Trực tiếp trận đấu Southampton vs Norwich City
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 36
| Finn Azaz (Kiến tạo: Cyle Larin) | 24' |
|
1 - 0 | |||
|
|
27' | Anis Ben Slimane | ||||
|
|
37' | Jack Stacey | ||||
|
|
41' | Kellen Fisher | ||||
|
|
46' | Pelle Mattsson (Thay: Sam Field) | ||||
| Flynn Downes | 48' |
|
||||
|
|
60' | Errol Mundle-Smith (Thay: Mathias Kvistgaarden) | ||||
| Cameron Bragg (Thay: Flynn Downes) | 65' |
|
||||
|
|
69' | Pelle Mattsson | ||||
|
|
73' | Liam Gibbs (Thay: Jack Stacey) | ||||
| Shea Charles (Thay: Caspar Jander) | 74' |
|
||||
| Tom Fellows (Thay: Samuel Edozie) | 74' |
|
||||
| Taylor Harwood-Bellis | 82' |
|
||||
| Finn Azaz | 84' |
|
||||
|
|
87' | Jacob Wright (Thay: Ali Ahmed) | ||||
|
|
87' | Forson Amankwah (Thay: Anis Ben Slimane) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Đang cập nhật
Diễn biến trận đấu Southampton vs Norwich City
87 '
Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi Forson Amankwah.
87 '
Ali Ahmed rời sân và được thay thế bởi Jacob Wright.
84 '
Thẻ vàng cho Finn Azaz.
82 '
Thẻ vàng cho Taylor Harwood-Bellis.
74 '
Samuel Edozie rời sân và Tom Fellows vào thay thế.
74 '
Caspar Jander rời sân và Shea Charles vào thay thế.
73 '
Jack Stacey rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.
69 '
Thẻ vàng cho Pelle Mattsson.
65 '
Flynn Downes rời sân và được thay thế bởi Cameron Bragg.
60 '
Mathias Kvistgaarden rời sân và được thay thế bởi Errol Mundle-Smith.
Xem thêm
Thống kê trận đấu Southampton vs Norwich City
Southampton
Norwich City
Kiếm soát bóng
44
56
4
Sút trúng đích
6
2
Sút không trúng đích
2
4
Phạt góc
5
3
Việt vị
0
11
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
6
Thủ môn cản phá
3
23
Ném biên
13
2
Chuyền dài
2
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
4
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Đội hình xuất phát Southampton vs Norwich City
Southampton (4-1-4-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Jack Stephens (5), Ryan Manning (3), Flynn Downes (4), Kuryu Matsuki (27), Caspar Jander (20), Samuel Edozie (23), Finn Azaz (10), Cyle Larin (9)
Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Jack Stacey (3), Ruairi McConville (15), José Córdoba (33), Kellen Fisher (35), Kenny McLean (23), Sam Field (26), Paris Maghoma (25), Anis Ben Slimane (20), Ali Ahmed (21), Mathias Kvistgaarden (30)
Southampton
4-1-4-1
41
Daniel Peretz
14
James Bree
6
Taylor Harwood-Bellis
5
Jack Stephens
3
Ryan Manning
4
Flynn Downes
27
Kuryu Matsuki
20
Caspar Jander
23
Samuel Edozie
10
Finn Azaz
9
Cyle Larin
30
Mathias Kvistgaarden
21
Ali Ahmed
20
Anis Ben Slimane
25
Paris Maghoma
26
Sam Field
23
Kenny McLean
35
Kellen Fisher
33
José Córdoba
15
Ruairi McConville
3
Jack Stacey
1
Vladan Kovacevic
Norwich City
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Southampton vs Norwich City
| 09/03/2013 | ||||||
|
ENG PR
|
09/03/2013 |
Norwich City
|
0 - 0 |
Southampton
|
||
| 31/08/2013 | ||||||
|
ENG PR
|
31/08/2013 |
Norwich City
|
1 - 0 |
Southampton
|
||
| 15/03/2014 | ||||||
|
ENG PR
|
15/03/2014 |
Southampton
|
4 - 2 |
Norwich City
|
||
| 30/08/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
30/08/2015 |
Southampton
|
3 - 0 |
Norwich City
|
||
| 02/01/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
02/01/2016 |
Norwich City
|
1 - 0 |
Southampton
|
||
| 05/12/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
05/12/2019 |
Southampton
|
2 - 1 |
Norwich City
|
||
| 20/06/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
20/06/2020 |
Norwich City
|
0 - 3 |
Southampton
|
||
| 20/11/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
20/11/2021 |
Norwich City
|
2 - 1 |
Southampton
|
||
| 26/02/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
26/02/2022 |
Southampton
|
2 - 0 |
Norwich City
|
||
| 12/08/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/08/2023 |
Southampton
|
4 - 4 |
Norwich City
|
||
| 01/01/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/01/2024 |
Norwich City
|
1 - 1 |
Southampton
|
||
| 27/08/2025 | ||||||
|
ENG LC
|
27/08/2025 |
Norwich City
|
0 - 3 |
Southampton
|
||
| 13/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
13/12/2025 |
Norwich City
|
2 - 1 |
Southampton
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Southampton
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Coventry City
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 12/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/03/2026 |
West Brom
|
1 - 1 |
Southampton
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
08/03/2026 |
Fulham
|
0 - 1 |
Southampton
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 3 |
Southampton
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/02/2026 |
Southampton
|
5 - 0 |
QPR
|
||
Phong độ thi đấu Norwich City
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Norwich City
|
2 - 0 |
Preston North End
|
||
| 12/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/03/2026 |
Norwich City
|
2 - 1 |
Sheffield United
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
08/03/2026 |
Leeds United
|
3 - 0 |
Norwich City
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Leicester
|
0 - 2 |
Norwich City
|
||
| 26/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/02/2026 |
Norwich City
|
2 - 0 |
Sheffield Wednesday
|
||