Kết quả Swansea vs Stoke City
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 36
|
|
23' | Sorba Thomas | ||||
|
|
30' | Lamine Cisse | ||||
| Ronald Pereira | 34' |
|
||||
|
|
36' | Sorba Thomas | ||||
| Zan Vipotnik (Kiến tạo: Josh Tymon) | 53' |
|
1 - 0 | |||
|
|
54' | M. Manhoef (Thay: J. Rak-Sakyi) | ||||
|
|
54' | M. Smit (Thay: L. Cissé) | ||||
|
|
54' | Milan Smit (Thay: Lamine Cisse) | ||||
|
|
54' | Million Manhoef (Thay: Jesurun Rak-Sakyi) | ||||
| Goncalo Franco | 67' |
|
||||
|
|
70' | Junior Tchamadeu (Thay: Eric Bocat) | ||||
|
|
75' | Maksym Talovierov (Thay: Ben Wilmot) | ||||
|
|
79' | Maksym Talovierov | ||||
| Liam Cullen (Thay: Ji-Sung Eom) | 80' |
|
||||
| Jay Fulton (Thay: Marko Stamenic) | 81' |
|
||||
| Melker Widell (Thay: Ethan Galbraith) | 81' |
|
||||
|
|
85' | Junior Tchamadeu | ||||
| Liam Cullen | 90+2'' |
|
2 - 0 | |||
| Joel Ward (Thay: Goncalo Franco) | 90' |
|
||||
| Gustavo Nunes (Thay: Ronald Pereira) | 66' |
|
||||
|
|
90+7'' | Million Manhoef |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Swansea vs Stoke City
Swansea
Stoke City
Kiếm soát bóng
67
33
4
Sút trúng đích
2
11
Sút không trúng đích
1
12
Phạt góc
5
0
Việt vị
4
7
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
1
Thủ môn cản phá
2
19
Ném biên
14
6
Chuyền dài
4
0
Thẻ vàng thứ 2
0
8
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
3
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Swansea vs Stoke City
90 +8'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +7'
Thẻ vàng cho Million Manhoef.
90 +3'
V À A A A O O O - Liam Cullen đã ghi bàn!
90 +3'
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
90 +2'
V À A A O O O - Liam Cullen đã ghi bàn!
90 '
Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Joel Ward.
85 '
Thẻ vàng cho Junior Tchamadeu.
81 '
Marko Stamenic rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.
81 '
Ethan Galbraith rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.
80 '
Marko Stamenic rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Swansea vs Stoke City
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Ethan Galbraith (30), Marko Stamenic (6), Ronald (35), Goncalo Franco (17), Eom Ji-sung (10), Žan Vipotnik (9)
Stoke City (4-2-3-1): Tommy Simkin (25), Ben Wilmot (16), Ashley Phillips (26), Ben Gibson (23), Eric Junior Bocat (17), Steven Nzonzi (15), Tatsuki Seko (12), Jesurun Rak-Sakyi (21), Bae Junho (10), Sorba Thomas (7), Lamine Cissé (29), Lamine Cissé (29)
Swansea
4-2-3-1
22
Lawrence Vigouroux
2
Josh Key
5
Ben Cabango
15
Cameron Burgess
14
Josh Tymon
30
Ethan Galbraith
6
Marko Stamenic
35
Ronald
17
Goncalo Franco
10
Eom Ji-sung
9
Žan Vipotnik
29
Lamine Cissé
29
Lamine Cissé
7
Sorba Thomas
10
Bae Junho
21
Jesurun Rak-Sakyi
12
Tatsuki Seko
15
Steven Nzonzi
17
Eric Junior Bocat
23
Ben Gibson
26
Ashley Phillips
16
Ben Wilmot
25
Tommy Simkin
Stoke City
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Swansea vs Stoke City
| 19/10/2014 | ||||||
|
ENG PR
|
19/10/2014 |
Stoke
|
2 - 1 |
Swansea
|
||
| 02/05/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
02/05/2015 |
Swansea
|
2 - 0 |
Stoke
|
||
| 20/10/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
20/10/2015 |
Swansea
|
0 - 1 |
Stoke
|
||
| 02/04/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
02/04/2016 |
Stoke
|
2 - 2 |
Swansea
|
||
| 01/11/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
01/11/2016 |
Stoke
|
3 - 1 |
Swansea
|
||
| 22/04/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
22/04/2017 |
Swansea
|
2 - 0 |
Stoke
|
||
| 02/12/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
02/12/2017 |
Stoke
|
2 - 1 |
Swansea
|
||
| 13/05/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
13/05/2018 |
Swansea
|
1 - 2 |
Stoke
|
||
| 28/10/2020 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/10/2020 |
Swansea
|
2 - 0 |
Stoke
|
||
| 04/03/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/03/2021 |
Stoke
|
1 - 2 |
Swansea
|
||
| 18/08/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/08/2021 |
Swansea
|
1 - 3 |
Stoke
|
||
| 09/02/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/02/2022 |
Stoke
|
3 - 0 |
Swansea
|
||
| 01/09/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/09/2022 |
Stoke
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
| 22/02/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/02/2023 |
Swansea
|
1 - 3 |
Stoke
|
||
| 13/12/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
13/12/2023 |
Stoke
|
1 - 1 |
Swansea
|
||
| 11/04/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2024 |
Swansea
|
3 - 0 |
Stoke
|
||
| 05/10/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
05/10/2024 |
Swansea
|
0 - 0 |
Stoke
|
||
| 15/02/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/02/2025 |
Stoke
|
3 - 1 |
Swansea
|
||
| 13/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
13/12/2025 |
Stoke City
|
2 - 1 |
Swansea
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/03/2026 |
Swansea
|
2 - 0 |
Stoke City
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Swansea
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Wrexham
|
2 - 0 |
Swansea
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Portsmouth
|
1 - 2 |
Swansea
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/03/2026 |
Swansea
|
2 - 0 |
Stoke City
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Ipswich Town
|
3 - 0 |
Swansea
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/02/2026 |
Swansea
|
1 - 1 |
Preston North End
|
||
Phong độ thi đấu Stoke City
| 21/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/03/2026 |
Preston North End
|
3 - 1 |
Stoke City
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Stoke City
|
3 - 1 |
Watford
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Stoke City
|
3 - 3 |
Ipswich Town
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/03/2026 |
Swansea
|
2 - 0 |
Stoke City
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Coventry City
|
2 - 1 |
Stoke City
|
||