Kết quả Middlesbrough vs Rotherham United
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 11
Jonny Howson | 43' |
![]() |
||||
Jonathan Howson | 43' |
![]() |
||||
![]() |
45+2'' | Cameron Humphreys | ||||
![]() |
60' | Scott High (Thay: Conor Washington) | ||||
Marcus Forss (Thay: Duncan Watmore) | 74' |
![]() |
||||
Marc Bola (Thay: Matthew Clarke) | 74' |
![]() |
||||
Alex Mowatt (Thay: Riley McGree) | 74' |
![]() |
||||
![]() |
76' | Jamie Lindsay (Thay: Oliver Rathbone) | ||||
![]() |
79' | Cohen Bramall | ||||
![]() |
81' | Georgie Kelly (Thay: Brooke Norton-Cuffy) | ||||
![]() |
81' | Jamie McCart (Thay: Daniel Barlaser) | ||||
![]() |
81' | Tolaji Bola (Thay: Cohen Bramall) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Rotherham United

Middlesbrough

Rotherham United
Kiếm soát bóng
56
44
14
Phạm lỗi
15
0
Ném biên
0
3
Việt vị
3
0
Chuyền dài
0
8
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
0
5
Sút không trúng đích
2
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Middlesbrough vs Rotherham United
90 +5'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
81 '
Cohen Bramall sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tolaji Bola.
81 '
Daniel Barlaser sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie McCart.
81 '
Brooke Norton-Cuffy sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Georgie Kelly.
81 '
Brooke Norton-Cuffy sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
80 '

Thẻ vàng cho Cohen Bramall.
76 '
Oliver Rathbone sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Lindsay.
74 '
Riley McGree sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Mowatt.
74 '
Matthew Clarke sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marc Bola.
74 '
Matthew Clarke sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Xem thêm
Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Rotherham United
Middlesbrough (3-5-2): Zack Steffen (1), Anfernee Dijksteel (15), Dael Fry (6), Matt Clarke (5), Isaiah Jones (2), Ryan Giles (3), Matt Crooks (25), Jonny Howson (16), Riley McGree (8), Rodrigo Muniz (9), Duncan Watmore (18)
Rotherham United (3-1-4-2): Viktor Johansson (1), Cameron Humphreys (24), Richard Wood (6), Wes Harding (2), Brooke Norton-Cuffy (10), Oliver Rathbone (18), Daniel Barlaser (4), Ben Wiles (8), Cohen Bramall (3), Chiedozie Ogbene (11), Conor Washington (14)

Middlesbrough
3-5-2
1
Zack Steffen
15
Anfernee Dijksteel
6
Dael Fry
5
Matt Clarke
2
Isaiah Jones
3
Ryan Giles
25
Matt Crooks
16
Jonny Howson
8
Riley McGree
9
Rodrigo Muniz
18
Duncan Watmore
14
Conor Washington
11
Chiedozie Ogbene
3
Cohen Bramall
8
Ben Wiles
4
Daniel Barlaser
18
Oliver Rathbone
10
Brooke Norton-Cuffy
2
Wes Harding
6
Richard Wood
24
Cameron Humphreys
1
Viktor Johansson

Rotherham United
3-1-4-2
Lịch sử đối đầu Middlesbrough vs Rotherham United
01/11/2014 | ||||||
ENG LCH
|
01/11/2014 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Middlesbrough
|
11/04/2015 | ||||||
ENG LCH
|
11/04/2015 |
Middlesbrough
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
04/11/2015 | ||||||
ENG LCH
|
04/11/2015 |
Middlesbrough
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
09/03/2016 | ||||||
ENG LCH
|
09/03/2016 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
28/01/2021 | ||||||
ENG LCH
|
28/01/2021 |
Middlesbrough
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Rotherham United
|
22/04/2021 | ||||||
ENG LCH
|
22/04/2021 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Middlesbrough
|
31/07/2021 | ||||||
GH
|
31/07/2021 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Middlesbrough
|
18/09/2022 | ||||||
ENG LCH
|
18/09/2022 |
Middlesbrough
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|
01/05/2023 | ||||||
ENG LCH
|
01/05/2023 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
20/07/2023 | ||||||
GH
|
20/07/2023 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Middlesbrough
|
26/12/2023 | ||||||
ENG LCH
|
26/12/2023 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
20/01/2024 | ||||||
ENG LCH
|
20/01/2024 |
Middlesbrough
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Rotherham United
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Middlesbrough
29/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
29/03/2025 |
Middlesbrough
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Oxford United
|
15/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/03/2025 |
Luton Town
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
12/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
12/03/2025 |
Middlesbrough
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
QPR
|
08/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
08/03/2025 |
Swansea
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Middlesbrough
|
01/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
01/03/2025 |
Middlesbrough
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Derby County
|
Phong độ thi đấu Rotherham United
02/04/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
02/04/2025 |
Northampton Town
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Rotherham United
|
29/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
29/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Crawley Town
|
19/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
19/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Wycombe Wanderers
|
15/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
15/03/2025 |
Rotherham United
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Exeter City
|
08/03/2025 | ||||||
Hạng 3 Anh
|
08/03/2025 |
Wrexham
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Rotherham United
|