Kết quả Paris Saint-Germain vs Saint-Etienne
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 17
Ousmane Dembele (Kiến tạo: Kang-In Lee) | 13' |
![]() |
1 - 0 | |||
(Pen) Ousmane Dembele | 23' |
![]() |
2 - 0 | |||
Bradley Barcola (VAR check) | 39' |
![]() |
2 - 0 | |||
![]() |
46' | Augustine Boakye (Thay: Mathieu Cafaro) | ||||
![]() |
58' | Louis Mouton | ||||
Desire Doue (Thay: Goncalo Ramos) | 63' |
![]() |
||||
Willian Pacho (Thay: Lucas Hernandez) | 63' |
![]() |
||||
![]() |
63' | Mathis Amougou (Thay: Louis Mouton) | ||||
2 - 1 |
![]() |
64' | Zuriko Davitashvili | |||
Lucas Beraldo | 62' |
![]() |
||||
Vitinha (Thay: Senny Mayulu) | 71' |
![]() |
||||
![]() |
75' | Benjamin Bouchouari | ||||
Warren Zaire-Emery (Thay: Bradley Barcola) | 79' |
![]() |
||||
![]() |
87' | Djylian N'Guessan (Thay: Zuriko Davitashvili) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Paris Saint-Germain vs Saint-Etienne

Paris Saint-Germain

Saint-Etienne
Kiếm soát bóng
59
41
16
Phạm lỗi
11
19
Ném biên
16
2
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
7
Phạt góc
3
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
9
Sút trúng đích
3
12
Sút không trúng đích
0
4
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
7
2
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Paris Saint-Germain vs Saint-Etienne
90 +4'
Số lượng khán giả hôm nay là 47.580 người.
90 +4'
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +4'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Paris Saint-Germain: 59%, Saint-Etienne: 41%.
90 +4'
Nuno Mendes của Paris Saint-Germain chặn được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
90 +4'
Saint-Etienne thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +4'
Trò chơi được bắt đầu lại.
90 +4'
Trận đấu đã dừng lại vì có một cầu thủ nằm trên sân.
90 +3'
Saint-Etienne thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +3'
Warren Zaire-Emery giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
90 +2'
Cản trở khi Lucas Beraldo chặn đường chạy của Lucas Stassin. Một quả đá phạt được trao.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Paris Saint-Germain vs Saint-Etienne
Paris Saint-Germain (4-3-3): Gianluigi Donnarumma (1), Achraf Hakimi (2), Beraldo (35), Lucas Hernández (21), Nuno Mendes (25), Lee Kang-in (19), Fabián Ruiz (8), Senny Mayulu (24), Ousmane Dembélé (10), Gonçalo Ramos (9), Bradley Barcola (29)
Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Dylan Batubinsika (21), Mickael Nade (3), Leo Petrot (19), Benjamin Bouchouari (6), Pierre Ekwah (4), Louis Mouton (14), Mathieu Cafaro (18), Lucas Stassin (32), Zuriko Davitashvili (22)

Paris Saint-Germain
4-3-3
1
Gianluigi Donnarumma
2
Achraf Hakimi
35
Beraldo
21
Lucas Hernández
25
Nuno Mendes
19
Lee Kang-in
8
Fabián Ruiz
24
Senny Mayulu
10
2
Ousmane Dembélé
9
Gonçalo Ramos
29
Bradley Barcola
22
Zuriko Davitashvili
32
Lucas Stassin
18
Mathieu Cafaro
14
Louis Mouton
4
Pierre Ekwah
6
Benjamin Bouchouari
19
Leo Petrot
3
Mickael Nade
21
Dylan Batubinsika
8
Dennis Appiah
30
Gautier Larsonneur

Saint-Etienne
4-3-3
Lịch sử đối đầu Paris Saint-Germain vs Saint-Etienne
18/03/2013 | ||||||
FRA D1
|
18/03/2013 |
St.Etienne
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
PSG
|
28/10/2013 | ||||||
FRA D1
|
28/10/2013 |
St.Etienne
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
PSG
|
17/03/2014 | ||||||
FRA D1
|
17/03/2014 |
PSG
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
01/09/2014 | ||||||
FRA D1
|
01/09/2014 |
PSG
|
![]() |
5 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
26/10/2015 | ||||||
FRA D1
|
26/10/2015 |
PSG
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
10/09/2016 | ||||||
FRA D1
|
10/09/2016 |
PSG
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
15/05/2017 | ||||||
FRA D1
|
15/05/2017 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 5 | ![]() |
PSG
|
26/08/2017 | ||||||
FRA D1
|
26/08/2017 |
PSG
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
07/04/2018 | ||||||
FRA D1
|
07/04/2018 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
PSG
|
15/09/2018 | ||||||
FRA D1
|
15/09/2018 |
PSG
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
18/02/2019 | ||||||
FRA D1
|
18/02/2019 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
PSG
|
07/01/2021 | ||||||
FRA D1
|
07/01/2021 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
PSG
|
07/01/2021 | ||||||
FRA D1
|
07/01/2021 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
PSG
|
18/04/2021 | ||||||
FRA D1
|
18/04/2021 |
PSG
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
St.Etienne
|
28/11/2021 | ||||||
FRA D1
|
28/11/2021 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
PSG
|
27/02/2022 | ||||||
FRA D1
|
27/02/2022 |
PSG
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
13/01/2025 | ||||||
FRA D1
|
13/01/2025 |
Paris Saint-Germain
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Saint-Etienne
|
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 6 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Paris Saint-Germain
02/04/2025 | ||||||
FRAC
|
02/04/2025 |
Dunkerque
|
![]() |
2 - 4 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 6 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
17/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
17/03/2025 |
Paris Saint-Germain
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Marseille
|
12/03/2025 | ||||||
UEFA CL
|
12/03/2025 |
Liverpool
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
08/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
08/03/2025 |
Rennes
|
![]() |
1 - 4 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
Phong độ thi đấu Saint-Etienne
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 6 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
16/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
16/03/2025 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Saint-Etienne
|
09/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2025 |
Le Havre
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Saint-Etienne
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
3 - 3 | ![]() |
Angers
|