Kết quả Livingston vs Hearts
Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 32
Livingston
Kết thúc
2 - 2
20:00 - 05/04/2026
Almondvale Stadium
Hiệp 1: 1 - 1
Hearts
| Stevie May | 5' |
|
1 - 0 | |||
| Lewis Smith | 22' |
|
||||
| 1 - 1 |
|
24' | Lawrence Shankland (Kiến tạo: Marc Leonard) | |||
| Scott Arfield | 34' |
|
||||
|
|
45' | Oisin McEntee | ||||
| 1 - 2 |
|
51' | Claudio Braga (Kiến tạo: Lawrence Shankland) | |||
| Lewis Smith (Kiến tạo: Joel Nouble) | 58' |
|
2 - 2 | |||
| Scott Pittman (Thay: Scott Arfield) | 65' |
|
||||
| Emmanuel Danso (Thay: Stevie May) | 65' |
|
||||
|
|
77' | Sabah Kerjota (Thay: Islam Chesnokov) | ||||
| Robbie Muirhead (Thay: Joel Nouble) | 78' |
|
||||
| Ryan McGowan (Thay: Cameron Kerr) | 78' |
|
||||
|
|
84' | Jordi Altena (Thay: Stephen Kingsley) | ||||
| Samson Lawal (Thay: Babacar Fati) | 87' |
|
||||
|
|
89' | Beni Baningime (Thay: Cameron Devlin) | ||||
|
|
89' | Blair Spittal (Thay: Alexandros Kyziridis) | ||||
|
|
90+7'' | Marc Leonard |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Livingston vs Hearts
Livingston
Hearts
Kiếm soát bóng
35
65
3
Sút trúng đích
6
5
Sút không trúng đích
8
5
Phạt góc
5
4
Việt vị
0
10
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
4
Thủ môn cản phá
1
17
Ném biên
16
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
11
Phát bóng
5
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Livingston vs Hearts
90 +7'
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Marc Leonard nhận thẻ đỏ! Có sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội!
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
89 '
Alexandros Kyziridis rời sân và được thay thế bởi Blair Spittal.
89 '
Cameron Devlin rời sân và được thay thế bởi Beni Baningime.
87 '
Babacar Fati rời sân và được thay thế bởi Samson Lawal.
84 '
Stephen Kingsley rời sân và được thay thế bởi Jordi Altena.
78 '
Cameron Kerr rời sân và được thay thế bởi Ryan McGowan.
78 '
Joel Nouble rời sân và được thay thế bởi Robbie Muirhead.
77 '
Islam Chesnokov rời sân và được thay thế bởi Sabah Kerjota.
65 '
Stevie May rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Danso.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Livingston vs Hearts
Livingston (3-5-1-1): Jerome Prior (28), Danny Finlayson (19), Danny Wilson (27), Cristian Montano (26), Cammy Kerr (2), Lewis Smith (15), Mohamad Sylla (24), Stevie May (17), Babacar Fati (3), Scott Arfield (37), Jon Nouble (7)
Hearts (4-4-2): Alexander Schwolow (25), Oisin McEntee (31), Craig Halkett (4), Jamie McCart (5), Stephen Kingsley (3), Islam Chesnokov (99), Marc Leonard (49), Cameron Devlin (14), Alexandros Kyziridis (89), Lawrence Shankland (9), Claudio Braga (10)
Livingston
3-5-1-1
28
Jerome Prior
19
Danny Finlayson
27
Danny Wilson
26
Cristian Montano
2
Cammy Kerr
15
Lewis Smith
24
Mohamad Sylla
17
Stevie May
3
Babacar Fati
37
Scott Arfield
7
Jon Nouble
10
Claudio Braga
9
Lawrence Shankland
89
Alexandros Kyziridis
14
Cameron Devlin
49
Marc Leonard
99
Islam Chesnokov
3
Stephen Kingsley
5
Jamie McCart
4
Craig Halkett
31
Oisin McEntee
25
Alexander Schwolow
Hearts
4-4-2
Lịch sử đối đầu Livingston vs Hearts
| 25/09/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
25/09/2021 |
Hearts
|
3 - 0 |
Livingston
|
||
| 05/12/2021 | ||||||
|
SCO PR
|
05/12/2021 |
Livingston
|
0 - 1 |
Hearts
|
||
| 12/02/2022 | ||||||
|
SCO CUP
|
12/02/2022 |
Hearts
|
0 - 0 |
Livingston
|
||
| 19/03/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
19/03/2022 |
Hearts
|
2 - 0 |
Livingston
|
||
| 03/09/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
03/09/2022 |
Livingston
|
1 - 0 |
Hearts
|
||
| 12/11/2022 | ||||||
|
SCO PR
|
12/11/2022 |
Hearts
|
1 - 1 |
Livingston
|
||
| 29/01/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
29/01/2023 |
Livingston
|
0 - 0 |
Hearts
|
||
| 02/11/2023 | ||||||
|
SCO PR
|
02/11/2023 |
Hearts
|
1 - 0 |
Livingston
|
||
| 02/01/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
02/01/2024 |
Livingston
|
1 - 2 |
Hearts
|
||
| 13/04/2024 | ||||||
|
SCO PR
|
13/04/2024 |
Hearts
|
4 - 2 |
Livingston
|
||
| 30/08/2025 | ||||||
|
SCO PR
|
30/08/2025 |
Livingston
|
1 - 2 |
Hearts
|
||
| 03/01/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
03/01/2026 |
Hearts
|
1 - 0 |
Livingston
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/04/2026 |
Livingston
|
2 - 2 |
Hearts
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Livingston
| 11/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
11/04/2026 |
Dundee United
|
3 - 2 |
Livingston
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/04/2026 |
Livingston
|
2 - 2 |
Hearts
|
||
| 21/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
21/03/2026 |
Kilmarnock
|
2 - 0 |
Livingston
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
14/03/2026 |
Hibernian
|
0 - 0 |
Livingston
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
28/02/2026 |
Livingston
|
1 - 1 |
St. Mirren
|
||
Phong độ thi đấu Hearts
| 11/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
11/04/2026 |
Hearts
|
3 - 1 |
Motherwell
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
05/04/2026 |
Livingston
|
2 - 2 |
Hearts
|
||
| 21/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
21/03/2026 |
Hearts
|
1 - 0 |
Dundee FC
|
||
| 15/03/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
15/03/2026 |
Kilmarnock
|
1 - 0 |
Hearts
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
SCO PR
|
28/02/2026 |
Hearts
|
1 - 0 |
Aberdeen
|
||