Kết quả Blackburn vs Plymouth Argyle
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 33
|
|
12' | Maksym Talovierov | ||||
|
|
19' | Michael Baidoo (Thay: Ryan Hardie) | ||||
| Adam Forshaw (Kiến tạo: Tyrhys Dolan) | 55' |
|
1 - 0 | |||
| Cauley Woodrow (Thay: Amario Cozier-Duberry) | 63' |
|
||||
|
|
67' | Jordan Houghton (Thay: Darko Gyabi) | ||||
|
|
67' | Muhamed Tijani (Thay: Callum Wright) | ||||
|
|
67' | Kornel Szucs (Thay: Matthew Sorinola) | ||||
|
|
80' | Rami Al Hajj (Thay: Victor Palsson) | ||||
|
|
83' | Adam Randell | ||||
| John Buckley (Thay: Adam Forshaw) | 85' |
|
||||
| Andreas Weimann (Thay: Todd Cantwell) | 85' |
|
||||
| Tyrhys Dolan (Kiến tạo: Augustus Kargbo) | 78' |
|
2 - 0 | |||
| Ryan Hedges (Thay: Tyrhys Dolan) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Blackburn vs Plymouth Argyle
Blackburn
Plymouth Argyle
Kiếm soát bóng
74
26
7
Sút trúng đích
3
5
Sút không trúng đích
3
6
Phạt góc
3
0
Việt vị
1
6
Phạm lỗi
17
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
5
38
Ném biên
9
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
4
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Blackburn vs Plymouth Argyle
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Tyrhys Dolan rời sân và được thay thế bởi Ryan Hedges.
85 '
Todd Cantwell rời sân và được thay thế bởi Andreas Weimann.
85 '
Adam Forshaw rời sân và được thay thế bởi John Buckley.
83 '
Thẻ vàng cho Adam Randell.
80 '
Victor Palsson rời sân và được thay thế bởi Rami Al Hajj.
78 '
V À A A O O O - Tyrhys Dolan ghi bàn!
78 '
Augustus Kargbo đã kiến tạo cho bàn thắng.
78 '
V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!
67 '
Matthew Sorinola rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Blackburn vs Plymouth Argyle
Blackburn (4-2-3-1): Aynsley Pears (1), Callum Brittain (2), Dominic Hyam (5), Dion Sanderson (31), Yuri Ribeiro (4), Lewis Travis (27), Adam Forshaw (28), Amario Cozier-Duberry (33), Todd Cantwell (8), Tyrhys Dolan (10), Makhtar Gueye (9)
Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (21), Maksym Talovierov (40), Nikola Katić (25), Victor Pálsson (44), Matthew Sorinola (29), Adam Randell (20), Darko Gyabi (18), Tymoteusz Puchacz (17), Ryan Hardie (9), Callum Wright (11), Mustapha Bundu (15)
Blackburn
4-2-3-1
1
Aynsley Pears
2
Callum Brittain
5
Dominic Hyam
31
Dion Sanderson
4
Yuri Ribeiro
27
Lewis Travis
28
Adam Forshaw
33
Amario Cozier-Duberry
8
Todd Cantwell
10
Tyrhys Dolan
9
Makhtar Gueye
15
Mustapha Bundu
11
Callum Wright
9
Ryan Hardie
17
Tymoteusz Puchacz
18
Darko Gyabi
20
Adam Randell
29
Matthew Sorinola
44
Victor Pálsson
25
Nikola Katić
40
Maksym Talovierov
21
Conor Hazard
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Blackburn vs Plymouth Argyle
| 02/09/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/09/2023 |
Plymouth Argyle
|
3 - 0 |
Blackburn
|
||
| 09/03/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/03/2024 |
Blackburn
|
1 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 05/10/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
05/10/2024 |
Plymouth Argyle
|
2 - 1 |
Blackburn
|
||
| 15/02/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/02/2025 |
Blackburn
|
2 - 0 |
Plymouth Argyle
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Blackburn
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 23/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/04/2026 |
Sheffield United
|
1 - 3 |
Blackburn Rovers
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Blackburn Rovers
|
1 - 1 |
Coventry City
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/04/2026 |
Southampton
|
3 - 0 |
Blackburn Rovers
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Stoke City
|
1 - 1 |
Blackburn Rovers
|
||
Phong độ thi đấu Plymouth Argyle
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Northampton Town
|
2 - 3 |
Plymouth Argyle
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 1 |
Port Vale
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
22/04/2026 |
Bradford City
|
1 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/04/2026 |
AFC Wimbledon
|
1 - 3 |
Plymouth Argyle
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
11/04/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 2 |
Exeter City
|
||