Kết quả Oxford United vs Plymouth Argyle
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 24
| Ciaron Brown (Kiến tạo: Tyler Goodrham) | 14' |
|
1 - 0 | |||
|
|
46' | Caleb Roberts (Thay: Rami Hajal) | ||||
|
|
46' | Caleb Roberts (Thay: Rami Al Hajj) | ||||
| Przemyslaw Placheta (Kiến tạo: Ruben Rodrigues) | 61' |
|
2 - 0 | |||
|
|
65' | Matthew Sorinola | ||||
|
|
68' | Tegan Finn (Thay: Brendan Galloway) | ||||
| Idris El Mizouni (Thay: Przemyslaw Placheta) | 72' |
|
||||
| Matthew Phillips (Thay: Ruben Rodrigues) | 72' |
|
||||
|
|
73' | Caleb Roberts | ||||
|
|
80' | Andre Gray (Thay: Morgan Whittaker) | ||||
| Hidde ter Avest (Thay: Tyler Goodrham) | 86' |
|
||||
| Dane Scarlett (Thay: Mark Harris) | 87' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Oxford United vs Plymouth Argyle
Oxford United
Plymouth Argyle
Kiếm soát bóng
51
49
5
Sút trúng đích
2
2
Sút không trúng đích
2
9
Phạt góc
6
6
Việt vị
3
9
Phạm lỗi
15
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
3
32
Ném biên
19
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
7
0
Phản công
0
5
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Oxford United vs Plymouth Argyle
90 +4'
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
87 '
Mark Harris rời sân và được thay thế bởi Dane Scarlett.
86 '
Mark Harris rời sân và được thay thế bởi Dane Scarlett.
86 '
Tyler Goodrham rời sân và được thay thế bởi Hidde ter Avest.
80 '
Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Andre Gray.
73 '
Thẻ vàng cho Caleb Roberts.
72 '
Ruben Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Matthew Phillips.
72 '
Przemyslaw Placheta rời sân và được thay thế bởi Idris El Mizouni.
68 '
Brendan Galloway rời sân và được thay thế bởi Tegan Finn.
65 '
Thẻ vàng cho Matthew Sorinola.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Oxford United vs Plymouth Argyle
Oxford United (4-2-3-1): Jamie Cumming (1), Sam Long (2), Elliott Moore (5), Ciaron Brown (3), Greg Leigh (22), Will Vaulks (4), Cameron Brannagan (8), Przemysław Płacheta (7), Rúben Rodrigues (20), Tyler Goodhram (19), Mark Harris (9)
Plymouth Argyle (4-1-4-1): Conor Hazard (21), Matthew Sorinola (29), Kornel Szucs (6), Lewis Gibson (17), Brendan Galloway (22), Adam Randell (20), Morgan Whittaker (10), Rami Al Hajj (28), Darko Gyabi (18), Bali Mumba (2), Ryan Hardie (9)
Oxford United
4-2-3-1
1
Jamie Cumming
2
Sam Long
5
Elliott Moore
3
Ciaron Brown
22
Greg Leigh
4
Will Vaulks
8
Cameron Brannagan
7
Przemysław Płacheta
20
Rúben Rodrigues
19
Tyler Goodhram
9
Mark Harris
9
Ryan Hardie
2
Bali Mumba
18
Darko Gyabi
28
Rami Al Hajj
10
Morgan Whittaker
20
Adam Randell
22
Brendan Galloway
17
Lewis Gibson
6
Kornel Szucs
29
Matthew Sorinola
21
Conor Hazard
Plymouth Argyle
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Oxford United vs Plymouth Argyle
| 29/12/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
29/12/2024 |
Oxford United
|
2 - 0 |
Plymouth Argyle
|
||
| 15/01/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/01/2025 |
Plymouth Argyle
|
1 - 1 |
Oxford United
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Oxford United
| 08/08/2026 | ||||||
|
ENG LC
|
08/08/2026 |
Leyton Orient
|
2 - 0 |
Oxford United
|
||
| 01/08/2026 | ||||||
|
GH
|
01/08/2026 |
Oxford United
|
2 - 0 |
Ipswich Town
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Millwall
|
2 - 0 |
Oxford United
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Oxford United
|
4 - 1 |
Sheffield Wednesday
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Oxford United
|
0 - 1 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu Plymouth Argyle
| 11/08/2026 | ||||||
|
ENG LC
|
11/08/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 0 |
Exeter City
|
||
| 01/08/2026 | ||||||
|
GH
|
01/08/2026 |
Plymouth Argyle
|
0 - 0 |
Bristol City
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
02/05/2026 |
Northampton Town
|
2 - 3 |
Plymouth Argyle
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
25/04/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 1 |
Port Vale
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
22/04/2026 |
Bradford City
|
1 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||