Kết quả Lausanne vs Grasshopper

Giải đấu: VĐQG Thụy Sĩ - Vòng 11

Lausanne

Lausanne

Kết thúc
3 - 0
23:00 - 26/10/2024
Stade de la Tuiliere
Hiệp 1: 1 - 0
Grasshopper

Grasshopper

Alvyn Sanches 2' Bàn thắng 1 - 0
Thẻ vàng 28' Tim Meyer
Thẻ vàng 42' Amir Abrashi
Thẻ vàng 57' Saulo Decarli
Koba Koindredi 63' Thẻ vàng
Thẻ vàng 72' Pascal Schuerpf
Konrad de la Fuente 78' Thẻ vàng
Kevin Mouanga 80' Bàn thắng 2 - 0
Karlo Letica 83' Thẻ vàng
(Pen) Noe Dussenne 87' Bàn thắng 3 - 0
Diogo Carraco 90+3'' Thẻ đỏ
Kevin Mouanga (Thay: Raoul Giger) 15' Thay người
Thay người 64' Nikolas Muci (Thay: Sonny Kittel)
Thay người 64' Pascal Schuerpf (Thay: Tomas Veron)
Thay người 64' Filipe Ferreira (Thay: Awer Mabil)
Kaly Sene (Thay: Alban Ajdini) 69' Thay người
Konrad de la Fuente (Thay: Teddy Okou) 70' Thay người
Antoine Bernede (Thay: Koba Koindredi) 70' Thay người
Thay người 79' Adama Bojang (Thay: Young-Jun Lee)
Diogo Carraco (Thay: Alvyn Sanches) 89' Thay người
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu Lausanne vs Grasshopper

Lausanne
Lausanne
Grasshopper
Grasshopper
Kiếm soát bóng
54
46
7 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lausanne vs Grasshopper

Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Karim Sow (71), Noe Dussenne (6), Morgan Poaty (18), Alvyn Antonio Sanches (80), Jamie Roche (8), Koba Koindredi (5), Teddy Lia Okou (92), Alban Ajdini (7), Fousseni Diabate (11)

Grasshopper (4-2-3-1): Justin Pete Hammel (71), Benno Schmitz (22), Ayumu Seko (15), Saulo Decarli (3), Noah Persson (16), Amir Abrashi (6), Tim Meyer (53), Tomas Veron Lupi (17), Sonny Kittel (8), Awer Mabil (21), Young-Jun Lee (18)

Lausanne
Lausanne
4-3-3
25
Karlo Letica
34
Raoul Giger
71
Karim Sow
6
Noe Dussenne
18
Morgan Poaty
80
Alvyn Antonio Sanches
8
Jamie Roche
5
Koba Koindredi
92
Teddy Lia Okou
7
Alban Ajdini
11
Fousseni Diabate
18
Young-Jun Lee
21
Awer Mabil
8
Sonny Kittel
17
Tomas Veron Lupi
53
Tim Meyer
6
Amir Abrashi
16
Noah Persson
3
Saulo Decarli
15
Ayumu Seko
22
Benno Schmitz
71
Justin Pete Hammel
Grasshopper
Grasshopper
4-2-3-1

Lịch sử đối đầu Lausanne vs Grasshopper

08/08/2021
SUI SL
08/08/2021
Grasshopper
logo 3 - 1 logo
Lausanne
17/10/2021
SUI SL
17/10/2021
Lausanne
logo 3 - 1 logo
Grasshopper
13/02/2022
SUI SL
13/02/2022
Lausanne
logo 0 - 2 logo
Grasshopper
24/04/2022
SUI SL
24/04/2022
Grasshopper
logo 3 - 1 logo
Lausanne
29/07/2023
SUI SL
29/07/2023
Lausanne
logo 1 - 1 logo
Grasshopper
03/12/2023
SUI SL
03/12/2023
Grasshopper
logo 5 - 0 logo
Lausanne
01/04/2024
SUI SL
01/04/2024
Grasshopper
logo 0 - 1 logo
Lausanne
26/10/2024
SUI SL
26/10/2024
Lausanne
logo 3 - 0 logo
Grasshopper
05/02/2025
SUI SL
05/02/2025
Grasshopper
logo 2 - 2 logo
Lausanne
23/02/2025
SUI SL
23/02/2025
Lausanne
logo 2 - 2 logo
Grasshopper
14/09/2025
SUI SL
14/09/2025
Grasshopper
logo 3 - 1 logo
Lausanne
25/01/2026
SUI SL
25/01/2026
Lausanne
logo 1 - 1 logo
Grasshopper
08/03/2026
SUI SL
08/03/2026
Grasshopper
logo 2 - 3 logo
Lausanne

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu Lausanne

15/03/2026
SUI SL
15/03/2026
Lausanne
logo 0 - 2 logo
Young Boys
08/03/2026
SUI SL
08/03/2026
Grasshopper
logo 2 - 3 logo
Lausanne
05/03/2026
SUI SL
05/03/2026
FC Zurich
logo 1 - 2 logo
Lausanne
01/03/2026
SUI SL
01/03/2026
Lausanne
logo 1 - 2 logo
Basel
27/02/2026
UEFA ECL
27/02/2026
Lausanne
logo 1 - 2 logo
SK Sigma Olomouc

Phong độ thi đấu Grasshopper

15/03/2026
SUI SL
15/03/2026
Thun
logo 5 - 1 logo
Grasshopper
08/03/2026
SUI SL
08/03/2026
Grasshopper
logo 2 - 3 logo
Lausanne
06/03/2026
SUI SL
06/03/2026
Basel
logo 1 - 0 logo
Grasshopper
01/03/2026
SUI SL
01/03/2026
Grasshopper
logo 1 - 0 logo
Lugano
22/02/2026
SUI SL
22/02/2026
Grasshopper
logo 1 - 2 logo
FC Zurich