Kết quả Burnley vs Wolverhampton
Giải đấu: Premier League - Vòng 34
Matej Vydra | 33' |
![]() |
||||
Matej Vydra (Kiến tạo: Wout Weghorst) | 62' |
![]() |
1 - 0 | |||
Ashley Barnes (Thay: Jay Rodriguez) | 64' |
![]() |
||||
![]() |
67' | Pedro Neto (Thay: Fabio Silva) | ||||
Aaron Lennon (Thay: Matej Vydra) | 71' |
![]() |
||||
Charlie Taylor | 77' |
![]() |
||||
![]() |
79' | Trincao (Thay: Romain Saiss) | ||||
Kevin Long (Thay: Dwight McNeil) | 86' |
![]() |
||||
![]() |
90+4'' | Pedro Neto | ||||
Ashley Barnes | 90+4'' |
![]() |
||||
![]() |
90' | Pedro Neto | ||||
Ashley Barnes | 90' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Burnley vs Wolverhampton

Burnley

Wolverhampton
Kiếm soát bóng
36
64
8
Phạm lỗi
7
15
Ném biên
26
5
Việt vị
2
18
Chuyền dài
25
3
Phạt góc
6
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Sút trúng đích
4
5
Sút không trúng đích
3
2
Cú sút bị chặn
5
5
Phản công
7
4
Thủ môn cản phá
4
6
Phát bóng
5
3
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Burnley vs Wolverhampton
90 +5'
Cả hai đội đều có thể giành chiến thắng ngày hôm nay nhưng Burnley chỉ cố gắng tạo ra chiến thắng
90 +5'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +5'
Cầm bóng: Burnley: 36%, Wolverhampton Wanderers: 64%.
90 +5'
Burnley thực hiện quả ném biên bên phải phần sân của đối phương
90 +4'

Ashley Barnes của Burnley phải nhận một thẻ vàng sau khi chơi lãng xẹt.
90 +4'

Trọng tài rút thẻ vàng đối với Pedro Neto vì hành vi phi thể thao.
90 +3'
Bàn tay an toàn từ Nick Pope khi anh ấy bước ra và giành lấy quả bóng
90 +3'
Jose Sa gửi một quả bóng dài lên sân.
90 +3'
Wolverhampton Wanderers đang kiểm soát bóng.
90 +3'
Quả phát bóng lên cho Burnley.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Burnley vs Wolverhampton
Burnley (4-4-2): Nick Pope (1), Connor Roberts (14), Nathan Collins (22), James Tarkowski (5), Charlie Taylor (3), Dwight McNeil (11), Jack Cork (4), Josh Brownhill (8), Jay Rodriguez (19), Wout Weghorst (9), Matej Vydra (27)
Wolverhampton (3-4-2-1): Jose Sa (1), Willy Boly (15), Conor Coady (16), Romain Saiss (27), Nelson Semedo (22), Leander Dendoncker (32), Joao Moutinho (28), Jonny Castro (19), Raul Jimenez (9), Hee-chan Hwang (26), Fabio Silva (17)

Burnley
4-4-2
1
Nick Pope
14
Connor Roberts
22
Nathan Collins
5
James Tarkowski
3
Charlie Taylor
11
Dwight McNeil
4
Jack Cork
8
Josh Brownhill
19
Jay Rodriguez
9
Wout Weghorst
27
Matej Vydra
17
Fabio Silva
26
Hee-chan Hwang
9
Raul Jimenez
19
Jonny Castro
28
Joao Moutinho
32
Leander Dendoncker
22
Nelson Semedo
27
Romain Saiss
16
Conor Coady
15
Willy Boly
1
Jose Sa

Wolverhampton
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Burnley vs Wolverhampton
27/04/2013 | ||||||
ENG LCH
|
27/04/2013 |
Wolverhampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Burnley
|
07/11/2015 | ||||||
ENG LCH
|
07/11/2015 |
Wolverhampton
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Burnley
|
19/03/2016 | ||||||
ENG LCH
|
19/03/2016 |
Burnley
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Wolverhampton
|
16/09/2018 | ||||||
ENG PR
|
16/09/2018 |
Wolverhampton
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Burnley
|
30/03/2019 | ||||||
ENG PR
|
30/03/2019 |
Burnley
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Wolverhampton
|
25/08/2019 | ||||||
ENG PR
|
25/08/2019 |
Wolverhampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Burnley
|
16/07/2020 | ||||||
ENG PR
|
16/07/2020 |
Burnley
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Wolverhampton
|
22/12/2020 | ||||||
ENG PR
|
22/12/2020 |
Burnley
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Wolverhampton
|
25/04/2021 | ||||||
ENG PR
|
25/04/2021 |
Wolverhampton
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Burnley
|
02/12/2021 | ||||||
ENG PR
|
02/12/2021 |
Wolverhampton
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Burnley
|
24/04/2022 | ||||||
ENG PR
|
24/04/2022 |
Burnley
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Wolverhampton
|
06/12/2023 | ||||||
ENG PR
|
06/12/2023 |
Wolves
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Burnley
|
03/04/2024 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2024 |
Burnley
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Wolves
|
29/08/2024 | ||||||
ENG LC
|
29/08/2024 |
Wolves
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Burnley
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Burnley
29/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
29/03/2025 |
Burnley
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Bristol City
|
15/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/03/2025 |
Swansea
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Burnley
|
12/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
12/03/2025 |
Burnley
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
West Brom
|
08/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
08/03/2025 |
Burnley
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
Luton Town
|
05/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
05/03/2025 |
Cardiff City
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Burnley
|
Phong độ thi đấu Wolverhampton
02/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
02/04/2025 |
Wolves
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
West Ham
|
15/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
15/03/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Wolves
|
09/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
09/03/2025 |
Wolves
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Everton
|
01/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
01/03/2025 |
Bournemouth
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Wolves
|
26/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
26/02/2025 |
Wolves
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Fulham
|