Kết quả Nice vs Rennes
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 25
| 0 - 1 |
|
13' | Esteban Lepaul (Kiến tạo: Valentin Rongier) | |||
| Dante (Thay: Kojo Peprah Oppong) | 18' |
|
||||
| 0 - 2 |
|
20' | Sebastian Szymanski (Kiến tạo: Mousa Tamari) | |||
| 0 - 2 |
|
36' | (Pen) Esteban Lepaul | |||
| 0 - 2 |
|
37' | Mousa Tamari (VAR check) | |||
| Dante | 37' |
|
||||
| Kevin Carlos (Thay: Mohamed-Ali Cho) | 46' |
|
||||
| Kail Boudache (Thay: Hicham Boudaoui) | 46' |
|
||||
|
|
46' | Djaoui Cisse (Thay: Sebastian Szymanski) | ||||
|
|
70' | Ludovic Blas (Thay: Mousa Tamari) | ||||
|
|
70' | Breel Embolo (Thay: Esteban Lepaul) | ||||
| Tiago Gouveia (Thay: Sofiane Diop) | 70' |
|
||||
|
|
70' | Nordan Mukiele (Thay: Arnaud Nordin) | ||||
| 0 - 3 |
|
74' | Ludovic Blas (Kiến tạo: Breel Embolo) | |||
| Antoine Mendy (Thay: Tom Louchet) | 80' |
|
||||
|
|
81' | Djaoui Cisse | ||||
| Tiago Gouveia | 86' |
|
||||
|
|
88' | Abdelhamid Ait Boudlal (Thay: Mahamadou Nagida) | ||||
| 0 - 4 |
|
90+2'' | Nordan Mukiele (Kiến tạo: Valentin Rongier) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Nice vs Rennes
Nice
Rennes
Kiếm soát bóng
40
60
2
Sút trúng đích
6
6
Sút không trúng đích
4
7
Phạt góc
1
4
Việt vị
3
9
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
3
24
Ném biên
14
7
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
4
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Nice vs Rennes
90 +6'
Juma Bah phạm lỗi với Arnaud Nordin.
90 +6'
Cú sút của Kevin Carlos bị chặn lại.
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +6'
Jonathan Clauss của Nice thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.
90 +5'
Anthony Rouault của Rennes cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
90 +5'
Nice thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +5'
Kiểm soát bóng: Nice: 40%, Rennes: 60%.
90 +5'
Phát bóng lên cho Rennes.
90 +4'
Cơ hội đến với Charles Vanhoutte của Nice nhưng cú đánh đầu của anh lại đi chệch khung thành.
90 +4'
Jonathan Clauss của Nice thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Nice vs Rennes
Nice (4-2-3-1): Yehvann Diouf (80), Jonathan Clauss (92), Abdulay Juma Bah (28), Kojo Peprah Oppong (37), Melvin Bard (26), Hichem Boudaoui (6), Charles Vanhoutte (24), Mohamed-Ali Cho (25), Morgan Sanson (8), Tom Louchet (20), Sofiane Diop (10)
Rennes (4-3-3): Brice Samba (30), Mahamadou Nagida (18), Anthony Rouault (24), Lilian Brassier (3), Quentin Merlin (26), Sebastian Szymański (17), Valentin Rongier (21), Mahdi Camara (45), Mousa Tamari (11), Esteban Lepaul (9), Arnaud Nordin (70)
Nice
4-2-3-1
80
Yehvann Diouf
92
Jonathan Clauss
28
Abdulay Juma Bah
37
Kojo Peprah Oppong
26
Melvin Bard
6
Hichem Boudaoui
24
Charles Vanhoutte
25
Mohamed-Ali Cho
8
Morgan Sanson
