Kết quả Watford vs Leicester
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 39
| Formose Mendy | 12' |
|
||||
|
|
17' | Stephy Mavididi | ||||
| 0 - 0 |
|
41' | (Pen) Patson Daka | |||
|
|
43' | Jordan James | ||||
| Kevin Keben (Thay: Formose Mendy) | 46' |
|
||||
|
|
54' | Abdul Fatawu | ||||
|
|
61' | Bobby Reid (Thay: Stephy Mavididi) | ||||
|
|
61' | Divine Mukasa (Thay: Jordan James) | ||||
| Edoardo Bove (Thay: Giorgi Chakvetadze) | 66' |
|
||||
| Nampalys Mendy (Thay: Imran Louza) | 67' |
|
||||
| Mamadou Doumbia (Thay: Luca Kjerrumgaard) | 76' |
|
||||
|
|
79' | Ben Nelson (Thay: Jamaal Lascelles) | ||||
|
|
80' | Joe Aribo (Thay: Oliver Skipp) | ||||
| Vivaldo Semedo (Thay: Pierre Ekwah) | 87' |
|
||||
|
|
90' | Jordan Ayew (Thay: Patson Daka) | ||||
| Mamadou Doumbia | 90+1'' |
|
||||
|
|
90+2'' | Bobby Reid | ||||
| Egil Selvik | 90+2'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Watford vs Leicester
Watford
Leicester
Kiếm soát bóng
45
55
2
Sút trúng đích
5
2
Sút không trúng đích
6
7
Phạt góc
4
1
Việt vị
3
13
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
2
25
Ném biên
30
2
Chuyền dài
5
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
7
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Watford vs Leicester
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Thẻ vàng cho Egil Selvik
90 +2'
Thẻ vàng cho Bobby Reid
90 +1'
Thẻ vàng cho Mamadou Doumbia
90 '
Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.
87 '
Pierre Ekwah rời sân và được thay thế bởi Vivaldo Semedo.
80 '
Oliver Skipp rời sân và được thay thế bởi Joe Aribo.
79 '
Jamaal Lascelles rời sân và được thay thế bởi Ben Nelson.
76 '
Luca Kjerrumgaard rời sân và được thay thế bởi Mamadou Doumbia.
67 '
Imran Louza rời sân và được thay thế bởi Nampalys Mendy.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Watford vs Leicester
Watford (4-4-2): Egil Selvik (1), James Abankwah (25), Mattie Pollock (6), Formose Mendy (27), Marc Bola (16), Nestory Irankunda (66), Pierre Ekwah (17), Imran Louza (10), Giorgi Chakvetadze (8), Edo Kayembe (39), Luca Kjerrumgaard (9)
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Caleb Okoli (5), Jamaal Lascelles (24), Luke Thomas (33), Oliver Skipp (22), Jordan James (6), Abdul Fatawu (7), Harry Winks (8), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)
Watford
4-4-2
1
Egil Selvik
25
James Abankwah
6
Mattie Pollock
27
Formose Mendy
16
Marc Bola
66
Nestory Irankunda
17
Pierre Ekwah
10
Imran Louza
8
Giorgi Chakvetadze
39
Edo Kayembe
9
Luca Kjerrumgaard
20
Patson Daka
10
Stephy Mavididi
8
Harry Winks
7
Abdul Fatawu
6
Jordan James
22
Oliver Skipp
33
Luke Thomas
24
Jamaal Lascelles
5
Caleb Okoli
21
Ricardo Pereira
1
Jakub Stolarczyk
Leicester
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Watford vs Leicester
| 27/04/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/04/2013 |
Leicester
|
1 - 2 |
Watford
|
||
| 02/11/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/11/2013 |
Watford
|
0 - 3 |
Leicester
|
||
| 08/02/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
08/02/2014 |
Leicester
|
2 - 2 |
Watford
|
||
| 07/11/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
07/11/2015 |
Leicester
|
2 - 1 |
Watford
|
||
| 06/03/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
06/03/2016 |
Watford
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 19/11/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
19/11/2016 |
Watford
|
2 - 1 |
Leicester
|
||
| 06/05/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
06/05/2017 |
Leicester
|
3 - 0 |
Watford
|
||
| 26/12/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
26/12/2017 |
Watford
|
2 - 1 |
Leicester
|
||
| 20/01/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
20/01/2018 |
Leicester
|
2 - 0 |
Watford
|
||
| 01/12/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
01/12/2018 |
Leicester
|
2 - 0 |
Watford
|
||
| 03/03/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
03/03/2019 |
Watford
|
2 - 1 |
Leicester
|
||
| 05/12/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
05/12/2019 |
Leicester
|
2 - 0 |
Watford
|
||
| 20/06/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
20/06/2020 |
Watford
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 28/11/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
28/11/2021 |
Leicester
|
4 - 2 |
Watford
|
||
| 08/01/2022 | ||||||
|
ENG FAC
|
08/01/2022 |
Leicester
|
4 - 1 |
Watford
|
||
| 15/05/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
15/05/2022 |
Watford
|
1 - 5 |
Leicester
|
||
| 25/11/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/11/2023 |
Leicester
|
2 - 0 |
Watford
|
||
| 10/02/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
10/02/2024 |
Watford
|
1 - 2 |
Leicester
|
||
| 26/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/12/2025 |
Leicester
|
1 - 2 |
Watford
|
||
| 21/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/03/2026 |
Watford
|
0 - 0 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Watford
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Watford
|
0 - 4 |
Coventry City
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Middlesbrough
|
5 - 1 |
Watford
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
West Brom
|
3 - 0 |
Watford
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Watford
|
0 - 2 |
Sheffield United
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Oxford United
|
2 - 0 |
Watford
|
||
Phong độ thi đấu Leicester
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Leicester
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Leicester
|
2 - 2 |
Hull City
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||