Kết quả Southampton vs Watford
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 31
| Taylor Harwood-Bellis | 53' |
|
||||
|
|
66' | Giorgi Chakvetadze | ||||
| Cyle Larin (Kiến tạo: James Bree) | 70' |
|
1 - 0 | |||
| Shea Charles (Thay: Flynn Downes) | 38' |
|
||||
|
|
63' | Luca Kjerrumgaard (Thay: Mamadou Doumbia) | ||||
| Cyle Larin (Thay: Ross Stewart) | 67' |
|
||||
| Samuel Edozie (Thay: Leo Scienza) | 67' |
|
||||
|
|
70' | Saba Goglichidze (Thay: Stephen Mfuni) | ||||
| James Bree | 75' |
|
||||
| Shea Charles | 90+2'' |
|
||||
|
|
85' | Formose Mendy (Thay: Nampalys Mendy) | ||||
|
|
85' | Jeremy Petris (Thay: Jeremy Ngakia) | ||||
|
|
86' | Kwadwo Baah (Thay: Othmane Maamma) | ||||
| Nathan Wood (Thay: Tom Fellows) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Southampton vs Watford
Southampton
Watford
Kiếm soát bóng
47
53
4
Sút trúng đích
2
1
Sút không trúng đích
4
3
Phạt góc
9
0
Việt vị
0
10
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
3
16
Ném biên
16
4
Chuyền dài
5
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
7
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Southampton vs Watford
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Thẻ vàng cho Shea Charles.
90 '
Tom Fellows rời sân và được thay thế bởi Nathan Wood.
86 '
Othmane Maamma rời sân và được thay thế bởi Kwadwo Baah.
85 '
Jeremy Ngakia rời sân và được thay thế bởi Jeremy Petris.
85 '
Nampalys Mendy rời sân và được thay thế bởi Formose Mendy.
75 '
Thẻ vàng cho James Bree.
70 '
James Bree đã kiến tạo cho bàn thắng.
70 '
V À A A O O O - Cyle Larin ghi bàn!
70 '
Stephen Mfuni rời sân và được thay thế bởi Saba Goglichidze.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Southampton vs Watford
Southampton (4-2-3-1): Daniel Peretz (41), James Bree (14), Taylor Harwood-Bellis (6), Jack Stephens (5), Welington (34), Caspar Jander (20), Flynn Downes (4), Tom Fellows (18), Finn Azaz (10), Léo Scienza (13), Ross Stewart (11)
Watford (4-2-3-1): Egil Selvik (1), Jeremy Ngakia (2), James Abankwah (25), Stephen Mfuni (21), Marc Bola (16), Imran Louza (10), Nampalys Mendy (23), Othmane Maamma (42), Edo Kayembe (39), Giorgi Chakvetadze (8), Mamadou Doumbia (20)
Southampton
4-2-3-1
41
Daniel Peretz
14
James Bree
6
Taylor Harwood-Bellis
5
Jack Stephens
34
Welington
20
Caspar Jander
4
Flynn Downes
18
Tom Fellows
10
Finn Azaz
13
Léo Scienza
11
Ross Stewart
20
Mamadou Doumbia
8
Giorgi Chakvetadze
39
Edo Kayembe
42
Othmane Maamma
23
Nampalys Mendy
10
Imran Louza
16
Marc Bola
21
Stephen Mfuni
25
James Abankwah
2
Jeremy Ngakia
1
Egil Selvik
Watford
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Southampton vs Watford
| 23/08/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
23/08/2015 |
Watford
|
0 - 0 |
Southampton
|
||
| 14/01/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
14/01/2016 |
Southampton
|
2 - 0 |
Watford
|
||
| 13/08/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
13/08/2016 |
Southampton
|
1 - 1 |
Watford
|
||
| 04/03/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
04/03/2017 |
Watford
|
3 - 4 |
Southampton
|
||
| 09/09/2017 | ||||||
|
ENG PR
|
09/09/2017 |
Southampton
|
0 - 2 |
Watford
|
||
| 13/01/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
13/01/2018 |
Watford
|
2 - 2 |
Southampton
|
||
| 10/11/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
10/11/2018 |
Southampton
|
1 - 1 |
Watford
|
||
| 01/12/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
01/12/2019 |
Southampton
|
2 - 1 |
Watford
|
||
| 28/06/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
28/06/2020 |
Watford
|
1 - 3 |
Southampton
|
||
| 30/10/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
30/10/2021 |
Watford
|
0 - 1 |
Southampton
|
||
| 13/03/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
13/03/2022 |
Southampton
|
1 - 2 |
Watford
|
||
| 23/07/2022 | ||||||
|
GH
|
23/07/2022 |
Watford
|
0 - 0 |
Southampton
|
||
| 09/12/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/12/2023 |
Watford
|
1 - 1 |
Southampton
|
||
| 28/01/2024 | ||||||
|
ENG FAC
|
28/01/2024 |
Watford
|
1 - 1 |
Southampton
|
||
| 07/02/2024 | ||||||
|
ENG FAC
|
07/02/2024 |
Southampton
|
3 - 0 |
Watford
|
||
| 13/04/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
13/04/2024 |
Southampton
|
3 - 2 |
Watford
|
||
| 30/08/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
30/08/2025 |
Watford
|
2 - 2 |
Southampton
|
||
| 07/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/02/2026 |
Southampton
|
1 - 0 |
Watford
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Southampton
| 19/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/03/2026 |
Southampton
|
1 - 0 |
Norwich City
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Coventry City
|
1 - 2 |
Southampton
|
||
| 12/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/03/2026 |
West Brom
|
1 - 1 |
Southampton
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
08/03/2026 |
Fulham
|
0 - 1 |
Southampton
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 3 |
Southampton
|
||
Phong độ thi đấu Watford
| 18/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/03/2026 |
Watford
|
3 - 1 |
Wrexham
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Stoke City
|
3 - 1 |
Watford
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 1 |
Watford
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Bristol City
|
1 - 2 |
Watford
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/02/2026 |
Watford
|
0 - 2 |
Ipswich Town
|
||