VĐQG Ai Cập

VĐQG Ai Cập

Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

LTĐ VĐQG Ai Cập Ngày 21/03/2026

22:00
Vòng 1
Al Mokawloon Al Arab
-
Petrojet
-
-

LTĐ VĐQG Ai Cập Ngày 22/03/2026

01:00
Vòng 1
Ghazl Al Mehalla
-
National Bank
-
-
22:00
Vòng 1
ZED FC
-
El Geish
-
-

LTĐ VĐQG Ai Cập Ngày 23/03/2026

01:00
Vòng 1
Al-Ittihad Alexandria
-
Pharco FC
-
-
01:00
Vòng 1
Kahrbaa Alasmalia
-
Modern Sport FC
-
-
Vòng đấu hiện tại: Vòng 21
Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

Kết quả VĐQG Ai Cập Ngày 10/03/2026

02:30
Vòng 15
El Geish
2 - 1
Al Ahly
1 - 1
5 - 7
02:30
Vòng 15
National Bank
0 - 1
Pyramids FC
0 - 0
5 - 5
02:30
FT
HT 1-1
5 - 7
02:30
FT
HT 0-0
5 - 5

Kết quả VĐQG Ai Cập Ngày 11/03/2026

02:30
Vòng 15
El Gounah
1 - 0
Al Masry
0 - 0
4 - 1
02:30
FT
HT 0-0
4 - 1

Kết quả VĐQG Ai Cập Ngày 12/03/2026

02:30
Vòng 15
ENPPI
1 - 0
El Zamalek
1 - 0
5 - 4
02:30
Vòng 15
ZED FC
2 - 0
Modern Sport FC
0 - 0
3 - 2
02:30
FT
HT 1-0
5 - 4
02:30
FT
HT 0-0
3 - 2

Kết quả VĐQG Ai Cập Ngày 20/03/2026

22:00
Vòng 1
Haras El Hodood
0 - 0
Ismaily SC
0 - 0
-

Kết quả VĐQG Ai Cập Ngày 21/03/2026

01:00
Vòng 1
Wadi Degla FC
0 - 0
El Gounah
0 - 0
-
22:00
Vòng 1
Al Mokawloon Al Arab
-
Petrojet
-
-

Kết quả VĐQG Ai Cập Ngày 22/03/2026

01:00
Vòng 1
Ghazl Al Mehalla
-
National Bank
-
-
22:00
Vòng 1
ZED FC
-
El Geish
-
-
STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 20 13 4 3 19 43 T T T T B
2 20 13 4 3 18 43 T T B T T
3 20 11 7 2 14 40 T T H T B
4 20 11 5 4 13 38 T B H H H
5 20 8 8 4 9 32 H T B T B
6 20 8 7 5 8 31 B B B T T
7 20 7 9 4 4 30 H B T T T
8 20 7 8 5 5 29 H H B H T
9 20 7 8 5 3 29 B H T H H
10 20 6 10 4 1 28 B H T H T
11 20 5 11 4 4 26 H T B H B
12 20 5 10 5 -2 25 H H T H B
13 20 5 8 7 -6 23 H B H B B
14 20 5 7 8 -10 22 B H T T T
15 20 6 2 12 -9 20 T T B T B
16 20 2 13 5 -3 19 B H B B H
17 20 3 9 8 -8 18 B T H H B
18 20 4 5 11 -14 17 H B T B B
19 20 4 4 12 -15 16 B H H T B
20 20 2 9 9 -14 15 H H B B H
21 20 3 2 15 -17 11 B B H B B
Bảng Trụ hạng
1 21 7 9 5 3 30 H T H H H
2 20 7 8 5 5 29 H H B H T
3 21 6 11 4 1 29 H T H T H
4 20 5 11 4 4 26 H T B H B
5 20 5 10 5 -2 25 H H T H B
6 20 5 8 7 -6 23 H B H B B
7 20 5 7 8 -10 22 B H T T T
8 20 6 2 12 -9 20 T T B T B
9 20 2 13 5 -3 19 B H B B H
10 20 3 9 8 -8 18 B T H H B
11 21 4 6 11 -14 18 B T B B H
12 20 4 4 12 -15 16 B H H T B
13 20 2 9 9 -14 15 H H B B H
14 21 3 3 15 -17 12 B H B B H