Kết quả Nice vs Marseille
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 3
![]() |
3' | Boubacar Kamara | ||||
Mario Lemina | 15' |
![]() |
||||
Kasper Dolberg (Kiến tạo: Jordan Lotomba) | 49' |
![]() |
1 - 0 | |||
Kasper Dolberg | 64' |
![]() |
||||
Justin Kluivert | 66' |
![]() |
||||
Melvin Bard | 70' |
![]() |
||||
Christophe Galtier | 71' |
![]() |
||||
![]() |
72' | Luan Peres | ||||
Amine Gouiri (Kiến tạo: Evann Guessand) | 6' |
![]() |
1 - 0 | |||
Evann Guessand | 31' |
![]() |
||||
![]() |
31' | Jorge Sampaoli | ||||
1 - 1 |
![]() |
42' | Dimitri Payet (Kiến tạo: Gerson) | |||
![]() |
90' | Pau Lopez | ||||
Jean-Clair Todibo | 90' |
![]() |
||||
![]() |
90' | Boubacar Kamara |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Nice vs Marseille

Nice

Marseille
Kiếm soát bóng
45
55
16
Phạm lỗi
8
22
Ném biên
21
8
Việt vị
1
11
Chuyền dài
10
6
Phạt góc
5
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
1
6
Sút không trúng đích
3
2
Cú sút bị chặn
2
1
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
2
3
Phát bóng
4
5
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Nice vs Marseille
90 +5'
Cầm bóng: Nice: 45%, Marseille: 55%.
90 +5'
Một kết quả hòa có lẽ là kết quả phù hợp trong một ngày sau một trận đấu khá buồn tẻ
90 +5'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +5'
Cầm bóng: Nice: 44%, Marseille: 56%.
90 +4'

Trọng tài không có khiếu nại từ Boubacar Kamara, người bị phạt thẻ vàng vì bất đồng chính kiến
90 +4'
Boubacar Kamara bị phạt vì đẩy Dante.
90 +3'

Trọng tài không có khiếu nại từ Jean-Clair Todibo, người bị phạt thẻ vàng vì bất đồng chính kiến
90 +3'
Jean-Clair Todibo từ Nice phạm lỗi bằng cùi chỏ với Alvaro Gonzalez
90 +2'
Alexis Claude đánh bóng bằng tay.
90 +2'
Hichem Boudaoui bị phạt vì đẩy Pape Gueye.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Nice vs Marseille
Nice (4-4-2): Walter Benitez (40), Youcef Atal (20), Jean-Clair Todibo (25), Dante (4), Melvin Bard (26), Lucas Da Cunha (29), Pablo Rosario (8), Khephren Thuram-Ulien (19), Hassane Kamara (13), Kasper Dolberg (9), Evann Guessand (24), Amine Gouiri (11)
Marseille (3-5-1-1): Pau Lopez (16), William Saliba (2), Alvaro Gonzalez (3), Duje Caleta-Car (15), Luis Henrique (11), Matteo Guendouzi (6), Pape Gueye (22), Gerson (8), Jordan Amavi (23), Dimitri Payet (10), Arkadiusz Milik (9)

Nice
4-4-2
40
Walter Benitez
20
Youcef Atal
25
Jean-Clair Todibo
4
Dante
26
Melvin Bard
29
Lucas Da Cunha
8
Pablo Rosario
19
Khephren Thuram-Ulien
13
Hassane Kamara
9
Kasper Dolberg
24
Evann Guessand
11
Amine Gouiri
9
Arkadiusz Milik
10
Dimitri Payet
23
Jordan Amavi
8
Gerson
22
Pape Gueye
6
Matteo Guendouzi
11
Luis Henrique
15
Duje Caleta-Car
3
Alvaro Gonzalez
2
William Saliba
16
Pau Lopez

Marseille
3-5-1-1
Lịch sử đối đầu Nice vs Marseille
08/11/2015 | ||||||
FRA D1
|
08/11/2015 |
Marseille
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Nice
|
15/02/2016 | ||||||
FRA D1
|
15/02/2016 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Marseille
|
12/09/2016 | ||||||
FRA D1
|
12/09/2016 |
Nice
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Marseille
|
08/05/2017 | ||||||
FRA D1
|
08/05/2017 |
Marseille
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
02/10/2017 | ||||||
FRA D1
|
02/10/2017 |
Nice
|
![]() |
2 - 4 | ![]() |
Marseille
|
07/05/2018 | ||||||
FRA D1
|
07/05/2018 |
Marseille
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
22/10/2018 | ||||||
FRA D1
|
22/10/2018 |
Nice
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Marseille
|
11/03/2019 | ||||||
FRA D1
|
11/03/2019 |
Marseille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Nice
|
29/08/2019 | ||||||
FRA D1
|
29/08/2019 |
Nice
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Marseille
|
18/02/2021 | ||||||
FRA D1
|
18/02/2021 |
Marseille
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Nice
|
22/03/2021 | ||||||
FRA D1
|
22/03/2021 |
Nice
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Marseille
|
23/08/2021 | ||||||
FRA D1
|
23/08/2021 |
Nice
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Marseille
|
10/02/2022 | ||||||
FRAC
|
10/02/2022 |
Nice
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Marseille
|
21/03/2022 | ||||||
FRA D1
|
21/03/2022 |
Marseille
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Nice
|
28/08/2022 | ||||||
FRA D1
|
28/08/2022 |
Nice
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Marseille
|
06/02/2023 | ||||||
FRA D1
|
06/02/2023 |
Marseille
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
22/10/2023 | ||||||
FRA D1
|
22/10/2023 |
Nice
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Marseille
|
25/04/2024 | ||||||
FRA D1
|
25/04/2024 |
Marseille
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Nice
|
14/09/2024 | ||||||
FRA D1
|
14/09/2024 |
Marseille
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Nice
|
27/01/2025 | ||||||
FRA D1
|
27/01/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Marseille
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Nice
10/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
10/03/2025 |
Nice
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Lyon
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
01/03/2025 |
Saint-Etienne
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Montpellier
|
16/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
16/02/2025 |
Le Havre
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Nice
|
08/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
08/02/2025 |
Nice
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Lens
|
Phong độ thi đấu Marseille
09/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2025 |
Marseille
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Lens
|
03/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
03/03/2025 |
Marseille
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Nantes
|
23/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
23/02/2025 |
Auxerre
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Marseille
|
15/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
15/02/2025 |
Marseille
|
![]() |
5 - 1 | ![]() |
Saint-Etienne
|
10/02/2025 | ||||||
FRA D1
|
10/02/2025 |
Angers
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Marseille
|