Kết quả Kryvbas vs Cherkasy
Giải đấu: VĐQG Ukraine - Vòng 22
Kryvbas
Kết thúc
0 - 3
17:00 - 05/04/2026
Hirnyk Stadium
Hiệp 1: 0 - 0
Cherkasy
| 0 - 1 |
|
54' | Danylo Kravchuk | |||
|
|
58' | Artur Mykytyshyn (Thay: Mark Assinor) | ||||
| 0 - 2 |
|
65' | Danylo Kravchuk | |||
|
|
64' | Denys Kuzyk (Thay: Yegor Tverdokhlib) | ||||
| Oleksandr Kamenskyi (Thay: Yaroslav Shevchenko) | 67' |
|
||||
| Assane Seck (Thay: Bar Lin) | 67' |
|
||||
|
|
74' | Yevgeniy Pastukh | ||||
| Volodymyr Mulyk (Thay: Gleiker Mendoza) | 78' |
|
||||
| Ante Bekavac (Thay: Yvan Dibango) | 78' |
|
||||
|
|
79' | Shota Nonikashvili (Thay: Artur Ryabov) | ||||
| 0 - 3 |
|
83' | Shota Nonikashvili (Kiến tạo: Denys Kuzyk) | |||
| Giovany Herbert (Thay: Andrusw Araujo) | 83' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Kryvbas vs Cherkasy
Kryvbas
Cherkasy
Kiếm soát bóng
50
50
2
Sút trúng đích
3
0
Sút không trúng đích
0
14
Phạt góc
5
0
Việt vị
2
6
Phạm lỗi
17
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
2
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
6
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Kryvbas vs Cherkasy
90 +3'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
83 '
Denys Kuzyk đã kiến tạo cho bàn thắng.
83 '
V À A A O O O - Shota Nonikashvili đã ghi bàn!
83 '
Andrusw Araujo rời sân và được thay thế bởi Giovany Herbert.
79 '
Artur Ryabov rời sân và được thay thế bởi Shota Nonikashvili.
78 '
Yvan Dibango rời sân và được thay thế bởi Ante Bekavac.
78 '
Gleiker Mendoza rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Mulyk.
74 '
Thẻ vàng cho Yevgeniy Pastukh.
67 '
Bar Lin rời sân và được thay thế bởi Assane Seck.
67 '
Yaroslav Shevchenko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Kamenskyi.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Kryvbas vs Cherkasy
Kryvbas (4-1-4-1): Oleksandr Kemkin (12), Jan Jurcec (2), Volodymyr Vilivald (4), Joseph Jones (15), Yvan Dibango (55), Andrusw Araujo (6), Bar Lin (18), Maksym Zaderaka (94), Yaroslav Shevchenko (8), Gleiker Mendoza (7), Carlos Paraco (9)
Cherkasy (4-3-3): Aleksey Palamarchuk (12), Gennadiy Pasich (11), Nazariy Muravskyi (34), Oleh Horin (25), Alexander Drambayev (14), Yevgeniy Pastukh (19), Roman Didyk (29), Artur Ryabov (16), Yegor Tverdokhlib (22), Mark Osei Assinor (90), Danylo Kravchuk (23)
Kryvbas
4-1-4-1
12
Oleksandr Kemkin
2
Jan Jurcec
4
Volodymyr Vilivald
15
Joseph Jones
55
Yvan Dibango
6
Andrusw Araujo
18
Bar Lin
94
Maksym Zaderaka
8
Yaroslav Shevchenko
7
Gleiker Mendoza
9
Carlos Paraco
23
Danylo Kravchuk
90
Mark Osei Assinor
22
Yegor Tverdokhlib
16
Artur Ryabov
29
Roman Didyk
19
Yevgeniy Pastukh
14
Alexander Drambayev
25
Oleh Horin
34
Nazariy Muravskyi
11
Gennadiy Pasich
12
Aleksey Palamarchuk
Cherkasy
4-3-3
Lịch sử đối đầu Kryvbas vs Cherkasy
| 13/08/2023 | ||||||
|
UKR D1
|
13/08/2023 |
Kryvbas
|
2 - 0 |
Cherkasy
|
||
| 23/02/2024 | ||||||
|
UKR D1
|
23/02/2024 |
Cherkasy
|
0 - 3 |
Kryvbas
|
||
| 26/10/2024 | ||||||
|
UKR D1
|
26/10/2024 |
Kryvbas
|
3 - 1 |
Cherkasy
|
||
| 26/04/2025 | ||||||
|
UKR D1
|
26/04/2025 |
Cherkasy
|
0 - 0 |
Kryvbas
|
||
| 28/09/2025 | ||||||
|
UKR D1
|
28/09/2025 |
Cherkasy
|
0 - 0 |
Kryvbas
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
05/04/2026 |
Kryvbas
|
0 - 3 |
Cherkasy
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Kryvbas
| 01/05/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
01/05/2026 |
SC Poltava
|
3 - 3 |
Kryvbas
|
||
| 26/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
26/04/2026 |
Kryvbas
|
5 - 6 |
Dynamo Kyiv
|
||
| 19/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
19/04/2026 |
Kryvbas
|
3 - 0 |
Rukh Lviv
|
||
| 12/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
12/04/2026 |
Kudrivka
|
1 - 2 |
Kryvbas
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
05/04/2026 |
Kryvbas
|
0 - 3 |
Cherkasy
|
||
Phong độ thi đấu Cherkasy
| 02/05/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
02/05/2026 |
Karpaty
|
0 - 0 |
Cherkasy
|
||
| 26/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
26/04/2026 |
Cherkasy
|
1 - 1 |
Metalist 1925
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
18/04/2026 |
FC Kolos Kovalivka
|
1 - 0 |
Cherkasy
|
||
| 13/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
13/04/2026 |
Cherkasy
|
2 - 2 |
Shakhtar Donetsk
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
UKR D1
|
05/04/2026 |
Kryvbas
|
0 - 3 |
Cherkasy
|
||