Kết quả Ajax vs Athens
Giải đấu: Europa League - Vòng bảng
Chuba Akpom (Kiến tạo: Kristian Hlynsson) | 5' |
![]() |
1 - 0 | |||
Brian Brobbey | 8' |
![]() |
||||
Borna Sosa | 10' |
![]() |
||||
1 - 1 |
![]() |
11' | Levi Garcia (Kiến tạo: Niclas Eliasson) | |||
![]() |
15' | Nordin Amrabat | ||||
Kenneth Taylor (Kiến tạo: Jorrel Hato) | 20' |
![]() |
2 - 1 | |||
![]() |
35' | Domagoj Vida | ||||
![]() |
45+2'' | Harold Moukoudi | ||||
Arjany Martha (Thay: Brian Brobbey) | 46' |
![]() |
||||
Jorrel Hato | 54' |
![]() |
||||
Chuba Akpom (Kiến tạo: Arjany Martha) | 56' |
![]() |
3 - 1 | |||
![]() |
59' | Matias Almeyda | ||||
![]() |
61' | Rodolfo Pizarro (Thay: Nordin Amrabat) | ||||
Anton Gaaei (Thay: Carlos Borges) | 62' |
![]() |
||||
Tristan Gooijer (Thay: Devyne Rensch) | 74' |
![]() |
||||
Josip Sutalo | 76' |
![]() |
||||
![]() |
83' | Jens Joensson (Thay: Levi Garcia) | ||||
![]() |
83' | Konstantinos Galanopoulos (Thay: Harold Moukoudi) | ||||
Georges Mikautadze (Thay: Kristian Hlynsson) | 85' |
![]() |
||||
![]() |
90' | Milad Mohammadi (Thay: Damian Szymanski) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Ajax vs Athens

Ajax

Athens
Kiếm soát bóng
51
49
15
Phạm lỗi
9
0
Ném biên
0
0
Việt vị
2
0
Chuyền dài
0
5
Phạt góc
5
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
9
Sút trúng đích
4
3
Sút không trúng đích
6
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Ajax vs Athens
90 +7'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +1'
Damian Szymanski rời sân và được thay thế bởi Milad Mohammadi.
86 '
Kristian Hlynsson rời sân và được thay thế bởi Georges Mikautadze.
85 '
Kristian Hlynsson rời sân và được thay thế bởi Georges Mikautadze.
83 '
Levi Garcia rời sân và được thay thế bởi Jens Joensson.
83 '
Harold Moukoudi rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Galanopoulos.
76 '

Thẻ vàng dành cho Josip Sutalo.
74 '
Devyne Rensch vào sân và thay thế anh là Tristan Gooijer.
62 '
Carlos Borges rời sân và được thay thế bởi Anton Gaaei.
61 '
Nordin Amrabat rời sân và được thay thế bởi Rodolfo Pizarro.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Ajax vs Athens
Ajax (4-3-3): Diant Ramaj (40), Devyne Rensch (2), Josip Sutalo (37), Jorrel Hato (4), Borna Sosa (25), Kristian Nokkvi Hlynsson (38), Benjamin Tahirovic (33), Kenneth Taylor (8), Chuba Akpom (10), Brian Brobbey (9), Carlos Borges (11)
Athens (4-4-2): Giorgos Athanasiadis (30), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Harold Moukoudi (2), Ehsan Hajsafi (28), Niclas Eliasson (19), Damian Szymanski (4), Petros Mantalos (20), Nordin Amrabat (5), Levi Garcia (7), Steven Zuber (10)

Ajax
4-3-3
40
Diant Ramaj
2
Devyne Rensch
37
Josip Sutalo
4
Jorrel Hato
25
Borna Sosa
38
Kristian Nokkvi Hlynsson
33
Benjamin Tahirovic
8
Kenneth Taylor
10
2
Chuba Akpom
9
Brian Brobbey
11
Carlos Borges
10
Steven Zuber
7
Levi Garcia
5
Nordin Amrabat
20
Petros Mantalos
4
Damian Szymanski
19
Niclas Eliasson
28
Ehsan Hajsafi
2
Harold Moukoudi
21
Domagoj Vida
12
Lazaros Rota
30
Giorgos Athanasiadis

Athens
4-4-2
Lịch sử đối đầu Ajax vs Athens
19/09/2018 | ||||||
UEFA CL
|
19/09/2018 |
Ajax
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Athens
|
28/11/2018 | ||||||
UEFA CL
|
28/11/2018 |
Athens
|
![]() |
- 2 | ![]() |
Ajax
|
05/10/2023 | ||||||
UEFA EL
|
05/10/2023 |
Athens
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Ajax
|
15/12/2023 | ||||||
UEFA EL
|
15/12/2023 |
Ajax
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Athens
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Ajax
30/03/2025 | ||||||
HOL D1
|
30/03/2025 |
PSV
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Ajax
|
16/03/2025 | ||||||
HOL D1
|
16/03/2025 |
Ajax
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
AZ Alkmaar
|
14/03/2025 | ||||||
UEFA EL
|
14/03/2025 |
E.Frankfurt
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Ajax
|
09/03/2025 | ||||||
HOL D1
|
09/03/2025 |
PEC Zwolle
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Ajax
|
07/03/2025 | ||||||
UEFA EL
|
07/03/2025 |
Ajax
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
E.Frankfurt
|
Phong độ thi đấu Athens
03/04/2025 | ||||||
GRE CUP
|
03/04/2025 |
Athens
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Olympiacos
|
30/03/2025 | ||||||
GRE D1
|
30/03/2025 |
Athens
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
PAOK FC
|
10/03/2025 | ||||||
GRE D1
|
10/03/2025 |
Aris
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Athens
|
03/03/2025 | ||||||
GRE D1
|
03/03/2025 |
Athens
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Olympiacos
|
27/02/2025 | ||||||
GRE CUP
|
27/02/2025 |
Olympiacos
|
![]() |
6 - 0 | ![]() |
Athens
|