Kết quả Genk vs Gent
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 27
| Zakaria El Ouahdi (Kiến tạo: Bryan Heynen) | 5' |
|
1 - 0 | |||
| Noah Adedeji-Sternberg (Kiến tạo: Daan Heymans) | 48' |
|
2 - 0 | |||
|
|
57' | M. Dean (Thay: A. Kadri) | ||||
|
|
57' | T. De Vlieger (Thay: A. Ito) | ||||
|
|
57' | Hong Hyun-Seok (Thay: M. Sonko) | ||||
|
|
56' | Max Dean (Thay: Abdelkahar Kadri) | ||||
|
|
57' | Hyun-Seok Hong (Thay: Momodou Sonko) | ||||
|
|
57' | Tibe De Vlieger (Thay: Atsuki Ito) | ||||
| Collins Sor (Thay: Noah Adedeji-Sternberg) | 72' |
|
||||
| Junya Ito (Thay: Jarne Steuckers) | 73' |
|
||||
| Konstantinos Karetsas (Thay: Nikolas Sattlberger) | 73' |
|
||||
| Aaron Bibout (Thay: Robin Mirisola) | 73' |
|
||||
|
|
74' | Moctar Diop (Thay: Leonardo Lopes) | ||||
| Junya Ito | 84' |
|
||||
|
|
83' | Jean-Kevin Duverne (Thay: Daiki Hashioka) | ||||
| Bryan Heynen | 90' |
|
||||
| Ibrahima Sory Bangoura (Thay: Daan Heymans) | 88' |
|
||||
| Collins Sor (Kiến tạo: Junya Ito) | 90+1'' |
|
3 - 0 |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Genk vs Gent
Genk
Gent
Kiếm soát bóng
47
53
6
Sút trúng đích
2
9
Sút không trúng đích
7
7
Phạt góc
8
1
Việt vị
1
9
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Genk vs Gent
90 +4'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
90 +1'
Junya Ito đã kiến tạo cho bàn thắng này.
90 +1'
V À A A O O O - Collins Sor đã ghi bàn!
90 +1'
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
90 '
Thẻ vàng cho Bryan Heynen.
88 '
Daan Heymans rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Sory Bangoura.
84 '
Thẻ vàng cho Junya Ito.
83 '
Daiki Hashioka rời sân và được thay thế bởi Jean-Kevin Duverne.
74 '
Leonardo Lopes rời sân và được thay thế bởi Moctar Diop.
73 '
Robin Mirisola rời sân và được thay thế bởi Aaron Bibout.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Genk vs Gent
Genk (4-2-3-1): Tobias Lawal (26), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Bryan Heynen (8), Nikolas Sattlberger (24), Jarne Steuckers (7), Daan Heymans (38), Noah Adedeji-Sternberg (32), Robin Mirisola (29)
Gent (4-2-3-1): Davy Roef (33), Daiki Hashioka (4), Matties Volckaert (57), Siebe Van der Heyden (44), Tiago Araujo (20), Atsuki Ito (15), Atsuki Ito (15), Leonardo Lopes (22), Momodou Lamin Sonko (11), Momodou Lamin Sonko (11), Abdelkahar Kadri (37), Abdelkahar Kadri (37), Michał Skóraś (8), Wilfried Kanga (7)
Genk
4-2-3-1
26
Tobias Lawal
77
Zakaria El Ouahdi
3
Mujaid Sadick
6
Matte Smets
18
Joris Kayembe
8
Bryan Heynen
24
Nikolas Sattlberger
7
Jarne Steuckers
38
Daan Heymans
32
Noah Adedeji-Sternberg
29
Robin Mirisola
7
Wilfried Kanga
8
Michał Skóraś
37
Abdelkahar Kadri
37
Abdelkahar Kadri
11
Momodou Lamin Sonko
11
Momodou Lamin Sonko
22
Leonardo Lopes
15
Atsuki Ito
15
Atsuki Ito
20
Tiago Araujo
44
Siebe Van der Heyden
57
Matties Volckaert
4
Daiki Hashioka
33
Davy Roef
Gent
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Genk vs Gent
| 04/11/2012 | ||||||
|
BEL D1
|
04/11/2012 |
Gent
|
1 - 2 |
Genk
|
||
| 10/03/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
10/03/2013 |
Genk
|
3 - 2 |
Gent
|
||
| 05/10/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
05/10/2013 |
Gent
|
1 - 2 |
Genk
|
||
| 26/01/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
26/01/2014 |
Genk
|
1 - 2 |
Gent
|
||
| 23/08/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
23/08/2014 |
Genk
|
3 - 2 |
Gent
|
||
| 01/08/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
01/08/2015 |
Gent
|
1 - 0 |
Genk
|
||
| 28/11/2016 | ||||||
|
BEL D1
|
28/11/2016 |
Genk
|
0 - 1 |
Gent
|
||
| 24/10/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
24/10/2021 |
Genk
|
0 - 3 |
Gent
|
||
| 13/12/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
13/12/2021 |
Gent
|
1 - 0 |
Genk
|
||
| 18/09/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
18/09/2022 |
Genk
|
1 - 0 |
Gent
|
||
| 06/02/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
06/02/2023 |
Gent
|
2 - 3 |
Genk
|
||
| 08/10/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
08/10/2023 |
Gent
|
1 - 1 |
Genk
|
||
| 03/12/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
03/12/2023 |
Genk
|
2 - 2 |
Gent
|
||
| 28/10/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
28/10/2024 |
Gent
|
0 - 2 |
Genk
|
||
| 23/02/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
23/02/2025 |
Genk
|
0 - 0 |
Gent
|
||
| 30/03/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
30/03/2025 |
Genk
|
4 - 0 |
Gent
|
||
| 18/05/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
18/05/2025 |
Gent
|
1 - 4 |
Genk
|
||
| 10/11/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
10/11/2025 |
Gent
|
1 - 1 |
Genk
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2026 |
Genk
|
3 - 0 |
Gent
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Genk
| 20/03/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
20/03/2026 |
Freiburg
|
5 - 1 |
Genk
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/03/2026 |
Genk
|
1 - 0 |
St.Truiden
|
||
| 13/03/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
13/03/2026 |
Genk
|
1 - 0 |
Freiburg
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Union St.Gilloise
|
2 - 1 |
Genk
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2026 |
Genk
|
3 - 0 |
Gent
|
||
Phong độ thi đấu Gent
| 14/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
14/03/2026 |
Gent
|
2 - 0 |
Zulte Waregem
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Gent
|
3 - 1 |
KV Mechelen
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2026 |
Genk
|
3 - 0 |
Gent
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
21/02/2026 |
Gent
|
0 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2026 |
Sporting Charleroi
|
2 - 3 |
Gent
|
||