Kết quả Sheffield Wednesday vs Leicester
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 41
| Jerry Yates (Kiến tạo: Gabriel Otegbayo) | 2' |
|
1 - 0 | |||
| O. Kobacki (Thay: N. Chalobah) | 62' |
|
||||
| Olaf Kobacki (Thay: Nathaniel Chalobah) | 62' |
|
||||
|
|
68' | Bobby Reid (Thay: Oliver Skipp) | ||||
|
|
69' | Jannik Vestergaard (Thay: Jamaal Lascelles) | ||||
|
|
69' | Jordan Ayew (Thay: Divine Mukasa) | ||||
| Sean Fusire (Thay: Liam Palmer) | 74' |
|
||||
|
|
79' | Jeremy Monga (Thay: Stephy Mavididi) | ||||
| Jarvis Thornton (Thay: Jamal Lowe) | 80' |
|
||||
| Charlie McNeill (Thay: Jerry Yates) | 80' |
|
||||
| 1 - 1 |
|
84' | Jordan Ayew (Kiến tạo: Patson Daka) | |||
|
|
89' | Dujuan Richards (Thay: Patson Daka) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Sheffield Wednesday vs Leicester
Sheffield Wednesday
Leicester
Kiếm soát bóng
30
70
1
Sút trúng đích
12
2
Sút không trúng đích
9
1
Phạt góc
10
1
Việt vị
3
7
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
11
Thủ môn cản phá
0
18
Ném biên
30
1
Chuyền dài
12
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
13
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Sheffield Wednesday vs Leicester
90 +9'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
89 '
Patson Daka rời sân và được thay thế bởi Dujuan Richards.
84 '
Patson Daka đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
84 '
V À A A O O O - Jordan Ayew đã ghi bàn!
80 '
Jerry Yates rời sân và được thay thế bởi Charlie McNeill.
80 '
Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Jarvis Thornton.
79 '
Stephy Mavididi rời sân và được thay thế bởi Jeremy Monga.
74 '
Liam Palmer rời sân và được thay thế bởi Sean Fusire.
69 '
Divine Mukasa rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.
69 '
Jamaal Lascelles rời sân và được thay thế bởi Jannik Vestergaard.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Leicester
Sheffield Wednesday (3-4-1-2): Pierce Charles (1), Dominic Iorfa (6), Gabriel Otegbayo (22), Liam Palmer (2), Tayo Adaramola (45), Nathaniel Chalobah (14), Svante Ingelsson (8), Max Lowe (3), Jaden Heskey (24), Jerry Yates (12), Jamal Lowe (9)
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Ricardo Pereira (21), Caleb Okoli (5), Jamaal Lascelles (24), Luke Thomas (33), Oliver Skipp (22), Harry Winks (8), Abdul Fatawu (7), Divine Mukasa (29), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)
Sheffield Wednesday
3-4-1-2
1
Pierce Charles
6
Dominic Iorfa
22
Gabriel Otegbayo
2
Liam Palmer
45
Tayo Adaramola
14
Nathaniel Chalobah
8
Svante Ingelsson
3
Max Lowe
24
Jaden Heskey
12
Jerry Yates
9
Jamal Lowe
20
Patson Daka
10
Stephy Mavididi
29
Divine Mukasa
7
Abdul Fatawu
8
Harry Winks
22
Oliver Skipp
33
Luke Thomas
24
Jamaal Lascelles
5
Caleb Okoli
21
Ricardo Pereira
1
Jakub Stolarczyk
Leicester
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Sheffield Wednesday vs Leicester
| 09/03/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/03/2013 |
Leicester
|
0 - 1 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 04/12/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/12/2013 |
Sheffield Wednesday
|
2 - 1 |
Leicester
|
||
| 05/04/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
05/04/2014 |
Leicester
|
2 - 1 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 30/11/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
30/11/2023 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 14/02/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/02/2024 |
Leicester
|
2 - 0 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 10/08/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
10/08/2025 |
Leicester
|
2 - 1 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 06/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
06/04/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Sheffield Wednesday
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Sheffield Wednesday
|
2 - 1 |
West Brom
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Oxford United
|
4 - 1 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 23/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/04/2026 |
Middlesbrough
|
1 - 0 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 1 |
Charlton Athletic
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Coventry City
|
0 - 0 |
Sheffield Wednesday
|
||
Phong độ thi đấu Leicester
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Leicester
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Leicester
|
2 - 2 |
Hull City
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||