Kết quả St. Johnstone vs Celtic

Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 10

Kết thúc
1 - 2
18:30 - 08/10/2022
McDiarmid Park
Hiệp 1: 0 - 1
Thẻ vàng 11' Stephen Welsh
Ryan McGowan 21' Thẻ vàng
0 - 1 Bàn thắng 42' (og) Andrew Considine
Liam Gordon 49' Thẻ vàng
Maksym Kucheriavyi 53' Thẻ vàng
Thay người 46' Daizen Maeda (Thay: Jota)
Alistair Crawford (Thay: Maksym Kucheriavyi) 63' Thay người
Stevie May (Thay: Jamie Murphy) 63' Thay người
Thay người 68' James Forrest (Thay: Liel Abada)
Thay người 68' Oliver Abildgaard (Thay: Matthew O'Riley)
Thay người 68' Aaron Mooy (Thay: Reo Hatate)
Thelonius Bair (Thay: James Brown) 75' Thay người
Connor McLennan (Thay: Nicky Clark) 75' Thay người
Thay người 82' James McCarthy (Thay: Sead Haksabanovic)
Thẻ vàng 90+2'' Cameron Carter-Vickers
Alexander Mitchell (Kiến tạo: Alistair Crawford) 90+3'' Bàn thắng 1 - 1
1 - 2 Bàn thắng 90+5'' Georgios Giakoumakis (Kiến tạo: Alexandro Bernabei)
Thẻ vàng 90+6'' Georgios Giakoumakis
Melker Hallberg 49' Thẻ vàng
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu St. Johnstone vs Celtic

St. Johnstone
St. Johnstone
Celtic
Celtic
Kiếm soát bóng
25
75
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 9
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Johnstone vs Celtic

St. Johnstone (5-3-2): Remi Matthews (1), Drey Wright (14), Alex Mitchell (5), Liam Gordon (6), Andy Considine (4), James Brown (2), Ryan McGowan (13), Melker Hallberg (22), Maksym Kucheriavyi (27), Jamie Murphy (29), Nicky Clark (37)

Celtic (4-2-3-1): Joe Hart (1), Tony Ralston (56), Cameron Carter-Vickers (20), Stephen Welsh (57), Alexander Ezequiel Bernabei (25), Matt O'Riley (33), Reo Hatate (41), Liel Abada (11), Sead Haksabanovic (9), Jota (17), Giorgos Giakoumakis (7)

St. Johnstone
St. Johnstone
5-3-2
1
Remi Matthews
14
Drey Wright
5
Alex Mitchell
6
Liam Gordon
4
Andy Considine
2
James Brown
13
Ryan McGowan
22
Melker Hallberg
27
Maksym Kucheriavyi
29
Jamie Murphy
37
Nicky Clark
7
Giorgos Giakoumakis
17
Jota
9
Sead Haksabanovic
11
Liel Abada
41
Reo Hatate
33
Matt O'Riley
25
Alexander Ezequiel Bernabei
57
Stephen Welsh
20
Cameron Carter-Vickers
56
Tony Ralston
1
Joe Hart
Celtic
Celtic
4-2-3-1

Lịch sử đối đầu St. Johnstone vs Celtic

23/10/2021
SCO PR
23/10/2021
Celtic
logo 2 - 0 logo
St. Johnstone
26/12/2021
SCO PR
26/12/2021
St. Johnstone
logo 1 - 3 logo
Celtic
09/04/2022
SCO PR
09/04/2022
Celtic
logo 7 - 0 logo
St. Johnstone
08/10/2022
SCO PR
08/10/2022
St. Johnstone
logo 1 - 2 logo
Celtic
24/12/2022
SCO PR
24/12/2022
Celtic
logo 4 - 1 logo
St. Johnstone
05/02/2023
SCO PR
05/02/2023
St. Johnstone
logo 1 - 4 logo
Celtic
26/08/2023
SCO PR
26/08/2023
Celtic
logo 0 - 0 logo
St. Johnstone
03/12/2023
SCO PR
03/12/2023
St. Johnstone
logo 1 - 3 logo
Celtic
16/03/2024
SCO PR
16/03/2024
Celtic
logo 3 - 1 logo
St. Johnstone
28/09/2024
SCO PR
28/09/2024
St. Johnstone
logo 0 - 6 logo
Celtic
29/12/2024
SCO PR
29/12/2024
Celtic
logo 4 - 0 logo
St. Johnstone

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu St. Johnstone

29/03/2025
SCO PR
29/03/2025
Hibernian
logo 3 - 0 logo
St. Johnstone
15/03/2025
SCO PR
15/03/2025
St. Johnstone
logo 0 - 0 logo
Aberdeen
01/03/2025
SCO PR
01/03/2025
Dundee FC
logo 1 - 1 logo
St. Johnstone
27/02/2025
SCO PR
27/02/2025
St. Johnstone
logo 1 - 0 logo
Ross County
23/02/2025
SCO PR
23/02/2025
St. Johnstone
logo 1 - 2 logo
Hearts

Phong độ thi đấu Celtic

29/03/2025
SCO PR
29/03/2025
Celtic
logo 3 - 0 logo
Hearts
16/03/2025
SCO PR
16/03/2025
Celtic
logo 2 - 3 logo
Rangers
02/03/2025
SCO PR
02/03/2025
St. Mirren
logo 2 - 5 logo
Celtic
26/02/2025
SCO PR
26/02/2025
Celtic
logo 5 - 1 logo
Aberdeen
22/02/2025
SCO PR
22/02/2025
Hibernian
logo 2 - 1 logo
Celtic