Kết quả Leicester vs Millwall
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 21
0 - 1 |
![]() |
10' | Tom Bradshaw (Kiến tạo: Murray Wallace) | |||
![]() |
13' | Wes Harding | ||||
![]() |
21' | Jake Cooper | ||||
![]() |
24' | Murray Wallace | ||||
Conor Coady | 37' |
![]() |
||||
![]() |
46' | Danny McNamara (Thay: Murray Wallace) | ||||
![]() |
46' | Dan McNamara (Thay: Murray Wallace) | ||||
Jannik Vestergaard (Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall) | 48' |
![]() |
1 - 1 | |||
Patson Daka (Kiến tạo: Wilfred Ndidi) | 52' |
![]() |
2 - 1 | |||
James Justin (Thay: Conor Coady) | 59' |
![]() |
||||
Thomas Cannon (Thay: Patson Daka) | 71' |
![]() |
||||
![]() |
74' | George Saville | ||||
![]() |
74' | Kevin Nisbet (Thay: Tom Bradshaw) | ||||
![]() |
74' | Zian Flemming (Thay: Duncan Watmore) | ||||
Ricardo Pereira | 78' |
![]() |
3 - 1 | |||
Dennis Praet (Thay: Kiernan Dewsbury-Hall) | 79' |
![]() |
||||
Wout Faes | 82' |
![]() |
||||
![]() |
82' | Ryan Longman (Thay: George Honeyman) | ||||
![]() |
83' | Billy Mitchell (Thay: Allan Campbell) | ||||
3 - 2 |
![]() |
90+3'' | Kevin Nisbet |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Leicester vs Millwall

Leicester

Millwall
Kiếm soát bóng
78
22
4
Phạm lỗi
15
16
Ném biên
12
1
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
9
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Sút trúng đích
5
3
Sút không trúng đích
2
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
3
Thủ môn cản phá
4
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Leicester vs Millwall
90 +3'

G O O O A A A L - Kevin Nisbet đã trúng đích!
83 '
Allan Campbell rời sân và được thay thế bởi Billy Mitchell.
82 '
George Honeyman rời sân và được thay thế bởi Ryan Longman.
82 '

Thẻ vàng dành cho Wout Faes.
82 '

Thẻ vàng cho [player1].
79 '
Kiernan Dewsbury-Hall rời sân và được thay thế bởi Dennis Praet.
78 '

G O O O A A A L - Ricardo Pereira đã trúng mục tiêu!
75 '

Thẻ vàng cho [player1].
74 '

Thẻ vàng dành cho George Saville.
74 '
Duncan Watmore rời sân và được thay thế bởi Zian Flemming.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Leicester vs Millwall
Leicester (4-3-3): Mads Hermansen (30), Ricardo Pereira (21), Conor Coady (4), Jannik Vestergaard (23), Wout Faes (3), Wilfred Ndidi (25), Harry Winks (8), Kiernan Dewsbury-Hall (22), Issahaku Fatawu (18), Patson Daka (20), Stephy Mavididi (10)
Millwall (3-4-1-2): Matija Sarkic (20), Ryan Leonard (18), Jake Cooper (5), Wes Harding (45), Brooke Norton-Cuffy (17), Allan Campbell (14), George Saville (23), Murray Wallace (3), George Honeyman (39), Tom Bradshaw (9), Duncan Watmore (19)

Leicester
4-3-3
30
Mads Hermansen
21
Ricardo Pereira
4
Conor Coady
23
Jannik Vestergaard
3
Wout Faes
25
Wilfred Ndidi
8
Harry Winks
22
Kiernan Dewsbury-Hall
18
Issahaku Fatawu
20
Patson Daka
10
Stephy Mavididi
19
Duncan Watmore
9
Tom Bradshaw
39
George Honeyman
3
Murray Wallace
23
George Saville
14
Allan Campbell
17
Brooke Norton-Cuffy
45
Wes Harding
5
Jake Cooper
18
Ryan Leonard
20
Matija Sarkic

Millwall
3-4-1-2
Lịch sử đối đầu Leicester vs Millwall
30/03/2013 | ||||||
ENG LCH
|
30/03/2013 |
Leicester
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Millwall
|
01/01/2014 | ||||||
ENG LCH
|
01/01/2014 |
Millwall
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Leicester
|
30/11/2014 | ||||||
ENG LCH
|
30/11/2014 |
Leicester
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Millwall
|
23/09/2021 | ||||||
ENG LC
|
23/09/2021 |
Millwall
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Leicester
|
14/12/2023 | ||||||
ENG LCH
|
14/12/2023 |
Leicester
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Millwall
|
06/01/2024 | ||||||
ENG FAC
|
06/01/2024 |
Millwall
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Leicester
|
10/04/2024 | ||||||
ENG LCH
|
10/04/2024 |
Millwall
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Leicester
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Leicester
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Man City
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Leicester
|
17/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
17/03/2025 |
Leicester
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Man United
|
09/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
09/03/2025 |
Chelsea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Leicester
|
28/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
28/02/2025 |
West Ham
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Leicester
|
22/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
22/02/2025 |
Leicester
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Brentford
|
Phong độ thi đấu Millwall
29/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
29/03/2025 |
Sunderland
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Millwall
|
15/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/03/2025 |
Millwall
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Stoke City
|
13/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
13/03/2025 |
Leeds United
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Millwall
|
08/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
08/03/2025 |
Watford
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Millwall
|
05/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
05/03/2025 |
Millwall
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Bristol City
|