Kết quả Orbit College vs Richards Bay
Giải đấu: VĐQG Nam Phi - Vòng 19
Orbit College
Kết thúc
0 - 0
01:15 - 01/03/2026
Hiệp 1: 0 - 0
Richards Bay
|
|
75' | K. Mutizwa (Thay: L. Mahala) | ||||
|
|
75' | Knox Mutizwa (Thay: Lundi Mahala) | ||||
| Mbulelo Wagaba (Thay: Gomolemo Khoto) | 83' |
|
||||
| Atisang Batsi (Thay: Lesedi Kapinga) | 83' |
|
||||
| Bradley Ralani (Thay: Ayanda Lukhele) | 84' |
|
||||
|
|
89' | Tuli Nashixwa (Thay: Moses Mthembu) | ||||
|
|
89' | Wandile Ngema (Thay: Sanele Barns) | ||||
| Lebohang Lesako (Thay: Realeboga Potsana) | 90' |
|
||||
| Thabang Mahlangu (Thay: Siyabulela Mabele) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Orbit College vs Richards Bay
Orbit College
Richards Bay
Kiếm soát bóng
47
53
1
Sút trúng đích
1
5
Sút không trúng đích
8
5
Phạt góc
7
1
Việt vị
1
9
Phạm lỗi
8
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
1
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Orbit College vs Richards Bay
90 +3'
Siyabulela Mabele rời sân và được thay thế bởi Thabang Mahlangu.
90 +2'
Realeboga Potsana rời sân và được thay thế bởi Lebohang Lesako.
89 '
Sanele Barns rời sân và được thay thế bởi Wandile Ngema.
89 '
Moses Mthembu rời sân và được thay thế bởi Tuli Nashixwa.
84 '
Ayanda Lukhele rời sân và được thay thế bởi Bradley Ralani.
83 '
Lesedi Kapinga rời sân và được thay thế bởi Atisang Batsi.
83 '
Gomolemo Khoto rời sân và được thay thế bởi Mbulelo Wagaba.
75 '
Lundi Mahala rời sân và được thay thế bởi Knox Mutizwa.
46 '
Hiệp hai bắt đầu.
45 +1'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Orbit College vs Richards Bay
Orbit College (4-1-4-1): Mwenya Chibwe (32), Katlego Mkhabela (21), Ramahlwe Mphahlele (41), Brian Mandela Onyango (48), Thulani Jingana (29), Realeboga Junior Potsana (8), Gomolemo Khoto (7), Lesedi Kapinga (70), Ben Motshwari (2), Siyabulela Mabele (25), Ayanda Lukhele (27)
Richards Bay (4-1-4-1): Ian Otieno (1), Thembela Sikhakhane (5), Sbangani Zulu (37), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sbani Khumalo (47), Tlakusani Mthethwa (6), Thulani Gumede (17), Moses Mburu (20), Lindokuhle Zikhali (36), Sanele Barns (30), Lundi Mahala (14), Lundi Mahala (14)
Orbit College
4-1-4-1
32
Mwenya Chibwe
21
Katlego Mkhabela
41
Ramahlwe Mphahlele
48
Brian Mandela Onyango
29
Thulani Jingana
8
Realeboga Junior Potsana
7
Gomolemo Khoto
70
Lesedi Kapinga
2
Ben Motshwari
25
Siyabulela Mabele
27
Ayanda Lukhele
14
Lundi Mahala
14
Lundi Mahala
30
Sanele Barns
36
Lindokuhle Zikhali
20
Moses Mburu
17
Thulani Gumede
6
Tlakusani Mthethwa
47
Sbani Khumalo
25
Simphiwe Fortune Mcineka
37
Sbangani Zulu
5
Thembela Sikhakhane
1
Ian Otieno
Richards Bay
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Orbit College vs Richards Bay
| 18/10/2025 | ||||||
|
SAPL D1
|
18/10/2025 |
Richards Bay
|
1 - 2 |
Orbit College
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
01/03/2026 |
Orbit College
|
0 - 0 |
Richards Bay
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Orbit College
| 11/03/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
11/03/2026 |
Orbit College
|
0 - 2 |
Mamelodi Sundowns FC
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
04/03/2026 |
TS Galaxy
|
1 - 2 |
Orbit College
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
01/03/2026 |
Orbit College
|
0 - 0 |
Richards Bay
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
15/02/2026 |
Sekhukhune United
|
2 - 0 |
Orbit College
|
||
| 31/01/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
31/01/2026 |
Polokwane City
|
2 - 2 |
Orbit College
|
||
Phong độ thi đấu Richards Bay
| 14/03/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
14/03/2026 |
AmaZulu FC
|
2 - 1 |
Richards Bay
|
||
| 12/03/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
12/03/2026 |
Orlando Pirates
|
2 - 0 |
Richards Bay
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
04/03/2026 |
Richards Bay
|
1 - 0 |
Kaizer Chiefs
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
01/03/2026 |
Orbit College
|
0 - 0 |
Richards Bay
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
15/02/2026 |
Chippa United
|
3 - 0 |
Richards Bay
|
||