Kết quả Saint-Etienne vs Nice
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 24
Irvin Cardona | 5' |
![]() |
||||
![]() |
7' | Jonathan Clauss | ||||
0 - 1 |
![]() |
10' | Pablo Rosario | |||
Lucas Stassin (Kiến tạo: Aimen Moueffek) | 32' |
![]() |
1 - 1 | |||
1 - 2 |
![]() |
52' | (og) Mickael Nade | |||
Louis Mouton (Thay: Aimen Moueffek) | 62' |
![]() |
||||
Dennis Appiah (Thay: Yvann Macon) | 62' |
![]() |
||||
![]() |
62' | Sofiane Diop (Thay: Gaetan Laborde) | ||||
![]() |
62' | Hicham Boudaoui (Thay: Pablo Rosario) | ||||
1 - 3 |
![]() |
69' | Evann Guessand (Kiến tạo: Mohamed-Ali Cho) | |||
Augustine Boakye (Thay: Irvin Cardona) | 71' |
![]() |
||||
Maxime Bernauer (Thay: Dylan Batubinsika) | 71' |
![]() |
||||
![]() |
79' | Tom Louchet (Thay: Jonathan Clauss) | ||||
![]() |
79' | Jeremie Boga (Thay: Mohamed-Ali Cho) | ||||
![]() |
88' | Ali Abdi (Thay: Evann Guessand) | ||||
Maxime Bernauer | 90+5'' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Saint-Etienne vs Nice

Saint-Etienne

Nice
Kiếm soát bóng
62
38
10
Phạm lỗi
11
24
Ném biên
20
0
Việt vị
2
0
Chuyền dài
0
3
Phạt góc
4
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
9
7
Sút không trúng đích
6
2
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
8
Thủ môn cản phá
2
9
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Saint-Etienne vs Nice
90 +5'
Đó là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +5'

Maxime Bernauer phạm lỗi thô bạo với một đối thủ và bị ghi vào sổ của trọng tài.
90 +5'
Một pha vào bóng liều lĩnh ở đó. Maxime Bernauer phạm lỗi thô bạo với Jeremie Boga.
90 +5'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Saint-Etienne: 62%, Nice: 38%.
90 +4'
Saint-Etienne đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +4'
Nice thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +3'
Zuriko Davitashvili từ Saint-Etienne thực hiện một quả phạt góc ngắn từ cánh trái.
90 +3'
Youssouf Ndayishimiye giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +3'
Tom Louchet giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +3'
Saint-Etienne đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Saint-Etienne vs Nice
Saint-Etienne (4-2-3-1): Gautier Larsonneur (30), Yvann Macon (27), Dylan Batubinsika (21), Mickael Nade (3), Leo Petrot (19), Florian Tardieu (10), Aimen Moueffek (29), Irvin Cardona (7), Benjamin Bouchouari (6), Zuriko Davitashvili (22), Lucas Stassin (32)
Nice (3-4-2-1): Marcin Bulka (1), Youssouf Ndayishimiye (55), Moïse Bombito (64), Dante (4), Jonathan Clauss (92), Pablo Rosario (8), Baptiste Santamaria (28), Melvin Bard (26), Evann Guessand (29), Mohamed-Ali Cho (25), Gaetan Laborde (24)

Saint-Etienne
4-2-3-1
30
Gautier Larsonneur
27
Yvann Macon
21
Dylan Batubinsika
3
Mickael Nade
19
Leo Petrot
10
Florian Tardieu
29
Aimen Moueffek
7
Irvin Cardona
6
Benjamin Bouchouari
22
Zuriko Davitashvili
32
Lucas Stassin
24
Gaetan Laborde
25
Mohamed-Ali Cho
29
Evann Guessand
26
Melvin Bard
28
Baptiste Santamaria
8
Pablo Rosario
92
Jonathan Clauss
4
Dante
64
Moïse Bombito
55
Youssouf Ndayishimiye
1
Marcin Bulka

Nice
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Saint-Etienne vs Nice
03/03/2013 | ||||||
FRA D1
|
03/03/2013 |
St.Etienne
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
Nice
|
06/04/2014 | ||||||
FRA D1
|
06/04/2014 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Nice
|
23/11/2014 | ||||||
FRA D1
|
23/11/2014 |
Nice
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
14/12/2014 | ||||||
FRA D1
|
14/12/2014 |
Nice
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
10/05/2015 | ||||||
FRA D1
|
10/05/2015 |
St.Etienne
|
![]() |
5 - 0 | ![]() |
Nice
|
28/09/2015 | ||||||
FRA D1
|
28/09/2015 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 4 | ![]() |
Nice
|
21/11/2016 | ||||||
FRA D1
|
21/11/2016 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Nice
|
09/02/2017 | ||||||
FRA D1
|
09/02/2017 |
Nice
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
06/08/2017 | ||||||
FRA D1
|
06/08/2017 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Nice
|
21/01/2018 | ||||||
FRA D1
|
21/01/2018 |
Nice
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
St.Etienne
|
16/12/2018 | ||||||
FRA D1
|
16/12/2018 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
19/05/2019 | ||||||
FRA D1
|
19/05/2019 |
St.Etienne
|
![]() |
3 - | ![]() |
Nice
|
05/12/2019 | ||||||
FRA D1
|
05/12/2019 |
St.Etienne
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Nice
|
18/10/2020 | ||||||
FRA D1
|
18/10/2020 |
St.Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
31/01/2021 | ||||||
FRA D1
|
31/01/2021 |
Nice
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
St.Etienne
|
25/09/2021 | ||||||
FRA D1
|
25/09/2021 |
St.Etienne
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Nice
|
12/05/2022 | ||||||
FRA D1
|
12/05/2022 |
Nice
|
![]() |
4 - 2 | ![]() |
St.Etienne
|
21/09/2024 | ||||||
FRA D1
|
21/09/2024 |
Nice
|
![]() |
8 - 0 | ![]() |
Saint-Etienne
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Saint-Etienne
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 6 | ![]() |
Paris Saint-Germain
|
16/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
16/03/2025 |
Montpellier
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Saint-Etienne
|
09/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2025 |
Le Havre
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Saint-Etienne
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
3 - 3 | ![]() |
Angers
|
Phong độ thi đấu Nice
30/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
30/03/2025 |
AS Monaco
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
15/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2025 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Auxerre
|
10/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
10/03/2025 |
Nice
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Lyon
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Montpellier
|