Kết quả Olympiacos vs OFI Crete
Giải đấu: VĐQG Hy Lạp - Vòng 4
|
|
13' | K. Krizmanić (Thay: D. Nikolaou) | ||||
| Lorenzo Pirola | 60' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
66' | Kenan Kodro (Kiến tạo: Nikolaos Athanasiou) | |||
| Santiago Hezze (Thay: Remo Freuler) | 67' |
|
||||
| Roman Yaremchuk (Thay: Armando Gonzalez) | 67' |
|
||||
|
|
69' | Giorgios Kanellopoulos (Thay: Thanasis Androutsos) | ||||
|
|
70' | Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Kenan Kodro) | ||||
| Leon Bailey (Thay: Konstantinos Fortounis) | 75' |
|
||||
| Gustavo Sa (Thay: Gustavo Puerta) | 75' |
|
||||
|
|
77' | Zisis Karachalios (Thay: Andreas Bouchalakis) | ||||
|
|
78' | Giannis Theodosoulakis (Thay: Taxiarchis Fountas) | ||||
| Gelson Martins (Thay: Chiquinho) | 83' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Olympiacos vs OFI Crete
Olympiacos
OFI Crete
Kiếm soát bóng
61
39
4
Sút trúng đích
4
11
Sút không trúng đích
9
8
Phạt góc
2
0
Việt vị
4
12
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
1
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Olympiacos vs OFI Crete
90 +7'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
83 '
Chiquinho rời sân và được thay thế bởi Gelson Martins.
78 '
Taxiarchis Fountas rời sân và được thay thế bởi Giannis Theodosoulakis.
77 '
Andreas Bouchalakis rời sân và được thay thế bởi Zisis Karachalios.
75 '
Gustavo Puerta rời sân và được thay thế bởi Gustavo Sa.
75 '
Konstantinos Fortounis rời sân và được thay thế bởi Leon Bailey.
70 '
Kenan Kodro rời sân và được thay thế bởi Anastasios Chatzigiovanis.
69 '
Thanasis Androutsos rời sân và được thay thế bởi Giorgios Kanellopoulos.
67 '
Armando Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Roman Yaremchuk.
67 '
Remo Freuler rời sân và được thay thế bởi Santiago Hezze.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Olympiacos vs OFI Crete
Olympiacos (4-2-3-1): Stefan Ortega (1), Marcus Pedersen (27), Panagiotis Retsos (45), Lorenzo Pirola (5), Nair Tiknizyan (71), Gustavo Puerta (15), Remo Freuler (19), Jota Silva (20), Chiquinho (22), Konstantinos Fortounis (7), Armando Gonzalez (34)
OFI Crete (3-4-2-1): Nikolaos Christogeorgos (31), Konstantinos Kostoulas (5), Achilleas Poungouras (15), Dimitrios Nikolaou (43), Lorenzo Dickmann (24), Thanasis Androutsos (14), Andreas Bouchalakis (41), Nikolaos Athanasiou (3), Taxiarchis Fountas (11), Aitor Cantalapiedra (10), Kenan Kodro (19)
Olympiacos
4-2-3-1
1
Stefan Ortega
27
Marcus Pedersen
45
Panagiotis Retsos
5
Lorenzo Pirola
71
Nair Tiknizyan
15
Gustavo Puerta
19
Remo Freuler
20
Jota Silva
22
Chiquinho
7
Konstantinos Fortounis
34
Armando Gonzalez
19
Kenan Kodro
10
Aitor Cantalapiedra
11
Taxiarchis Fountas
3
Nikolaos Athanasiou
41
Andreas Bouchalakis
14
Thanasis Androutsos
24
Lorenzo Dickmann
43
Dimitrios Nikolaou
15
Achilleas Poungouras
5
Konstantinos Kostoulas
31
Nikolaos Christogeorgos
OFI Crete
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Olympiacos vs OFI Crete
| 05/12/2021 | ||||||
|
GRE D1
|
05/12/2021 |
OFI Crete
|
1 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 28/02/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
28/02/2022 |
Olympiacos
|
2 - 0 |
OFI Crete
|
||
| 09/10/2022 | ||||||
|
GRE D1
|
09/10/2022 |
OFI Crete
|
1 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 29/01/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
29/01/2023 |
Olympiacos
|
2 - 1 |
OFI Crete
|
||
| 31/10/2023 | ||||||
|
GRE D1
|
31/10/2023 |
OFI Crete
|
0 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 10/02/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
10/02/2024 |
Olympiacos
|
4 - 0 |
OFI Crete
|
||
| 01/12/2024 | ||||||
|
GRE D1
|
01/12/2024 |
OFI Crete
|
0 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 10/03/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
10/03/2025 |
Olympiacos
|
1 - 0 |
OFI Crete
|
||
| 18/05/2025 | ||||||
|
GRE CUP
|
18/05/2025 |
OFI Crete
|
0 - 2 |
Olympiacos
|
||
| 06/12/2025 | ||||||
|
GRE D1
|
06/12/2025 |
Olympiacos
|
3 - 0 |
OFI Crete
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
14/03/2026 |
OFI Crete
|
0 - 3 |
Olympiacos
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
12/09/2026 |
Olympiacos
|
0 - 1 |
OFI Crete
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Olympiacos
| 20/09/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
20/09/2026 |
Levadiakos
|
0 - 1 |
Olympiacos
|
||
| 17/09/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
17/09/2026 |
Olympiacos
|
2 - 1 |
Jagiellonia Bialystok
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
12/09/2026 |
Olympiacos
|
0 - 1 |
OFI Crete
|
||
| 09/09/2026 | ||||||
|
GRE CUP
|
09/09/2026 |
Olympiacos
|
3 - 2 |
NFC Volos
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
05/09/2026 |
NFC Volos
|
1 - 1 |
Olympiacos
|
||
Phong độ thi đấu OFI Crete
| 20/09/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
20/09/2026 |
OFI Crete
|
2 - 2 |
Asteras Tripolis
|
||
| 17/09/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
17/09/2026 |
OFI Crete
|
2 - 0 |
Hoffenheim
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
12/09/2026 |
Olympiacos
|
0 - 1 |
OFI Crete
|
||
| 09/09/2026 | ||||||
|
GRE CUP
|
09/09/2026 |
OFI Crete
|
3 - 0 |
Nestos Chrysoupoli FC
|
||
| 06/09/2026 | ||||||
|
GRE D1
|
06/09/2026 |
OFI Crete
|
2 - 0 |
Kifisia FC
|
||