Kết quả Club Brugge vs Standard Liege
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 24
| Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Kyriani Sabbe) | 34' |
|
1 - 0 | |||
| (og) David Bates | 45' |
|
2 - 0 | |||
| Joel Ordonez (Kiến tạo: Carlos Forbs) | 45+2'' |
|
3 - 0 | |||
|
|
52' | David Bates | ||||
|
|
90' | Josue Homawoo | ||||
|
|
46' | Timothe Nkada (Thay: Dennis Eckert) | ||||
|
|
46' | Tobias Mohr (Thay: Adnane Abid) | ||||
|
|
46' | Steeven Assengue (Thay: Marlon Fossey) | ||||
| Bjorn Meijer (Thay: Kyriani Sabbe) | 67' |
|
||||
| Hugo Siquet (Thay: Joaquin Seys) | 67' |
|
||||
|
|
67' | Charli Spoden (Thay: David Bates) | ||||
|
|
69' | Daan Dierckx (Thay: Steeven Assengue) | ||||
| Hugo Vetlesen (Thay: Mamadou Diakhon) | 78' |
|
||||
| Shandre Campbell (Thay: Carlos Forbs) | 85' |
|
||||
| Gustaf Nilsson (Thay: Nicolo Tresoldi) | 85' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Club Brugge vs Standard Liege
Club Brugge
Standard Liege
Kiếm soát bóng
72
28
11
Sút trúng đích
0
5
Sút không trúng đích
2
7
Phạt góc
0
0
Việt vị
0
8
Phạm lỗi
10
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
9
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Club Brugge vs Standard Liege
90 +3'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 '
Thẻ vàng cho Josue Homawoo.
85 '
Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Gustaf Nilsson.
85 '
Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Shandre Campbell.
78 '
Mamadou Diakhon rời sân và được thay thế bởi Hugo Vetlesen.
69 '
Steeven Assengue rời sân và được thay thế bởi Daan Dierckx.
67 '
David Bates rời sân và được thay thế bởi Charli Spoden.
67 '
Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.
67 '
Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Bjorn Meijer.
52 '
Thẻ vàng cho David Bates.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Club Brugge vs Standard Liege
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Aleksandar Stankovic (25), Raphael Onyedika (15), Carlos Forbs (9), Hans Vanaken (20), Mamadou Diakhon (67), Nicolo Tresoldi (7)
Standard Liege (3-4-3): Lucas Pirard (21), Ibe Hautekiet (25), David Bates (4), Josue Homawoo (24), Marlon Fossey (13), Henry Lawrence (18), Nayel Mehssatou (8), Gustav Mortensen (3), Adnane Abid (11), Dennis Eckert Ayensa (10), Rafiki Said (17)
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
64
Kyriani Sabbe
4
Joel Ordóñez
44
Brandon Mechele
65
Joaquin Seys
25
Aleksandar Stankovic
15
Raphael Onyedika
9
Carlos Forbs
20
Hans Vanaken
67
Mamadou Diakhon
7
Nicolo Tresoldi
17
Rafiki Said
10
Dennis Eckert Ayensa
11
Adnane Abid
3
Gustav Mortensen
8
Nayel Mehssatou
18
Henry Lawrence
13
Marlon Fossey
24
Josue Homawoo
4
David Bates
25
Ibe Hautekiet
21
Lucas Pirard
Standard Liege
3-4-3
Lịch sử đối đầu Club Brugge vs Standard Liege
| 10/11/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
10/11/2013 |
Standard Liege
|
0 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 02/03/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2014 |
Club Brugge
|
1 - 0 |
Standard Liege
|
||
| 05/10/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
05/10/2014 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Standard Liege
|
||
| 14/12/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
14/12/2014 |
Standard Liege
|
1 - 3 |
Club Brugge
|
||
| 30/08/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
30/08/2015 |
Club Brugge
|
7 - 1 |
Standard Liege
|
||
| 15/12/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
15/12/2015 |
Standard Liege
|
2 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 07/11/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
07/11/2021 |
Club Brugge
|
2 - 2 |
Standard Liege
|
||
| 23/01/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
23/01/2022 |
Standard Liege
|
2 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 18/09/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
18/09/2022 |
Standard Liege
|
3 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 12/03/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
12/03/2023 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Standard Liege
|
||
| 08/10/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
08/10/2023 |
Standard Liege
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 04/12/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
04/12/2023 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Standard Liege
|
||
| 04/08/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
04/08/2024 |
Standard Liege
|
1 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 23/02/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
23/02/2025 |
Club Brugge
|
1 - 2 |
Standard Liege
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
27/09/2025 |
Standard Liege
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 09/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
09/02/2026 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Standard Liege
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Club Brugge
| 15/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/03/2026 |
Westerlo
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Club Brugge
|
2 - 2 |
Anderlecht
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Sporting Charleroi
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
25/02/2026 |
Atletico
|
4 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2026 |
Club Brugge
|
2 - 1 |
Oud-Heverlee Leuven
|
||
Phong độ thi đấu Standard Liege
| 15/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/03/2026 |
Royal Antwerp
|
1 - 1 |
Standard Liege
|
||
| 09/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
09/03/2026 |
Zulte Waregem
|
0 - 1 |
Standard Liege
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
28/02/2026 |
Standard Liege
|
1 - 1 |
Raal La Louviere
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2026 |
Genk
|
0 - 3 |
Standard Liege
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2026 |
Standard Liege
|
1 - 1 |
Union St.Gilloise
|
||