Kết quả Orbit College vs AmaZulu FC
Giải đấu: VĐQG Nam Phi - Vòng 28
Orbit College
Kết thúc
0 - 0
20:00 - 09/05/2026
Hiệp 1: 0 - 0
AmaZulu FC
|
|
46' | Mondli Mbanjwa (Thay: Siyanda Hlangabeza) | ||||
|
|
64' | Tebogo Mashigo (Thay: Thapelo Matlhoko) | ||||
|
|
64' | Langelihle Mhlongo (Thay: Siphamandla Zikhali) | ||||
| Atisang Batsi (Thay: Lucky Mahlatsi) | 73' |
|
||||
|
|
76' | Hendrick Ekstein (Thay: Liam Bern) | ||||
|
|
76' | Bayanda Thabede (Thay: Athini Maqokola) | ||||
| Realeboga Potsana | 89' |
|
||||
|
|
90+1'' | Tebogo Mashigo | ||||
| Lethabo Modimoeng (Thay: Lebohang Lesako) | 86' |
|
||||
| Ndumiso Ngiba (Thay: Kobamelo Setlhodi) | 86' |
|
||||
| Kgotso Masangane (Thay: Gomolemo Khoto) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Orbit College vs AmaZulu FC
Orbit College
AmaZulu FC
Kiếm soát bóng
42
58
2
Sút trúng đích
1
6
Sút không trúng đích
2
4
Phạt góc
4
2
Việt vị
5
10
Phạm lỗi
18
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
2
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Orbit College vs AmaZulu FC
90 +8'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Thẻ vàng cho Tebogo Mashigo.
90 +1'
Gomolemo Khoto rời sân và được thay thế bởi Kgotso Masangane.
89 '
Thẻ vàng cho Realeboga Potsana.
86 '
Kobamelo Setlhodi rời sân và được thay thế bởi Ndumiso Ngiba.
86 '
Lebohang Lesako rời sân và được thay thế bởi Lethabo Modimoeng.
76 '
Athini Maqokola rời sân và được thay thế bởi Bayanda Thabede.
76 '
Liam Bern rời sân và được thay thế bởi Hendrick Ekstein.
73 '
Lucky Mahlatsi rời sân và được thay thế bởi Atisang Batsi.
64 '
Siphamandla Zikhali rời sân và được thay thế bởi Langelihle Mhlongo.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Orbit College vs AmaZulu FC
Orbit College (4-2-3-1): Sekhoane Moerane (16), Kobamelo Setlhodi (26), Thabang Nhlapo (23), Karabo Mgeshane (37), Halalisani Vilakazi (28), Realeboga Junior Potsana (8), Given Thibedi (15), Siyabulela Mabele (25), Lebohang Lesako (22), Gomolemo Khoto (7), Lucky Mahlatsi (31)
AmaZulu FC (3-4-2-1): Olwethu Mzimela (1), Sandile Mthethwa (42), Taariq Fielies (12), Riaan Hanamub (4), Nkosikhona Radebe (14), Siyanda Hlangabeza (6), Liam Bern (17), Minenhle Ngcobo (36), Athini Maqokola (2), Sphamandla Zikhali (19), Thapelo Matlhoko (21)
Orbit College
4-2-3-1
16
Sekhoane Moerane
26
Kobamelo Setlhodi
23
Thabang Nhlapo
37
Karabo Mgeshane
28
Halalisani Vilakazi
8
Realeboga Junior Potsana
15
Given Thibedi
25
Siyabulela Mabele
22
Lebohang Lesako
7
Gomolemo Khoto
31
Lucky Mahlatsi
21
Thapelo Matlhoko
19
Sphamandla Zikhali
2
Athini Maqokola
36
Minenhle Ngcobo
17
Liam Bern
6
Siyanda Hlangabeza
14
Nkosikhona Radebe
4
Riaan Hanamub
12
Taariq Fielies
42
Sandile Mthethwa
1
Olwethu Mzimela
AmaZulu FC
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Orbit College vs AmaZulu FC
| 09/08/2025 | ||||||
|
SAPL D1
|
09/08/2025 |
AmaZulu FC
|
1 - 0 |
Orbit College
|
||
| 09/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
09/05/2026 |
Orbit College
|
0 - 0 |
AmaZulu FC
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Orbit College
| 23/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
23/05/2026 |
Orbit College
|
0 - 2 |
Orlando Pirates
|
||
| 16/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
16/05/2026 |
Stellenbosch FC
|
2 - 0 |
Orbit College
|
||
| 09/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
09/05/2026 |
Orbit College
|
0 - 0 |
AmaZulu FC
|
||
| 06/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
06/05/2026 |
Magesi FC
|
1 - 2 |
Orbit College
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
25/04/2026 |
Durban City F.C
|
1 - 1 |
Orbit College
|
||
Phong độ thi đấu AmaZulu FC
| 23/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
23/05/2026 |
Durban City F.C
|
0 - 1 |
AmaZulu FC
|
||
| 16/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
16/05/2026 |
AmaZulu FC
|
0 - 1 |
Kaizer Chiefs
|
||
| 09/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
09/05/2026 |
Orbit College
|
0 - 0 |
AmaZulu FC
|
||
| 07/05/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
07/05/2026 |
AmaZulu FC
|
1 - 1 |
Lamontville Golden Arrows
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
25/04/2026 |
AmaZulu FC
|
5 - 1 |
Chippa United
|
||