Kết quả Rotherham United vs Middlesbrough
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 45
![]() |
17' | Hayden Hackney | ||||
Tarique Fosu (Thay: Chiedozie Ogbene) | 19' |
![]() |
||||
Tariqe Fosu (Thay: Chiedozie Ogbene) | 19' |
![]() |
||||
Jamie Lindsay | 29' |
![]() |
||||
Ben Wiles (Thay: Shane Ferguson) | 40' |
![]() |
||||
![]() |
45+5'' | Anfernee Dijksteel | ||||
![]() |
46' | Tom Smith (Thay: Cameron Archer) | ||||
Hakeem Odoffin (Kiến tạo: Oliver Rathbone) | 48' |
![]() |
1 - 0 | |||
![]() |
60' | Alex Mowatt (Thay: Hayden Hackney) | ||||
Hakeem Odoffin | 68' |
![]() |
||||
Georgie Kelly | 72' |
![]() |
||||
Georgie Kelly (Thay: Oliver Rathbone) | 71' |
![]() |
||||
Leo Hjelde (Thay: Hakeem Odoffin) | 71' |
![]() |
||||
Cohen Bramall | 79' |
![]() |
||||
![]() |
80' | Matt Crooks (Thay: Riley McGree) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Rotherham United vs Middlesbrough

Rotherham United

Middlesbrough
Kiếm soát bóng
23
77
20
Phạm lỗi
8
0
Ném biên
0
1
Việt vị
4
0
Chuyền dài
0
1
Phạt góc
11
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Sút trúng đích
0
3
Sút không trúng đích
7
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Rotherham United vs Middlesbrough
90 +5'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
81 '
Riley McGree sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Crooks.
80 '
Riley McGree sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Crooks.
79 '

Thẻ vàng cho Cohen Bramall.
79 '

Thẻ vàng cho [player1].
72 '
Oliver Rathbone rời sân nhường chỗ cho Georgie Kelly.
72 '
Oliver Rathbone rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
71 '
Oliver Rathbone rời sân nhường chỗ cho Georgie Kelly.
71 '
Hakeem Odoffin rời sân nhường chỗ cho Leo Hjelde.
71 '
Hakeem Odoffin rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Xem thêm
Đội hình xuất phát Rotherham United vs Middlesbrough
Rotherham United (4-2-3-1): Viktor Johansson (1), Wes Harding (2), Cameron Humphreys (24), Richard Wood (6), Cohen Bramall (3), Jamie Lindsay (16), Hakeem Odofin (22), Chiedozie Ogbene (11), Oliver Rathbone (18), Shane Ferguson (17), Jordan Hugill (10)
Middlesbrough (4-2-3-1): Zack Steffen (1), Anfernee Dijksteel (15), Paddy McNair (17), Darragh Lenihan (26), Marc Bola (27), Daniel Barlaser (7), Hayden Hackney (30), Isaiah Jones (2), Chuba Akpom (29), Riley McGree (8), Cameron Archer (10)

Rotherham United
4-2-3-1
1
Viktor Johansson
2
Wes Harding
24
Cameron Humphreys
6
Richard Wood
3
Cohen Bramall
16
Jamie Lindsay
22
Hakeem Odofin
11
Chiedozie Ogbene
18
Oliver Rathbone
17
Shane Ferguson
10
Jordan Hugill
10
Cameron Archer
8
Riley McGree
29
Chuba Akpom
2
Isaiah Jones
30
Hayden Hackney
7
Daniel Barlaser
27
Marc Bola
26
Darragh Lenihan
17
Paddy McNair
15
Anfernee Dijksteel
1
Zack Steffen

Middlesbrough
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Rotherham United vs Middlesbrough
01/11/2014 | ||||||
ENG LCH
|
01/11/2014 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Middlesbrough
|
11/04/2015 | ||||||
ENG LCH
|
11/04/2015 |
Middlesbrough
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
04/11/2015 | ||||||
ENG LCH
|
04/11/2015 |
Middlesbrough
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
09/03/2016 | ||||||
ENG LCH
|
09/03/2016 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
28/01/2021 | ||||||
ENG LCH
|
28/01/2021 |
Middlesbrough
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Rotherham United
|
22/04/2021 | ||||||
ENG LCH
|
22/04/2021 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Middlesbrough
|
31/07/2021 | ||||||
GH
|
31/07/2021 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Middlesbrough
|
18/09/2022 | ||||||
ENG LCH
|
18/09/2022 |
Middlesbrough
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
01/05/2023 | ||||||
ENG LCH
|
01/05/2023 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
20/07/2023 | ||||||
GH
|
20/07/2023 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Middlesbrough
|
26/12/2023 | ||||||
ENG LCH
|
26/12/2023 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
20/01/2024 | ||||||
ENG LCH
|
20/01/2024 |
Middlesbrough
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Rotherham United
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Rotherham United
02/04/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
02/04/2025 |
Northampton Town
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Rotherham United
|
29/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
29/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Crawley Town
|
19/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
19/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Wycombe Wanderers
|
15/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
15/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Exeter City
|
08/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
08/03/2025 |
Wrexham
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
Phong độ thi đấu Middlesbrough
29/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
29/03/2025 |
Middlesbrough
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Oxford United
|
15/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/03/2025 |
Luton Town
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
12/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
12/03/2025 |
Middlesbrough
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
QPR
|
08/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
08/03/2025 |
Swansea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
01/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
01/03/2025 |
Middlesbrough
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Derby County
|