Kết quả Quevilly vs Valenciennes
Giải đấu: Ligue 2 - Vòng 15
Nadjib Cisse | 33' | |||||
Garland Gbelle | 50' | |||||
65' | Julien Masson | |||||
67' | David Kruse | |||||
75' | Aymen Boutoutaou | |||||
75' | Aymen Boutoutaou (Thay: David Kruse) | |||||
75' | Ugo Bonnet (Thay: Andrew Jung) | |||||
Balthazar Pierret (Thay: Gustavo Sangare) | 76' | |||||
Mamadou Camara (Thay: Kalifa Coulibaly) | 76' | |||||
78' | Taylor Moore | |||||
82' | Anthony Knockaert (Thay: Makabi Lilepo) | |||||
86' | Bruno Costa | |||||
Ghislain Baboula (Thay: Garland Gbelle) | 88' |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Quevilly vs Valenciennes
Quevilly
Valenciennes
Kiếm soát bóng
52
48
18
Phạm lỗi
11
0
Ném biên
0
0
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
6
Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
2
9
Sút không trúng đích
4
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
4
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Quevilly vs Valenciennes
90 +6'
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
88 '
Garland Gbelle rời sân và được thay thế bởi Ghislain Baboula.
86 '
Anh ấy TẮT! - Bruno Costa nhận thẻ đỏ! Sự phản đối dữ dội từ đồng đội của anh ấy!
82 '
Makabi Lilepo rời sân và được thay thế bởi Anthony Knockaert.
78 '
Thẻ vàng dành cho Taylor Moore.
78 '
Thẻ vàng cho [player1].
76 '
Kalifa Coulibaly rời sân và được thay thế bởi Mamadou Camara.
76 '
Gustavo Sangare rời sân và được thay thế bởi Balthazar Pierret.
75 '
Andrew Jung rời sân và được thay thế bởi Ugo Bonnet.
75 '
David Kruse rời sân và được thay thế bởi Aymen Boutoutaou.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Quevilly vs Valenciennes
Quevilly (4-4-2): Benjamin Leroy (1), Samuel Loric (22), Nadjib Cisse (20), Till Cissokho (5), Jason Pendant (7), Logan Delaurier Chaubet (23), Noah Cadiou (8), Gustavo Sangare (17), Garland Gbelle (12), Sambou Soumano (9), Kalifa Coulibaly (19)
Valenciennes (5-4-1): Jean Louchet (16), Allan Linguet (24), Jonathan Buatu (39), Jordan Poha (5), Taylor Moore (4), Lucas Woudenberg (15), David Kruse (23), Julien Masson (6), Bruno Costa (28), Makabi Lilepo (34), Andrew Jung (18)
Quevilly
4-4-2
1
Benjamin Leroy
22
Samuel Loric
20
Nadjib Cisse
5
Till Cissokho
7
Jason Pendant
23
Logan Delaurier Chaubet
8
Noah Cadiou
17
Gustavo Sangare
12
Garland Gbelle
9
Sambou Soumano
19
Kalifa Coulibaly
18
Andrew Jung
34
Makabi Lilepo
28
Bruno Costa
6
Julien Masson
23
David Kruse
15
Lucas Woudenberg
4
Taylor Moore
5
Jordan Poha
39
Jonathan Buatu
24
Allan Linguet
16
Jean Louchet
Valenciennes
5-4-1
Lịch sử đối đầu Quevilly vs Valenciennes
12/09/2021 | ||||||
FRA D2
|
12/09/2021 |
Valenciennes
|
1 - 2 |
Quevilly
|
||
20/02/2022 | ||||||
FRA D2
|
20/02/2022 |
Quevilly
|
1 - 1 |
Valenciennes
|
||
21/08/2022 | ||||||
FRA D2
|
21/08/2022 |
Valenciennes
|
0 - 0 |
Quevilly
|
||
05/03/2023 | ||||||
FRA D2
|
05/03/2023 |
Quevilly
|
1 - 1 |
Valenciennes
|
||
26/11/2023 | ||||||
FRA D2
|
26/11/2023 |
Quevilly
|
0 - 0 |
Valenciennes
|
||
11/05/2024 | ||||||
FRA D2
|
11/05/2024 |
Valenciennes
|
2 - 1 |
Quevilly
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Quevilly
22/12/2024 | ||||||
FRAC
|
22/12/2024 |
Philbert De Grandlieu
|
0 - 2 |
Quevilly
|
||
30/11/2024 | ||||||
FRAC
|
30/11/2024 |
Liancourt rantigny
|
0 - 1 |
Quevilly
|
||
16/11/2024 | ||||||
FRAC
|
16/11/2024 |
Paris FC
|
1 - 1 |
Quevilly
|
||
27/10/2024 | ||||||
FRAC
|
27/10/2024 |
Mondeville
|
0 - 3 |
Quevilly
|
||
10/08/2024 | ||||||
GH
|
10/08/2024 |
RWD Molenbeek
|
4 - 0 |
Quevilly
|
Phong độ thi đấu Valenciennes
22/12/2024 | ||||||
FRAC
|
22/12/2024 |
Thionville Lusitanos
|
2 - 2 |
Valenciennes
|
||
30/11/2024 | ||||||
FRAC
|
30/11/2024 |
Valenciennes
|
4 - 3 |
Neuilly-sur-Marne
|
||
17/11/2024 | ||||||
FRAC
|
17/11/2024 |
Arras
|
0 - 2 |
Valenciennes
|
||
26/10/2024 | ||||||
FRAC
|
26/10/2024 |
Croix
|
3 - 3 |
Valenciennes
|
||
10/08/2024 | ||||||
GH
|
10/08/2024 |
Valenciennes
|
2 - 2 |
Troyes
|