Kết quả Metalist 1925 vs Bukovyna Chernivtsi
Giải đấu: VĐQG Ukraine - Vòng 7
Metalist 1925
Kết thúc
2 - 0
17:00 - 19/09/2026
Arena Liviy Bereh
Hiệp 1: 0 - 0
Bukovyna Chernivtsi
|
|
49' | Danylo Karas | ||||
| Carlos Paraco (Kiến tạo: Ramik Hadzhyiev) | 53' |
|
1 - 0 | |||
|
|
56' | V. Hrusha (Thay: V. Vitenchuk) | ||||
|
|
56' | M. Klepač (Thay: V. Tankovskyi) | ||||
|
|
56' | M. Zaderaka (Thay: R. Dadaşov) | ||||
|
|
56' | Vitaliy Grusha (Thay: Vadym Vitenchuk) | ||||
| Baton Zabergja (Kiến tạo: Illia Krupskyi) | 70' |
|
2 - 0 | |||
| Denys Antyukh (Thay: Ramik Hadzhyiev) | 67' |
|
||||
|
|
68' | Oleh Kozhushko (Thay: Mor Talla Gaye) | ||||
|
|
75' | Oleh Ilin (Thay: Vitaliy Dakhnovskyi) | ||||
| Sebastian Castillo (Thay: Peter Itodo) | 86' |
|
||||
| Ermir Rashica (Thay: Baton Zabergja) | 86' |
|
||||
| Nicolas Arevalo (Thay: Carlos Paraco) | 90' |
|
||||
| Oleksandr Yatsyk (Thay: Yevgen Pavlyuk) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Metalist 1925 vs Bukovyna Chernivtsi
Metalist 1925
Bukovyna Chernivtsi
Kiếm soát bóng
58
42
1
Sút trúng đích
0
9
Sút không trúng đích
4
2
Phạt góc
2
0
Việt vị
1
8
Phạm lỗi
6
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Metalist 1925 vs Bukovyna Chernivtsi
90 +3'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 '
Yevgen Pavlyuk rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Yatsyk.
90 '
Carlos Paraco rời sân và được thay thế bởi Nicolas Arevalo.
86 '
Baton Zabergja rời sân và được thay thế bởi Ermir Rashica.
86 '
Peter Itodo rời sân và được thay thế bởi Sebastian Castillo.
75 '
Vitaliy Dakhnovskyi rời sân và được thay thế bởi Oleh Ilin.
70 '
Illia Krupskyi đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
70 '
V À A A O O O - Baton Zabergja đã ghi bàn!
68 '
Mor Talla Gaye rời sân và được thay thế bởi Oleh Kozhushko.
67 '
Ramik Hadzhyiev rời sân và được thay thế bởi Denys Antyukh.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Metalist 1925 vs Bukovyna Chernivtsi
Metalist 1925 (4-4-2): Heorhii Yermakov (1), Ilya Alekseevich Krupsky (27), Volodymyr Salyuk (13), Artem Shabanov (31), Artem Smoliakov (29), Ramik Hadzhyiev (14), Ivan Kalyuzhnyi (5), Evgen Pavlyuk (18), Baton Zabergja (7), Carlos Paraco (10), Peter Mandela Itodo (98)
Bukovyna Chernivtsi (4-4-2): Herman Penkov (94), Andrii Busko (24), Vladyslav Andriyovych Pryimak (5), Danylo Karas (2), Petro Stasiuk (95), Mor Talla Gaye (70), Viacheslav Tankovskyi (6), Vadym Vitenchuk (44), Vitalii Dakhnovskyi (11), Renat Dadashov (9), Danylo Kravchuk (21)
Metalist 1925
4-4-2
1
Heorhii Yermakov
27
Ilya Alekseevich Krupsky
13
Volodymyr Salyuk
31
Artem Shabanov
29
Artem Smoliakov
14
Ramik Hadzhyiev
5
Ivan Kalyuzhnyi
18
Evgen Pavlyuk
7
Baton Zabergja
10
Carlos Paraco
98
Peter Mandela Itodo
21
Danylo Kravchuk
9
Renat Dadashov
11
Vitalii Dakhnovskyi
44
Vadym Vitenchuk
6
Viacheslav Tankovskyi
70
Mor Talla Gaye
95
Petro Stasiuk
2
Danylo Karas
5
Vladyslav Andriyovych Pryimak
24
Andrii Busko
94
Herman Penkov
Bukovyna Chernivtsi
4-4-2
Lịch sử đối đầu Metalist 1925 vs Bukovyna Chernivtsi
| 19/09/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
19/09/2026 |
Metalist 1925
|
2 - 0 |
Bukovyna Chernivtsi
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Metalist 1925
| 28/10/2026 | ||||||
|
UKRC
|
28/10/2026 |
Mayak Sarny
|
1 - 2 |
Metalist 1925
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
24/10/2026 |
Epicentr Kamianets-Podilskyi
|
1 - 2 |
Metalist 1925
|
||
| 19/10/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
19/10/2026 |
Metalist 1925
|
2 - 1 |
Livyi Bereg
|
||
| 10/10/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
10/10/2026 |
Chornomorets Odesa
|
1 - 2 |
Metalist 1925
|
||
| 19/09/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
19/09/2026 |
Metalist 1925
|
2 - 0 |
Bukovyna Chernivtsi
|
||
Phong độ thi đấu Bukovyna Chernivtsi
| 25/10/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
25/10/2026 |
Bukovyna Chernivtsi
|
0 - 0 |
Kryvbas
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
17/10/2026 |
Kudrivka
|
4 - 1 |
Bukovyna Chernivtsi
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
11/10/2026 |
Bukovyna Chernivtsi
|
2 - 2 |
Polissya Zhytomyr
|
||
| 19/09/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
19/09/2026 |
Metalist 1925
|
2 - 0 |
Bukovyna Chernivtsi
|
||
| 16/09/2026 | ||||||
|
UKRC
|
16/09/2026 |
Bukovyna Chernivtsi
|
0 - 0 |
Cherkasy
|
||