VĐQG Nam Phi

VĐQG Nam Phi

Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

LTĐ VĐQG Nam Phi Ngày 21/03/2026

20:30
Vòng 22
Polokwane City
-
AmaZulu FC
-
-
20:30
Vòng 22
Stellenbosch FC
-
Chippa United
-
-
23:00
Vòng 22
Kaizer Chiefs
-
Magesi FC
-
-

LTĐ VĐQG Nam Phi Ngày 22/03/2026

20:30
Vòng 22
Siwelele F.C.
-
Orbit College
-
-
20:30
Vòng 22
Lamontville Golden Arrows
-
Sekhukhune United
-
-
20:30
Vòng 22
TS Galaxy
-
Orlando Pirates
-
-
22:30
Vòng 22
Durban City F.C
-
Richards Bay
-
-

LTĐ VĐQG Nam Phi Ngày 07/04/2026

00:30
Vòng 23
AmaZulu FC
-
Sekhukhune United
-
-
Vòng đấu hiện tại: Vòng 22
Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

Kết quả VĐQG Nam Phi Ngày 12/03/2026

00:30
Vòng 15
Orlando Pirates
2 - 0
Richards Bay
1 - 0
0 - 0
00:30
FT
HT 1-0
0 - 0

Kết quả VĐQG Nam Phi Ngày 14/03/2026

00:30
Vòng 21
Stellenbosch FC
1 - 1
TS Galaxy
0 - 1
8 - 0
20:30
Vòng 21
Magesi FC
2 - 2
Chippa United
0 - 1
5 - 1
20:30
Vòng 21
Orlando Pirates
1 - 1
Siwelele F.C.
0 - 1
14 - 0
20:30
Vòng 21
Marumo Gallants
1 - 2
Lamontville Golden Arrows
0 - 1
2 - 4
23:00
Vòng 21
AmaZulu FC
2 - 1
Richards Bay
1 - 1
5 - 3
23:00
Vòng 21
Sekhukhune United
0 - 0
Polokwane City
0 - 0
3 - 3
00:30
FT
HT 0-1
8 - 0
20:30
FT
HT 0-1
5 - 1
20:30
FT
HT 0-1
14 - 0
23:00
FT
HT 1-1
5 - 3

Kết quả VĐQG Nam Phi Ngày 15/03/2026

20:30
Vòng 21
Kaizer Chiefs
1 - 0
Durban City F.C
0 - 0
4 - 5
20:30
FT
HT 0-0
4 - 5

Kết quả VĐQG Nam Phi Ngày 18/03/2026

00:30
Vòng 22
Mamelodi Sundowns FC
3 - 1
Marumo Gallants
1 - 1
8 - 4

Kết quả VĐQG Nam Phi Ngày 19/03/2026

00:30
Vòng 16
Lamontville Golden Arrows
1 - 1
Stellenbosch FC
0 - 0
4 - 3
STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 21 15 5 1 26 50 T T T T T
2 21 15 3 3 25 48 B T T T H
3 21 9 7 5 7 34 T T B H H
4 21 10 4 7 2 34 B B B H T
5 19 9 6 4 5 33 T B B B T
6 21 9 5 7 4 32 B T T H B
7 20 7 8 5 3 29 H H T B H
8 21 7 4 10 1 25 T H B T H
9 21 7 4 10 1 25 B B B B H
10 21 6 7 8 -5 25 T T H H H
11 20 5 8 7 -4 23 H H T H H
12 21 5 8 8 -7 23 B H T B B
13 21 4 8 9 -10 20 T T H B H
14 22 4 6 12 -14 18 B B T B B
15 21 5 3 13 -19 18 H B H T B
16 20 2 8 10 -15 14 B H B H H