20
Tom Louchet
10
Sofiane Diop
70
Arnaud Nordin
9
Esteban Lepaul
11
Mousa Tamari
45
Mahdi Camara
21
Valentin Rongier
17
Sebastian Szymański
26
Quentin Merlin
3
Lilian Brassier
24
Anthony Rouault
18
Mahamadou Nagida
30
Brice Samba
Rennes
4-3-3
Lịch sử đối đầu Nice vs Rennes
| 14/08/2016 | ||||||
|
FRA D1
|
14/08/2016 |
Nice
|
1 - 0 |
Rennais
|
||
| 12/02/2017 | ||||||
|
FRA D1
|
12/02/2017 |
Rennais
|
2 - 2 |
Nice
|
||
| 17/09/2017 | ||||||
|
FRA D1
|
17/09/2017 |
Rennais
|
0 - 1 |
Nice
|
||
| 08/04/2018 | ||||||
|
FRA D1
|
08/04/2018 |
Nice
|
1 - 1 |
Rennais
|
||
| 15/09/2018 | ||||||
|
FRA D1
|
15/09/2018 |
Nice
|
2 - 1 |
Rennais
|
||
| 14/04/2019 | ||||||
|
FRA D1
|
14/04/2019 |
Rennais
|
- |
Nice
|
||
| 01/09/2019 | ||||||
|
FRA D1
|
01/09/2019 |
Rennais
|
1 - 2 |
Nice
|
||
| 25/01/2020 | ||||||
|
FRA D1
|
25/01/2020 |
Nice
|
1 - 1 |
Rennais
|
||
| 13/12/2020 | ||||||
|
FRA D1
|
13/12/2020 |
Nice
|
0 - 1 |
Rennais
|
||
| 01/03/2021 | ||||||
|
FRA D1
|
01/03/2021 |
Rennais
|
1 - 2 |
Nice
|
||
| 12/12/2021 | ||||||
|
FRA D1
|
12/12/2021 |
Rennais
|
1 - 2 |
Nice
|
||
| 02/04/2022 | ||||||
|
FRA D1
|
02/04/2022 |
Nice
|
1 - 1 |
Rennais
|
||
| 03/01/2023 | ||||||
|
FRA D1
|
03/01/2023 |
Rennais
|
2 - 1 |
Nice
|
||
| 06/05/2023 | ||||||
|
FRA D1
|
06/05/2023 |
Nice
|
2 - 1 |
Rennais
|
||
| 06/11/2023 | ||||||
|
FRA D1
|
06/11/2023 |
Nice
|
2 - 0 |
Rennais
|
||
| 14/01/2024 | ||||||
|
FRA D1
|
14/01/2024 |
Rennais
|
2 - 0 |
Nice
|
||
| 04/01/2025 | ||||||
|
FRA D1
|
04/01/2025 |
Nice
|
3 - 2 |
Rennais
|
||
| 11/05/2025 | ||||||
|
FRA D1
|
11/05/2025 |
Rennais
|
2 - 0 |
Nice
|
||
| 26/10/2025 | ||||||
|
FRA D1
|
26/10/2025 |
Rennes
|
1 - 2 |
Nice
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
08/03/2026 |
Nice
|
0 - 4 |
Rennes
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Nice
| 15/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
15/03/2026 |
Angers
|
0 - 2 |
Nice
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
08/03/2026 |
Nice
|
0 - 4 |
Rennes
|
||
| 05/03/2026 | ||||||
|
FRAC
|
05/03/2026 |
Lorient
|
0 - 0 |
Nice
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
01/03/2026 |
Paris FC
|
1 - 0 |
Nice
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
22/02/2026 |
Nice
|
3 - 3 |
Lorient
|
||
Phong độ thi đấu Rennes
| 16/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
16/03/2026 |
Rennes
|
1 - 2 |
Lille
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
08/03/2026 |
Nice
|
0 - 4 |
Rennes
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
28/02/2026 |
Rennes
|
1 - 0 |
Toulouse
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
22/02/2026 |
Auxerre
|
0 - 3 |
Rennes
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
14/02/2026 |
Rennes
|
3 - 1 |
Paris Saint-Germain
|
||