Kết quả Portsmouth vs Leicester
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 43
| Adrian Segecic (Thay: Keshi Anderson) | 8' |
|
||||
| Ibane Bowat (Thay: Terry Devlin) | 17' |
|
||||
| Ibane Bowat (Kiến tạo: Adrian Segecic) | 63' |
|
1 - 0 | |||
|
|
70' | Jordan James (Thay: Hamza Choudhury) | ||||
|
|
70' | Hamza Choudhury | ||||
|
|
71' | Divine Mukasa (Thay: Stephy Mavididi) | ||||
|
|
75' | Patson Daka | ||||
| Ebou Adams (Thay: Conor Chaplin) | 77' |
|
||||
| Jacob Brown (Thay: Adrian Segecic) | 77' |
|
||||
|
|
76' | Jordan Ayew (Thay: Bobby Reid) | ||||
| Marlon Pack | 90' |
|
||||
|
|
90' | Jordan Ayew | ||||
|
|
90' | Olabade Aluko (Thay: Ricardo Pereira) | ||||
| Jacob Brown | 90+2'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Portsmouth vs Leicester
Portsmouth
Leicester
Kiếm soát bóng
47
53
2
Sút trúng đích
3
4
Sút không trúng đích
5
5
Phạt góc
7
2
Việt vị
0
11
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
1
27
Ném biên
23
7
Chuyền dài
4
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
6
0
Phản công
0
9
Phát bóng
12
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Portsmouth vs Leicester
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Ricardo Pereira rời sân và được thay thế bởi Olabade Aluko.
90 '
Thẻ vàng cho Jordan Ayew.
90 '
Thẻ vàng cho Marlon Pack.
77 '
Adrian Segecic rời sân và được thay thế bởi Jacob Brown.
77 '
Conor Chaplin rời sân và được thay thế bởi Ebou Adams.
76 '
Bobby Reid rời sân và được thay thế bởi Jordan Ayew.
75 '
Thẻ vàng cho Patson Daka.
71 '
Stephy Mavididi rời sân và được thay thế bởi Divine Mukasa.
70 '
Thẻ vàng cho Hamza Choudhury.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Portsmouth vs Leicester
Portsmouth (4-2-3-1): Nicolas Schmid (1), Terry Devlin (24), Regan Poole (5), Conor Shaughnessy (6), Jordan Williams (2), Marlon Pack (7), Andre Dozzell (21), Keshi Anderson (37), Conor Chaplin (36), Millenic Alli (27), Colby Bishop (9)
Leicester (4-2-3-1): Asmir Begović (31), Ricardo Pereira (21), Jamaal Lascelles (24), Jannik Vestergaard (23), Luke Thomas (33), Hamza Choudhury (17), Harry Winks (8), Abdul Fatawu (7), Bobby Decordova-Reid (14), Stephy Mavididi (10), Patson Daka (20)
Portsmouth
4-2-3-1
1
Nicolas Schmid
24
Terry Devlin
5
Regan Poole
6
Conor Shaughnessy
2
Jordan Williams
7
Marlon Pack
21
Andre Dozzell
37
Keshi Anderson
36
Conor Chaplin
27
Millenic Alli
9
Colby Bishop
20
Patson Daka
10
Stephy Mavididi
14
Bobby Decordova-Reid
7
Abdul Fatawu
8
Harry Winks
17
Hamza Choudhury
33
Luke Thomas
23
Jannik Vestergaard
24
Jamaal Lascelles
21
Ricardo Pereira
31
Asmir Begović
Leicester
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Portsmouth vs Leicester
| 19/10/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/10/2025 |
Leicester
|
1 - 1 |
Portsmouth
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Portsmouth
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Portsmouth
|
1 - 1 |
Birmingham City
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Stoke City
|
1 - 3 |
Portsmouth
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Coventry City
|
5 - 1 |
Portsmouth
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 15/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/04/2026 |
Portsmouth
|
2 - 0 |
Ipswich Town
|
||
Phong độ thi đấu Leicester
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
Leicester
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Leicester
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Leicester
|
2 - 2 |
Hull City
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Portsmouth
|
1 - 0 |
Leicester
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Leicester
|
0 - 1 |
Swansea
|
||