Kết quả Uganda vs Tanzania
Giải đấu: Can Cup - Vòng bảng
Uganda
Kết thúc
1 - 1
00:30 - 28/12/2025
Al Barid
Hiệp 1: 0 - 0
Tanzania
| Kenneth Semakula | 45+5'' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
59' | (Pen) Simon Msuva | |||
|
|
64' | Dickson Job (Thay: Kelvin John) | ||||
|
|
64' | Mbwana Samatta (Thay: Tarryn Allarakhia) | ||||
| Denis Omedi (Thay: Baba Alhassan) | 65' |
|
||||
|
|
73' | Dickson Job | ||||
| Denis Onyango | 73' |
|
||||
| Denis Onyango | 71' |
|
||||
| Uche Ikpeazu (Thay: Jude Ssemugabi) | 77' |
|
||||
| James Bogere (Thay: Travis Mutyaba) | 77' |
|
||||
| Uche Ikpeazu (Kiến tạo: Denis Omedi) | 80' |
|
1 - 1 | |||
|
|
84' | Charles M'Mombwa (Thay: Feisal Salum) | ||||
|
|
88' | Haji Mnoga | ||||
| (Pen) Allan Okello | 90+1'' |
|
1 - 1 | |||
| Uche Ikpeazu | 90+4'' |
|
||||
| Ronald Ssekiganda (Thay: Allan Okello) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Uganda vs Tanzania
Uganda
Tanzania
Kiếm soát bóng
55
45
15
Phạm lỗi
16
13
Ném biên
14
2
Việt vị
4
17
Chuyền dài
12
7
Phạt góc
3
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Sút trúng đích
1
6
Sút không trúng đích
6
2
Cú sút bị chặn
3
2
Phản công
6
0
Thủ môn cản phá
5
6
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Uganda vs Tanzania
90 +9'
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Mbwana Samatta từ Tanzania đá ngã Allan Okello.
90 +9'
Nhiều cơ hội trong trận đấu này nhưng không đội nào có thể ghi bàn thắng quyết định.
90 +9'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +9'
Kiểm soát bóng: Uganda: 55%, Tanzania: 45%.
90 +8'
Trọng tài thổi phạt khi Haji Mnoga của Tanzania phạm lỗi với Aziz Kayondo
90 +8'
Tanzania đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +8'
Rogers Mato bị phạt vì đẩy Ibrahim Hamad.
90 +7'
Uganda đang có một đợt tấn công tiềm ẩn nguy hiểm.
90 +7'
Ronald Ssekiganda giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
90 +7'
Aziz Kayondo giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Xem thêm
Đội hình xuất phát Uganda vs Tanzania
Uganda (4-4-1-1): Denis Masinde Onyango (18), Kenneth Semakula (4), Toby Sibbick (5), Jordan Obita (15), Aziz Abdu Kayondo (23), Allan Okello (21), Bobosi Byaruhanga (6), Baba Alhassan (12), Rogers Mato (7), Travis Mutyaba (10), Jude Ssemugabi (22)
Tanzania (4-2-3-1): Zuberi Foba (28), Haji Mnoga (25), Bakari Nondo Mwamnyeto (14), Ibrahim Hamad (4), Mohamed Husseini (15), Alphonce Mabula Msanga (27), Novatus Miroshi (20), Tarryn Allarakhia (26), Fei Toto (6), Simon Msuva (12), Kelvin John (21)
Uganda
4-4-1-1
18
Denis Masinde Onyango
4
Kenneth Semakula
5
Toby Sibbick
15
Jordan Obita
23
Aziz Abdu Kayondo
21
Allan Okello
6
Bobosi Byaruhanga
12
Baba Alhassan
7
Rogers Mato
10
Travis Mutyaba
22
Jude Ssemugabi
21
Kelvin John
12
Simon Msuva
6
Fei Toto
26
Tarryn Allarakhia
20
Novatus Miroshi
27
Alphonce Mabula Msanga
15
Mohamed Husseini
4
Ibrahim Hamad
14
Bakari Nondo Mwamnyeto
25
Haji Mnoga
28
Zuberi Foba
Tanzania
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Uganda vs Tanzania
| 09/12/2021 | ||||||
|
GH
|
09/12/2021 |
Tanzania
|
0 - 2 |
Uganda
|
||
| 25/09/2022 | ||||||
|
GH
|
25/09/2022 |
Tanzania
|
1 - 0 |
Uganda
|
||
| 24/03/2023 | ||||||
|
CAF NC
|
24/03/2023 |
Uganda
|
0 - 1 |
Tanzania
|
||
| 29/03/2023 | ||||||
|
CAF NC
|
29/03/2023 |
Tanzania
|
0 - 1 |
Uganda
|
||
| 22/07/2025 | ||||||
|
GH
|
22/07/2025 |
Tanzania
|
1 - 0 |
Uganda
|
||
| 28/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
28/12/2025 |
Uganda
|
1 - 1 |
Tanzania
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Uganda
| 30/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
30/12/2025 |
Uganda
|
1 - 3 |
Nigeria
|
||
| 28/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
28/12/2025 |
Uganda
|
1 - 1 |
Tanzania
|
||
| 24/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
24/12/2025 |
Tunisia
|
3 - 1 |
Uganda
|
||
| 19/11/2025 | ||||||
|
GH
|
19/11/2025 |
Ma rốc
|
4 - 0 |
Uganda
|
||
| 18/11/2025 | ||||||
|
WCU17
|
18/11/2025 |
Uganda
|
1 - 1 |
Burkina Faso U17
|
||
Phong độ thi đấu Tanzania
| 04/01/2026 | ||||||
|
CAF NC
|
04/01/2026 |
Ma rốc
|
1 - 0 |
Tanzania
|
||
| 30/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
30/12/2025 |
Tanzania
|
1 - 1 |
Tunisia
|
||
| 28/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
28/12/2025 |
Uganda
|
1 - 1 |
Tanzania
|
||
| 24/12/2025 | ||||||
|
CAF NC
|
24/12/2025 |
Nigeria
|
2 - 1 |
Tanzania
|
||
| 15/11/2025 | ||||||
|
GH
|
15/11/2025 |
Kuwait
|
4 - 3 |
Tanzania
|
||