Kết quả Genk vs Gent
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 6
| 0 - 1 |
|
10' | Momodou Sonko (Kiến tạo: Tiago Araujo) | |||
|
|
21' | Momodou Sonko | ||||
|
|
32' | Josue Vergara | ||||
|
|
45+4'' | Tiago Araujo | ||||
| Rafiu Durosinmi (Kiến tạo: Junya Ito) | 47' |
|
1 - 1 | |||
| Noah Adedeji-Sternberg (Thay: Ayumu Yokoyama) | 46' |
|
||||
| Benjamin Tahirovic (Thay: Ibrahima Sory Bangoura) | 46' |
|
||||
| Benjamin Tahirovic | 53' |
|
||||
|
|
57' | Leonardo Lopes (Thay: Kyrell Wilson) | ||||
|
|
66' | Mathias Delorge | ||||
|
|
78' | Leonardo Lopes | ||||
| Daan Heymans (Thay: Jeppe Erenbjerg) | 73' |
|
||||
| Jerry Afriyie (Thay: Junya Ito) | 73' |
|
||||
| Josue Kongolo | 80' |
|
||||
|
|
80' | Abdelkahar Kadri (Thay: Mathias Delorge) | ||||
|
|
80' | Hyllarion Goore (Thay: Michel-Ange Balikwisha) | ||||
|
|
80' | El Hadji Seck (Thay: Momodou Sonko) | ||||
|
|
86' | Ibrahima Cisse (Thay: Josue Vergara) | ||||
| Aaron Bibout (Thay: Rafiu Durosinmi) | 87' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Genk vs Gent
Genk
Gent
Kiếm soát bóng
62
38
5
Sút trúng đích
5
6
Sút không trúng đích
6
4
Phạt góc
9
0
Việt vị
4
8
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
4
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Genk vs Gent
90 +7'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
87 '
Rafiu Durosinmi rời sân và được thay thế bởi Aaron Bibout.
86 '
Josue Vergara rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Cisse.
80 '
Momodou Sonko rời sân và được thay thế bởi El Hadji Seck.
80 '
Michel-Ange Balikwisha rời sân và được thay thế bởi Hyllarion Goore.
80 '
Mathias Delorge rời sân và được thay thế bởi Abdelkahar Kadri.
80 '
Thẻ vàng cho Josue Kongolo.
78 '
Thẻ vàng cho Leonardo Lopes.
73 '
Junya Ito rời sân và Jerry Afriyie vào thay.
73 '
Jeppe Erenbjerg rời sân và Daan Heymans vào thay.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Genk vs Gent
Genk (4-2-3-1): Lucca Kiaba Brughmans (28), Kevin Amaro (20), Matte Smets (6), Josue Ndenge Kongolo (44), Joris Kayembe (18), Ibrahima Sory Bangoura (21), Bryan Heynen (8), Junya Ito (10), Jeppe Erenbjerg (11), Ayumu Yokoyama (30), Rafiu Durosinmi (17)
Gent (3-4-2-1): Davy Roef (33), El Bachir Ngom (5), Christian Burgess (16), Siebe Van der Heyden (44), Kyrell Wilson (14), Tibe De Vlieger (27), Mathias Delorge-Knieper (17), Tiago Araujo (20), Michel-Ange Balikwisha (7), Momodou Lamin Sonko (11), Josué Vergara (47)
Genk
4-2-3-1
28
Lucca Kiaba Brughmans
20
Kevin Amaro
6
Matte Smets
44
Josue Ndenge Kongolo
18
Joris Kayembe
21
Ibrahima Sory Bangoura
8
Bryan Heynen
10
Junya Ito
11
Jeppe Erenbjerg
30
Ayumu Yokoyama
17
Rafiu Durosinmi
47
Josué Vergara
11
Momodou Lamin Sonko
7
Michel-Ange Balikwisha
20
Tiago Araujo
17
Mathias Delorge-Knieper
27
Tibe De Vlieger
14
Kyrell Wilson
44
Siebe Van der Heyden
16
Christian Burgess
5
El Bachir Ngom
33
Davy Roef
Gent
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Genk vs Gent
| 04/11/2012 | ||||||
|
BEL D1
|
04/11/2012 |
Gent
|
1 - 2 |
Genk
|
||
| 10/03/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
10/03/2013 |
Genk
|
3 - 2 |
Gent
|
||
| 05/10/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
05/10/2013 |
Gent
|
1 - 2 |
Genk
|
||
| 26/01/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
26/01/2014 |
Genk
|
1 - 2 |
Gent
|
||
| 23/08/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
23/08/2014 |
Genk
|
3 - 2 |
Gent
|
||
| 01/08/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
01/08/2015 |
Gent
|
1 - 0 |
Genk
|
||
| 28/11/2016 | ||||||
|
BEL D1
|
28/11/2016 |
Genk
|
0 - 1 |
Gent
|
||
| 24/10/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
24/10/2021 |
Genk
|
0 - 3 |
Gent
|
||
| 13/12/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
13/12/2021 |
Gent
|
1 - 0 |
Genk
|
||
| 18/09/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
18/09/2022 |
Genk
|
1 - 0 |
Gent
|
||
| 06/02/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
06/02/2023 |
Gent
|
2 - 3 |
Genk
|
||
| 08/10/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
08/10/2023 |
Gent
|
1 - 1 |
Genk
|
||
| 03/12/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
03/12/2023 |
Genk
|
2 - 2 |
Gent
|
||
| 28/10/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
28/10/2024 |
Gent
|
0 - 2 |
Genk
|
||
| 23/02/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
23/02/2025 |
Genk
|
0 - 0 |
Gent
|
||
| 30/03/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
30/03/2025 |
Genk
|
4 - 0 |
Gent
|
||
| 18/05/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
18/05/2025 |
Gent
|
1 - 4 |
Genk
|
||
| 10/11/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
10/11/2025 |
Gent
|
1 - 1 |
Genk
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2026 |
Genk
|
3 - 0 |
Gent
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
13/09/2026 |
Genk
|
1 - 1 |
Gent
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Genk
| 09/11/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
09/11/2026 |
Union St.Gilloise
|
1 - 0 |
Genk
|
||
| 31/10/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
31/10/2026 |
KV Mechelen
|
1 - 0 |
Genk
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
25/10/2026 |
Genk
|
2 - 1 |
Standard Liege
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
BEL CUP
|
18/10/2026 |
Virton
|
0 - 2 |
Genk
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
11/10/2026 |
Genk
|
3 - 0 |
Kortrijk
|
||
Phong độ thi đấu Gent
| 08/11/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/11/2026 |
Gent
|
1 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 06/11/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
06/11/2026 |
KuPS
|
0 - 0 |
Gent
|
||
| 02/11/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/11/2026 |
Lommel
|
2 - 0 |
Gent
|
||
| 26/10/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
26/10/2026 |
Gent
|
4 - 0 |
Anderlecht
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA ECL
|
23/10/2026 |
SC Braga
|
2 - 0 |
Gent
|
||