Kết quả Larnaca vs Omonia Nicosia
Giải đấu: VĐQG Cyprus - Vòng 29
| Djordje Ivanovic | 24' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
32' | Ryan Mmaee | |||
| Waldo Rubio (Thay: Jairo Izquierdo) | 59' |
|
||||
| 0 - 2 |
|
66' | Ryan Mmaee | |||
| Jorge Miramon (Thay: Godswill Ekpolo) | 78' |
|
||||
| Robert Mudrazija (Thay: Pere Pons) | 78' |
|
||||
|
|
81' | Stevan Jovetic (Thay: Muamer Tankovic) | ||||
|
|
81' | Andreas Christou (Thay: Ewandro) | ||||
|
|
81' | Ioannis Kousoulos (Thay: Panagiotis Andreou) | ||||
| Yahav Gurfinkel (Thay: Angel Garcia) | 84' |
|
||||
| Alex Cardero (Thay: Marcus Rohden) | 84' |
|
||||
|
|
90' | Nikolas Panayiotou | ||||
|
|
89' | Novica Erakovic (Thay: Willy Semedo) | ||||
|
|
90' | Carel Eiting (Thay: Mateo Maric) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Larnaca vs Omonia Nicosia
Larnaca
Omonia Nicosia
Kiếm soát bóng
60
40
7
Sút trúng đích
4
4
Sút không trúng đích
2
13
Phạt góc
3
0
Việt vị
3
9
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
4
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Larnaca vs Omonia Nicosia
90 +6'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Mateo Maric rời sân và được thay thế bởi Carel Eiting.
90 '
Thẻ vàng cho Nikolas Panayiotou.
89 '
Willy Semedo rời sân và được thay thế bởi Novica Erakovic.
84 '
Marcus Rohden rời sân và được thay thế bởi Alex Cardero.
84 '
Angel Garcia rời sân và được thay thế bởi Yahav Gurfinkel.
81 '
Panagiotis Andreou rời sân và được thay thế bởi Ioannis Kousoulos.
81 '
Ewandro rời sân và được thay thế bởi Andreas Christou.
81 '
Muamer Tankovic rời sân và được thay thế bởi Stevan Jovetic.
78 '
Pere Pons rời sân và được thay thế bởi Robert Mudrazija.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Larnaca vs Omonia Nicosia
Larnaca (4-4-2): Zlatan Alomerovic (1), Godswill Ekpolo (22), Hrvoje Milicevic (15), Valentin Roberge (27), Angel Garcia Cabezali (14), Marcus Rohden (8), Gus Ledes (7), Pere Pons (17), Jairo Izquierdo (23), Riad Bajic (11), Djorde Ivanovic (9)
Omonia Nicosia (4-2-3-1): Charalambos Kyriakidis (98), Alpha Diounkou (2), Senou Coulibaly (5), Nikolas Panagiotou (30), Jure Balkovec (29), Panagiotis Andreou (74), Mateo Maric (14), Ewandro Costa (11), Muamer Tankovic (22), Willy Semedo (7), Ryan Mmaee (19)
Larnaca
4-4-2
1
Zlatan Alomerovic
22
Godswill Ekpolo
15
Hrvoje Milicevic
27
Valentin Roberge
14
Angel Garcia Cabezali
8
Marcus Rohden
7
Gus Ledes
17
Pere Pons
23
Jairo Izquierdo
11
Riad Bajic
9
Djorde Ivanovic
19
Ryan Mmaee
7
Willy Semedo
22
Muamer Tankovic
11
Ewandro Costa
14
Mateo Maric
74
Panagiotis Andreou
29
Jure Balkovec
30
Nikolas Panagiotou
5
Senou Coulibaly
2
Alpha Diounkou
98
Charalambos Kyriakidis
Omonia Nicosia
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Larnaca vs Omonia Nicosia
| 13/09/2021 | ||||||
|
CYP D1
|
13/09/2021 |
Larnaca
|
2 - 1 |
Omonia Nicosia
|
||
| 13/12/2021 | ||||||
|
CYP D1
|
13/12/2021 |
Omonia Nicosia
|
1 - 1 |
Larnaca
|
||
| 04/09/2022 | ||||||
|
CYP D1
|
04/09/2022 |
Omonia Nicosia
|
3 - 2 |
Larnaca
|
||
| 17/12/2022 | ||||||
|
CYP D1
|
17/12/2022 |
Larnaca
|
2 - 1 |
Omonia Nicosia
|
||
| 29/10/2023 | ||||||
|
CYP D1
|
29/10/2023 |
Omonia Nicosia
|
0 - 0 |
Larnaca
|
||
| 01/02/2024 | ||||||
|
CYP D1
|
01/02/2024 |
Larnaca
|
2 - 1 |
Omonia Nicosia
|
||
| 16/09/2024 | ||||||
|
CYP D1
|
16/09/2024 |
Omonia Nicosia
|
1 - 0 |
Larnaca
|
||
| 04/01/2025 | ||||||
|
CYP D1
|
04/01/2025 |
Larnaca
|
0 - 3 |
Omonia Nicosia
|
||
| 17/03/2025 | ||||||
|
CYP D1
|
17/03/2025 |
Omonia Nicosia
|
1 - 1 |
Larnaca
|
||
| 22/04/2025 | ||||||
|
CYP D1
|
22/04/2025 |
Larnaca
|
1 - 1 |
Omonia Nicosia
|
||
| 30/04/2025 | ||||||
|
CYP CUP
|
30/04/2025 |
Omonia Nicosia
|
0 - 0 |
Larnaca
|
||
| 07/05/2025 | ||||||
|
CYP CUP
|
07/05/2025 |
Larnaca
|
2 - 1 |
Omonia Nicosia
|
||
| 17/09/2025 | ||||||
|
CYP D1
|
17/09/2025 |
Omonia Nicosia
|
1 - 0 |
Larnaca
|
||
| 16/12/2025 | ||||||
|
CYP D1
|
16/12/2025 |
Larnaca
|
1 - 1 |
Omonia Nicosia
|
||
| 14/01/2026 | ||||||
|
CYP CUP
|
14/01/2026 |
Omonia Nicosia
|
2 - 1 |
Larnaca
|
||
| 14/04/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
14/04/2026 |
Larnaca
|
0 - 2 |
Omonia Nicosia
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
10/05/2026 |
Omonia Nicosia
|
1 - 1 |
Larnaca
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Larnaca
| 22/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
22/05/2026 |
Aris Limassol
|
3 - 4 |
Larnaca
|
||
| 16/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
16/05/2026 |
Larnaca
|
2 - 2 |
Pafos FC
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
10/05/2026 |
Omonia Nicosia
|
1 - 1 |
Larnaca
|
||
| 06/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
06/05/2026 |
Larnaca
|
1 - 0 |
Apollon Limassol
|
||
| 03/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
03/05/2026 |
APOEL Nicosia
|
1 - 0 |
Larnaca
|
||
Phong độ thi đấu Omonia Nicosia
| 22/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
22/05/2026 |
Omonia Nicosia
|
5 - 2 |
Apollon Limassol
|
||
| 16/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
16/05/2026 |
APOEL Nicosia
|
0 - 3 |
Omonia Nicosia
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
10/05/2026 |
Omonia Nicosia
|
1 - 1 |
Larnaca
|
||
| 06/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
06/05/2026 |
Pafos FC
|
0 - 2 |
Omonia Nicosia
|
||
| 02/05/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
02/05/2026 |
Omonia Nicosia
|
3 - 0 |
Aris Limassol
|
||