Kết quả SC Poltava vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
Giải đấu: VĐQG Ukraine - Vòng 15
SC Poltava
Kết thúc
0 - 3
20:30 - 08/12/2025
Stadion Zirka
Hiệp 1: 0 - 1
Epicentr Kamianets-Podilskyi
| Mykyta Kononov (Thay: Myklola Buzhyn) | 18' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
25' | Geovane (Kiến tạo: Joaquinete) | |||
| Andriy Savenkov | 41' |
|
||||
| Arsentii Doroshenko | 45+4'' |
|
||||
| 0 - 2 |
|
50' | Jon Ceberio (Kiến tạo: Joaquinete) | |||
|
|
46' | Yegor Demchenko (Thay: Vladyslav Supriaga) | ||||
|
|
75' | Nil Coch | ||||
| Danylenko, Vladyslav | 80' |
|
||||
| Artem Onishchenko (Thay: Oleksandr Vivdych) | 74' |
|
||||
|
|
74' | Mykola Myronyuk (Thay: Geovane) | ||||
| Yevgen Streltsov (Thay: Arsentii Doroshenko) | 74' |
|
||||
| Igor Kotsyumaka | 87' |
|
||||
|
|
86' | Andriy Lipovuz (Thay: Jon Ceberio) | ||||
|
|
89' | Glib Savchuk (Thay: Igor Kiryckhancev) | ||||
|
|
90' | Andriy Bezhenar (Thay: Vadym Sydun) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu SC Poltava vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
SC Poltava
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Kiếm soát bóng
45
55
2
Sút trúng đích
9
4
Sút không trúng đích
8
2
Phạt góc
5
2
Việt vị
1
13
Phạm lỗi
13
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Thủ môn cản phá
2
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
10
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu SC Poltava vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
90 '
Vadym Sydun rời sân và được thay thế bởi Andriy Bezhenar.
90 '
Thẻ vàng cho [player1].
89 '
Igor Kiryckhancev rời sân và được thay thế bởi Glib Savchuk.
87 '
Thẻ vàng cho Igor Kotsyumaka.
86 '
Jon Ceberio rời sân và được thay thế bởi Andriy Lipovuz.
82 '
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
80 '
Thẻ vàng cho [player1].
75 '
Thẻ vàng cho Nil Coch.
74 '
Arsentii Doroshenko rời sân và được thay thế bởi Yevgen Streltsov.
74 '
Geovane rời sân và được thay thế bởi Mykola Myronyuk.
Xem thêm
Đội hình xuất phát SC Poltava vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
SC Poltava (4-4-2): Valeri Voskonyan (13), Mykola Buzhyn (19), Andriy Savenkov (12), Yevgen Misyura (20), Igor Kozyumaka (95), Volodimir Odaryuk (8), Arsentiy Doroshenko (21), Vladyslav Danylenko (15), Denys Galenkov (7), Maksim Marusic (14), Oleksandr Vivdych (88)
Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-1-4-1): Oleg Bilyk (31), Igor Kyryukhantsev (70), Vladyslav Moroz (4), Nil Coch Montana (77), Oleksandr Klimets (97), Yevgen Zaporozhets (5), Vadym Sydun (20), Jon Ceberio (39), Geovane (12), Joaquinete (9), Vladyslav Supryaga (21)
SC Poltava
4-4-2
13
Valeri Voskonyan
19
Mykola Buzhyn
12
Andriy Savenkov
20
Yevgen Misyura
95
Igor Kozyumaka
8
Volodimir Odaryuk
21
Arsentiy Doroshenko
15
Vladyslav Danylenko
7
Denys Galenkov
14
Maksim Marusic
88
Oleksandr Vivdych
21
Vladyslav Supryaga
9
Joaquinete
12
Geovane
39
Jon Ceberio
20
Vadym Sydun
5
Yevgen Zaporozhets
97
Oleksandr Klimets
77
Nil Coch Montana
4
Vladyslav Moroz
70
Igor Kyryukhantsev
31
Oleg Bilyk
Epicentr Kamianets-Podilskyi
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu SC Poltava vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
| 08/12/2025 | ||||||
|
UKR D1
|
08/12/2025 |
SC Poltava
|
0 - 3 |
Epicentr Kamianets-Podilskyi
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu SC Poltava
| 13/03/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
13/03/2026 |
SC Poltava
|
0 - 4 |
Karpaty
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
08/03/2026 |
Zorya
|
4 - 0 |
SC Poltava
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
02/03/2026 |
SC Poltava
|
0 - 2 |
Kudrivka
|
||
| 20/02/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
20/02/2026 |
Veres Rivne
|
3 - 2 |
SC Poltava
|
||
| 14/12/2025 | ||||||
|
UKR D1
|
14/12/2025 |
SC Poltava
|
1 - 2 |
Rukh Lviv
|
||
Phong độ thi đấu Epicentr Kamianets-Podilskyi
| 15/03/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
15/03/2026 |
Epicentr Kamianets-Podilskyi
|
2 - 0 |
Rukh Lviv
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
07/03/2026 |
Epicentr Kamianets-Podilskyi
|
4 - 0 |
FC Kolos Kovalivka
|
||
| 27/02/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
27/02/2026 |
Dynamo Kyiv
|
4 - 0 |
Epicentr Kamianets-Podilskyi
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
21/02/2026 |
Epicentr Kamianets-Podilskyi
|
0 - 2 |
Cherkasy
|
||
| 14/12/2025 | ||||||
|
UKR D1
|
14/12/2025 |
Shakhtar Donetsk
|
5 - 0 |
Epicentr Kamianets-Podilskyi
|
||