Kết quả Man United vs Wolves
Giải đấu: Premier League - Vòng 19
| Joshua Zirkzee | 27' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
45' | Ladislav Krejci | |||
| Jack Fletcher (Thay: Joshua Zirkzee) | 46' |
|
||||
|
|
63' | Jackson Tchatchoua | ||||
|
|
65' | Joergen Strand Larsen (Thay: Tolu Arokodare) | ||||
| Leny Yoro (Thay: Ayden Heaven) | 75' |
|
||||
| Bendito Mantato (Thay: Manuel Ugarte) | 75' |
|
||||
|
|
88' | Fer Lopez (Thay: Hee-Chan Hwang) | ||||
| Patrick Dorgu (VAR check) | 90+1'' |
|
1 - 1 | |||
|
|
90+5'' | Joergen Strand Larsen | ||||
|
|
90' | David Moeller Wolfe (Thay: Jhon Arias) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Man United vs Wolves
Man United
Wolves
Kiếm soát bóng
56
44
9
Phạm lỗi
12
19
Ném biên
14
3
Việt vị
1
6
Chuyền dài
4
8
Phạt góc
4
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Sút trúng đích
4
5
Sút không trúng đích
5
4
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
3
Thủ môn cản phá
5
5
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Man United vs Wolves
90 +8'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +7'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Manchester United: 56%, Wolverhampton: 44%.
90 +7'
Phạt góc cho Wolverhampton.
90 +5'
Sau một pha phạm lỗi chiến thuật, Joergen Strand Larsen không còn cách nào khác ngoài việc ngăn chặn pha phản công và nhận thẻ vàng.
90 +5'
Joergen Strand Larsen bị phạt vì đã đẩy Matheus Cunha.
90 +5'
Matheus Cunha từ Manchester United cắt bóng trong một pha tạt vào khu vực 16m50.
90 +5'
Hugo Bueno thực hiện quả phạt góc từ bên trái, nhưng bóng không đến được với đồng đội.
90 +5'
Jhon Arias rời sân để nhường chỗ cho David Moeller Wolfe trong một sự thay người chiến thuật.
90 +5'
Matheus Cunha giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +5'
Kiểm soát bóng: Manchester United: 57%, Wolverhampton: 43%.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Man United vs Wolves
Man United (4-2-3-1): Senne Lammens (31), Diogo Dalot (2), Ayden Heaven (26), Lisandro Martínez (6), Luke Shaw (23), Casemiro (18), Manuel Ugarte (25), Joshua Zirkzee (11), Matheus Cunha (10), Patrick Dorgu (13), Benjamin Šeško (30)
Wolves (3-5-2): José Sá (1), Yerson Mosquera (15), Matt Doherty (2), Ladislav Krejčí (37), Jackson Tchatchoua (38), Jhon Arias (10), João Gomes (8), Mateus Mane (36), Hugo Bueno (3), Hwang Hee-chan (11), Tolu Arokodare (14)
Man United
4-2-3-1
31
Senne Lammens
2
Diogo Dalot
26
Ayden Heaven
6
Lisandro Martínez
23
Luke Shaw
18
Casemiro
25
Manuel Ugarte
11
Joshua Zirkzee
10
Matheus Cunha
13
Patrick Dorgu
30
Benjamin Šeško
14
Tolu Arokodare
11
Hwang Hee-chan
3
Hugo Bueno
36
Mateus Mane
8
João Gomes
10
Jhon Arias
38
Jackson Tchatchoua
37
Ladislav Krejčí
2
Matt Doherty
15
Yerson Mosquera
1
José Sá
Wolves
3-5-2
Lịch sử đối đầu Man United vs Wolves
| 22/09/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
22/09/2018 |
Man United
|
1 - 1 |
Wolverhampton
|
||
| 03/04/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
03/04/2019 |
Wolverhampton
|
2 - 1 |
Man United
|
||
| 20/08/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
20/08/2019 |
Wolverhampton
|
1 - 1 |
Man United
|
||
| 02/02/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
02/02/2020 |
Man United
|
0 - 0 |
Wolverhampton
|
||
| 30/12/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
30/12/2020 |
Man United
|
1 - 0 |
Wolverhampton
|
||
| 23/05/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
23/05/2021 |
Wolverhampton
|
1 - 2 |
Man United
|
||
| 29/08/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
29/08/2021 |
Wolverhampton
|
0 - 1 |
Man United
|
||
| 04/01/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
04/01/2022 |
Man United
|
0 - 1 |
Wolverhampton
|
||
| 31/12/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
31/12/2022 |
Wolverhampton
|
0 - 1 |
Man United
|
||
| 13/05/2023 | ||||||
|
ENG PR
|
13/05/2023 |
Man United
|
2 - 0 |
Wolverhampton
|
||
| 15/08/2023 | ||||||
|
ENG PR
|
15/08/2023 |
Man United
|
1 - 0 |
Wolverhampton
|
||
| 02/02/2024 | ||||||
|
ENG PR
|
02/02/2024 |
Wolverhampton
|
3 - 4 |
Man United
|
||
| 27/12/2024 | ||||||
|
ENG PR
|
27/12/2024 |
Wolverhampton
|
2 - 0 |
Man United
|
||
| 20/04/2025 | ||||||
|
ENG PR
|
20/04/2025 |
Man United
|
0 - 1 |
Wolverhampton
|
||
| 09/12/2025 | ||||||
|
ENG PR
|
09/12/2025 |
Wolves
|
1 - 4 |
Man United
|
||
| 31/12/2025 | ||||||
|
ENG PR
|
31/12/2025 |
Man United
|
1 - 1 |
Wolves
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Man United
| 01/02/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
01/02/2026 |
Man United
|
3 - 2 |
Fulham
|
||
| 25/01/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
25/01/2026 |
Arsenal
|
2 - 3 |
Man United
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
17/01/2026 |
Man United
|
2 - 0 |
Man City
|
||
| 11/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
11/01/2026 |
Man United
|
1 - 2 |
Brighton
|
||
| 08/01/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
08/01/2026 |
Burnley
|
2 - 2 |
Man United
|
||
Phong độ thi đấu Wolves
| 31/01/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
31/01/2026 |
Wolves
|
0 - 2 |
Bournemouth
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
24/01/2026 |
Man City
|
2 - 0 |
Wolves
|
||
| 18/01/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
18/01/2026 |
Wolves
|
0 - 0 |
Newcastle
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Wolves
|
6 - 1 |
Shrewsbury Town
|
||
| 08/01/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
08/01/2026 |
Everton
|
1 - 1 |
Wolves
|
||