Kết quả Metalist 1925 vs Shakhtar Donetsk
Giải đấu: VĐQG Ukraine - Vòng 3
| 0 - 1 |
|
2' | Newerton (Kiến tạo: Isaque) | |||
| Artem Smolyakov | 50' |
|
||||
|
|
61' | Mykola Matviyenko | ||||
|
|
90+3'' | Arda Turan | ||||
|
|
65' | Gleiker Mendoza (Thay: Isaque) | ||||
| Ermir Rashica (Thay: Oleksandr Martynyuk) | 70' |
|
||||
|
|
71' | Luca Meirelles (Thay: Kaua Elias) | ||||
|
|
71' | Artem Bondarenko (Thay: Alisson Santana) | ||||
| Baton Zabergja (Thay: Ramik Hadzhyiev) | 80' |
|
||||
| Sebastian Castillo (Thay: Peter Itodo) | 80' |
|
||||
|
|
81' | Irakli Azarovi (Thay: Pedro Henrique) | ||||
|
|
81' | Lucas Ferreira (Thay: Newerton) | ||||
| Igor Kogut (Thay: Carlos Paraco) | 85' |
|
||||
| Rafael Profini (Thay: Ivan Kaliuzhnyi) | 85' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Shakhtar Donetsk
Metalist 1925
Shakhtar Donetsk
Kiếm soát bóng
54
46
5
Sút trúng đích
3
10
Sút không trúng đích
3
6
Phạt góc
3
2
Việt vị
1
7
Phạm lỗi
3
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
5
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Metalist 1925 vs Shakhtar Donetsk
90 +4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Thẻ vàng cho Arda Turan.
85 '
Ivan Kaliuzhnyi rời sân và được thay thế bởi Rafael Profini.
85 '
Carlos Paraco rời sân và được thay thế bởi Igor Kogut.
81 '
Newerton rời sân và được thay thế bởi Lucas Ferreira.
81 '
Pedro Henrique rời sân và được thay thế bởi Irakli Azarovi.
80 '
Peter Itodo rời sân và được thay thế bởi Sebastian Castillo.
80 '
Ramik Hadzhyiev rời sân và được thay thế bởi Baton Zabergja.
71 '
Alisson Santana rời sân và được thay thế bởi Artem Bondarenko.
71 '
Kaua Elias rời sân và được thay thế bởi Luca Meirelles.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 (4-4-2): Heorhii Yermakov (1), Ilya Alekseevich Krupsky (27), Evgen Pavlyuk (18), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Ramik Hadzhyiev (14), Ivan Kalyuzhnyi (5), Oleksandr Yatsyk (8), Artem Smoliakov (29), Carlos Paraco (10), Peter Mandela Itodo (98)
Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Tobias (17), Valeriy Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Pedrinho (13), Yehor Nazaryna (29), Alisson (30), Oleh Ocheretko (27), Isaque (14), Newerton (11), Kaua Elias (9)
Metalist 1925
4-4-2
1
Heorhii Yermakov
27
Ilya Alekseevich Krupsky
18
Evgen Pavlyuk
31
Artem Shabanov
24
Oleksandr Martinyuk
14
Ramik Hadzhyiev
5
Ivan Kalyuzhnyi
8
Oleksandr Yatsyk
29
Artem Smoliakov
10
Carlos Paraco
98
Peter Mandela Itodo
9
Kaua Elias
11
Newerton
14
Isaque
27
Oleh Ocheretko
30
Alisson
29
Yehor Nazaryna
13
Pedrinho
22
Mykola Matvienko
5
Valeriy Bondar
17
Tobias
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Metalist 1925 vs Shakhtar Donetsk
| 13/08/2021 | ||||||
|
UKR D1
|
13/08/2021 |
Shakhtar Donetsk
|
2 - 0 |
Metalist 1925
|
||
| 23/08/2022 | ||||||
|
UKR D1
|
23/08/2022 |
Shakhtar Donetsk
|
0 - 0 |
Metalist 1925
|
||
| 23/08/2022 | ||||||
|
UKR D1
|
23/08/2022 |
Shakhtar Donetsk
|
0 - 0 |
Metalist 1925
|
||
| 05/03/2023 | ||||||
|
UKR D1
|
05/03/2023 |
Metalist 1925
|
0 - 7 |
Shakhtar Donetsk
|
||
| 05/03/2023 | ||||||
|
UKR D1
|
05/03/2023 |
Metalist 1925
|
0 - 7 |
Shakhtar Donetsk
|
||
| 29/07/2023 | ||||||
|
UKR D1
|
29/07/2023 |
Metalist 1925
|
1 - 2 |
Shakhtar Donetsk
|
||
| 03/12/2023 | ||||||
|
UKR D1
|
03/12/2023 |
Shakhtar Donetsk
|
2 - 0 |
Metalist 1925
|
||
| 13/09/2025 | ||||||
|
UKR D1
|
13/09/2025 |
Metalist 1925
|
1 - 1 |
Shakhtar Donetsk
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
15/03/2026 |
Shakhtar Donetsk
|
1 - 0 |
Metalist 1925
|
||
| 16/08/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
16/08/2026 |
Metalist 1925
|
0 - 1 |
Shakhtar Donetsk
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Metalist 1925
| 19/09/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
19/09/2026 |
Metalist 1925
|
2 - 0 |
Bukovyna Chernivtsi
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
05/09/2026 |
Metalist 1925
|
5 - 0 |
FC Obolon Kyiv
|
||
| 31/08/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
31/08/2026 |
Zorya
|
0 - 3 |
Metalist 1925
|
||
| 16/08/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
16/08/2026 |
Metalist 1925
|
0 - 1 |
Shakhtar Donetsk
|
||
| 10/08/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
10/08/2026 |
Polissya Zhytomyr
|
3 - 1 |
Metalist 1925
|
||
Phong độ thi đấu Shakhtar Donetsk
| 20/09/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
20/09/2026 |
Shakhtar Donetsk
|
3 - 0 |
Cherkasy
|
||
| 14/09/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
14/09/2026 |
Shakhtar Donetsk
|
2 - 0 |
Chornomorets Odesa
|
||
| 10/09/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
10/09/2026 |
PSV
|
1 - 1 |
Shakhtar Donetsk
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
05/09/2026 |
Karpaty
|
1 - 2 |
Shakhtar Donetsk
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
29/08/2026 |
Shakhtar Donetsk
|
0 - 2 |
Polissya Zhytomyr
|
||