Novatus Miroshi
27
Alphonce Mabula Msanga
25
Haji Mnoga
4
Ibrahim Hamad
14
Bakari Nondo Mwamnyeto
5
Dickson Job
1
Hussein Masalanga
Tanzania
3-4-1-2
Lịch sử đối đầu Ma rốc vs Tanzania
| 22/11/2023 | ||||||
|
WCPAF
|
22/11/2023 |
Tanzania
|
0 - 2 |
Ma rốc
|
||
| 18/01/2024 | ||||||
|
CAF NC
|
18/01/2024 |
Ma rốc
|
3 - 0 |
Tanzania
|
||
| 26/03/2025 | ||||||
|
WCPAF
|
26/03/2025 |
Ma rốc
|
2 - 0 |
Tanzania
|
||
| 23/08/2025 | ||||||
|
CHAN Cup
|
23/08/2025 |
Tanzania
|
0 - 1 |
Ma rốc
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
CAF NC
|
04/01/2026 |
Ma rốc
|
1 - 0 |
Tanzania
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Ma rốc
| 15/01/2026 | ||||||
|
CAF NC
|
15/01/2026 |
Nigeria
|
0 - 0 |
Ma rốc
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
CAF NC
|
10/01/2026 |
Cameroon
|
0 - 2 |
Ma rốc
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
CAF NC
|
04/01/2026 |
Ma rốc
|
1 - 0 |
Tanzania
|
||
| 30/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
30/12/2025 |
Zambia
|
0 - 3 |
Ma rốc
|
||
| 27/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
27/12/2025 |
Ma rốc
|
1 - 1 |
Mali
|
||
Phong độ thi đấu Tanzania
| 04/01/2026 | ||||||
|
CAF NC
|
04/01/2026 |
Ma rốc
|
1 - 0 |
Tanzania
|
||
| 30/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
30/12/2025 |
Tanzania
|
1 - 1 |
Tunisia
|
||
| 28/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
28/12/2025 |
Uganda
|
1 - 1 |
Tanzania
|
||
| 24/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
24/12/2025 |
Nigeria
|
2 - 1 |
Tanzania
|
||
| 15/11/2025 | ||||||
|
GH
|
15/11/2025 |
Kuwait
|
4 - 3 |
Tanzania
|
||