Kết quả Lugano vs Thun
Giải đấu: VĐQG Thụy Sĩ - Vòng 32
Lugano
Kết thúc
1 - 0
23:00 - 04/04/2026
Stadio Cornaredo
Hiệp 1: 0 - 0
Thun
|
|
5' | Genis Montolio | ||||
| Antonios Papadopoulos | 42' |
|
||||
| Yanis Cimignani | 56' |
|
||||
| Daniel Dos Santos (Kiến tạo: Renato Steffen) | 59' |
|
1 - 0 | |||
|
|
64' | Michael Heule | ||||
|
|
67' | Valmir Matoshi (Thay: Brighton Labeau) | ||||
|
|
67' | Nils Reichmuth (Thay: Kastriot Imeri) | ||||
|
|
67' | Furkan Dursun (Thay: Franz-Ethan Meichtry) | ||||
| Martim Marques (Thay: Yanis Cimignani) | 71' |
|
||||
|
|
79' | Justin Roth (Thay: Leonardo Bertone) | ||||
| Hadj Mahmoud (Thay: Renato Steffen) | 84' |
|
||||
| Mattia Bottani (Thay: Daniel Dos Santos) | 84' |
|
||||
| Ezgjan Alioski (Thay: Mattia Zanotti) | 84' |
|
||||
|
|
86' | Marc Gutbub (Thay: Mattias Kaeit) | ||||
| Elias Pihlstroem (Thay: Georgios Koutsias) | 90' |
|
||||
|
|
90+3'' | Niklas Steffen |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Lugano vs Thun
Lugano
Thun
Kiếm soát bóng
57
43
4
Sút trúng đích
6
9
Sút không trúng đích
7
3
Phạt góc
5
2
Việt vị
0
10
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
10
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Lugano vs Thun
90 +3'
Thẻ vàng cho Niklas Steffen.
90 '
Georgios Koutsias rời sân và được thay thế bởi Elias Pihlstroem.
86 '
Mattias Kaeit rời sân và được thay thế bởi Marc Gutbub.
84 '
Mattia Zanotti rời sân và được thay thế bởi Ezgjan Alioski.
84 '
Daniel Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Mattia Bottani.
84 '
Renato Steffen rời sân và được thay thế bởi Hadj Mahmoud.
79 '
Leonardo Bertone rời sân và được thay thế bởi Justin Roth.
71 '
Yanis Cimignani rời sân và được thay thế bởi Martim Marques
67 '
Franz-Ethan Meichtry rời sân và được thay thế bởi Furkan Dursun.
67 '
Kastriot Imeri rời sân và được thay thế bởi Nils Reichmuth.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Lugano vs Thun
Lugano (3-4-2-1): Amir Saipi (1), Antonios Papadopoulos (6), Lars Lukas Mai (17), Hannes Delcroix (3), Mattia Zanotti (46), Uran Bislimi (25), Anto Grgic (8), Yanis Cimignani (21), Renato Steffen (11), Daniel Dos Santos (27), Georgios Koutsias (9)
Thun (4-2-2-2): Niklas Steffen (24), Fabio Fehr (47), Genis Montolio (4), Jan Bamert (19), Michael Heule (27), Leonardo Bertone (6), Mattias Kait (14), Franz Ethan Meichtry (77), Kastriot Imeri (7), Brighton Labeau (96), Elmin Rastoder (74)
Lugano
3-4-2-1
1
Amir Saipi
6
Antonios Papadopoulos
17
Lars Lukas Mai
3
Hannes Delcroix
46
Mattia Zanotti
25
Uran Bislimi
8
Anto Grgic
21
Yanis Cimignani
11
Renato Steffen
27
Daniel Dos Santos
9
Georgios Koutsias
74
Elmin Rastoder
96
Brighton Labeau
7
Kastriot Imeri
77
Franz Ethan Meichtry
14
Mattias Kait
6
Leonardo Bertone
27
Michael Heule
19
Jan Bamert
4
Genis Montolio
47
Fabio Fehr
24
Niklas Steffen
Thun
4-2-2-2
Lịch sử đối đầu Lugano vs Thun
| 11/02/2022 | ||||||
|
SUI CUP
|
11/02/2022 |
Thun
|
3 - 4 |
Lugano
|
||
| 11/07/2025 | ||||||
|
GH
|
11/07/2025 |
Lugano
|
2 - 4 |
Thun
|
||
| 27/07/2025 | ||||||
|
SUI SL
|
27/07/2025 |
Lugano
|
1 - 2 |
Thun
|
||
| 23/11/2025 | ||||||
|
SUI SL
|
23/11/2025 |
Thun
|
0 - 1 |
Lugano
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
04/04/2026 |
Lugano
|
1 - 0 |
Thun
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Lugano
| 11/04/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
11/04/2026 |
FC Zurich
|
0 - 1 |
Lugano
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
04/04/2026 |
Lugano
|
1 - 0 |
Thun
|
||
| 22/03/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
22/03/2026 |
Young Boys
|
1 - 1 |
Lugano
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
18/03/2026 |
St. Gallen
|
1 - 1 |
Lugano
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
08/03/2026 |
Lugano
|
1 - 3 |
Luzern
|
||
Phong độ thi đấu Thun
| 19/04/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
19/04/2026 |
Thun
|
3 - 1 |
Basel
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
04/04/2026 |
Lugano
|
1 - 0 |
Thun
|
||
| 22/03/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
22/03/2026 |
FC Zurich
|
2 - 1 |
Thun
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
15/03/2026 |
Thun
|
5 - 1 |
Grasshopper
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
08/03/2026 |
Young Boys
|
1 - 2 |
Thun
|
||